survey research
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A systematic method for gathering information from a sample of entities for the purposes of constructing quantitative descriptors of the attributes of the larger population of which the entities are members.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp có hệ thống để thu thập thông tin từ một mẫu các thực thể nhằm mục đích xây dựng các mô tả định lượng về các thuộc tính của quần thể lớn hơn mà các thực thể đó là thành viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Survey research is often used to gauge public opinion on various social issues."
"Nghiên cứu khảo sát thường được sử dụng để đánh giá ý kiến công chúng về các vấn đề xã hội khác nhau."
-
"The company conducted survey research to understand customer satisfaction."
"Công ty đã tiến hành nghiên cứu khảo sát để hiểu mức độ hài lòng của khách hàng."
-
"Survey research can provide valuable insights into market trends."
"Nghiên cứu khảo sát có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về xu hướng thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | survey | Cuộc khảo sát, sự điều tra |
| Verb | survey | Khảo sát, kiểm tra, xem xét |
| Noun | research | Nghiên cứu, sự tìm tòi |
| Verb | research | Nghiên cứu, điều tra |
| Noun | researcher | Nhà nghiên cứu |
| Noun | surveyor | Người khảo sát (đất đai, công trình) |
| Adjective | researchable | Có thể nghiên cứu được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Survey research là một phương pháp nghiên cứu định lượng phổ biến. Nó liên quan đến việc thu thập dữ liệu từ một mẫu người hoặc các đơn vị khác thông qua bảng câu hỏi hoặc phỏng vấn. Kết quả sau đó được sử dụng để đưa ra suy luận về quần thể lớn hơn. Khác với các phương pháp nghiên cứu định tính (ví dụ: nghiên cứu trường hợp, phỏng vấn chuyên sâu) tập trung vào chiều sâu và sự hiểu biết, survey research hướng đến việc đo lường và thống kê.
Prepositions
* **on**: nhấn mạnh chủ đề của nghiên cứu. Ví dụ: 'Survey research on consumer behavior'. * **into**: nhấn mạnh việc khám phá sâu các khía cạnh của vấn đề. Ví dụ: 'Survey research into the effects of social media'. * **about**: nói chung về chủ đề. Ví dụ: 'Survey research about political opinions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct survey research (Tiến hành nghiên cứu khảo sát)
-
perform perform survey research (Thực hiện nghiên cứu khảo sát)
-
design design survey research (Thiết kế nghiên cứu khảo sát)
-
analyze analyze survey research data (Phân tích dữ liệu nghiên cứu khảo sát)
-
extensive extensive survey research (Nghiên cứu khảo sát sâu rộng/quy mô lớn)
-
rigorous rigorous survey research (Nghiên cứu khảo sát chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
quantitative quantitative survey research (Nghiên cứu khảo sát định lượng)
-
qualitative qualitative survey research (Nghiên cứu khảo sát định tính)
-
findings of findings of survey research (Kết quả/phát hiện của nghiên cứu khảo sát)
-
methods in methods in survey research (Các phương pháp trong nghiên cứu khảo sát)
Idioms
-
to conduct survey research
Tiến hành nghiên cứu khảo sát (một cách chính thức và có hệ thống)
"Our team plans to conduct survey research to understand consumer preferences."
(Nhóm của chúng tôi lên kế hoạch tiến hành nghiên cứu khảo sát để hiểu rõ sở thích của người tiêu dùng.)
-
based on survey research
Dựa trên nghiên cứu khảo sát
"The report's conclusions are based on extensive survey research."
(Các kết luận của báo cáo dựa trên nghiên cứu khảo sát sâu rộng.)
-
the limitations of survey research
Những hạn chế của nghiên cứu khảo sát
"Despite its benefits, researchers must acknowledge the limitations of survey research."
(Mặc dù có nhiều lợi ích, các nhà nghiên cứu phải thừa nhận những hạn chế của nghiên cứu khảo sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
survey research
NounMột phương pháp có hệ thống để thu thập thông tin từ một mẫu các thực thể nhằm mục đích xây dựng các mô tả định lượng về các thuộc tính của quần thể lớn hơn mà các thực thể đó là thành viên.
"Survey research is often used to gauge public opinion on various social issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survey research".
