(Top Banner Ad)
survey research
B2
Noun B2 Nghiên cứu khoa học, Xã hội học, Thống kê

survey research

UK: /ˈsɜːveɪ rɪˈsɜːtʃ/ • US: /ˈsɜːrveɪ riˈsɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu khảo sát nghiên cứu điều tra điều tra bằng khảo sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic method for gathering information from a sample of entities for the purposes of constructing quantitative descriptors of the attributes of the larger population of which the entities are members.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp có hệ thống để thu thập thông tin từ một mẫu các thực thể nhằm mục đích xây dựng các mô tả định lượng về các thuộc tính của quần thể lớn hơn mà các thực thể đó là thành viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Survey research is often used to gauge public opinion on various social issues."

    "Nghiên cứu khảo sát thường được sử dụng để đánh giá ý kiến công chúng về các vấn đề xã hội khác nhau."

  • "The company conducted survey research to understand customer satisfaction."

    "Công ty đã tiến hành nghiên cứu khảo sát để hiểu mức độ hài lòng của khách hàng."

  • "Survey research can provide valuable insights into market trends."

    "Nghiên cứu khảo sát có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun survey Cuộc khảo sát, sự điều tra
Verb survey Khảo sát, kiểm tra, xem xét
Noun research Nghiên cứu, sự tìm tòi
Verb research Nghiên cứu, điều tra
Noun researcher Nhà nghiên cứu
Noun surveyor Người khảo sát (đất đai, công trình)
Adjective researchable Có thể nghiên cứu được

Synonyms

opinion poll (thăm dò ý kiến)questionnaire study (nghiên cứu bằng bảng hỏi)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Xã hội học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervidere
Old French
sourveoir
English
survey
Old French
recerchier
English
research

Nguồn gốc của 'survey'

Từ 'survey' xuất phát từ tiếng Latin 'supervidere' (nhìn từ trên xuống, giám sát), qua tiếng Pháp cổ 'sourveoir'. Ban đầu, nó có nghĩa là kiểm tra, đánh giá hoặc xem xét một cái gì đó một cách tổng thể, thường là từ một vị trí cao hoặc với cái nhìn bao quát.

Nguồn gốc của 'research'

Từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier', nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'kiểm tra kỹ lưỡng'. Nó ám chỉ hành động điều tra một cách có hệ thống để khám phá sự thật mới hoặc làm rõ những hiểu biết đã có.

Sự kết hợp 'survey research'

Cụm từ 'survey research' (nghiên cứu khảo sát) là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai ý nghĩa trên để chỉ một phương pháp nghiên cứu hệ thống, thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn đối tượng nhằm mô tả, so sánh hoặc giải thích các hiện tượng xã hội, hành vi, hoặc ý kiến.

Usage Note

Survey research là một phương pháp nghiên cứu định lượng phổ biến. Nó liên quan đến việc thu thập dữ liệu từ một mẫu người hoặc các đơn vị khác thông qua bảng câu hỏi hoặc phỏng vấn. Kết quả sau đó được sử dụng để đưa ra suy luận về quần thể lớn hơn. Khác với các phương pháp nghiên cứu định tính (ví dụ: nghiên cứu trường hợp, phỏng vấn chuyên sâu) tập trung vào chiều sâu và sự hiểu biết, survey research hướng đến việc đo lường và thống kê.

Prepositions

on into about

* **on**: nhấn mạnh chủ đề của nghiên cứu. Ví dụ: 'Survey research on consumer behavior'. * **into**: nhấn mạnh việc khám phá sâu các khía cạnh của vấn đề. Ví dụ: 'Survey research into the effects of social media'. * **about**: nói chung về chủ đề. Ví dụ: 'Survey research about political opinions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + survey research
  • conduct conduct survey research
    (Tiến hành nghiên cứu khảo sát)
  • perform perform survey research
    (Thực hiện nghiên cứu khảo sát)
  • design design survey research
    (Thiết kế nghiên cứu khảo sát)
  • analyze analyze survey research data
    (Phân tích dữ liệu nghiên cứu khảo sát)
Adjective + survey research
  • extensive extensive survey research
    (Nghiên cứu khảo sát sâu rộng/quy mô lớn)
  • rigorous rigorous survey research
    (Nghiên cứu khảo sát chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • quantitative quantitative survey research
    (Nghiên cứu khảo sát định lượng)
  • qualitative qualitative survey research
    (Nghiên cứu khảo sát định tính)
Noun + of/in + survey research
  • findings of findings of survey research
    (Kết quả/phát hiện của nghiên cứu khảo sát)
  • methods in methods in survey research
    (Các phương pháp trong nghiên cứu khảo sát)

Idioms

  • to conduct survey research

    Tiến hành nghiên cứu khảo sát (một cách chính thức và có hệ thống)

    "Our team plans to conduct survey research to understand consumer preferences."

    (Nhóm của chúng tôi lên kế hoạch tiến hành nghiên cứu khảo sát để hiểu rõ sở thích của người tiêu dùng.)

  • based on survey research

    Dựa trên nghiên cứu khảo sát

    "The report's conclusions are based on extensive survey research."

    (Các kết luận của báo cáo dựa trên nghiên cứu khảo sát sâu rộng.)

  • the limitations of survey research

    Những hạn chế của nghiên cứu khảo sát

    "Despite its benefits, researchers must acknowledge the limitations of survey research."

    (Mặc dù có nhiều lợi ích, các nhà nghiên cứu phải thừa nhận những hạn chế của nghiên cứu khảo sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

survey research

Noun
Lật mặt

Một phương pháp có hệ thống để thu thập thông tin từ một mẫu các thực thể nhằm mục đích xây dựng các mô tả định lượng về các thuộc tính của quần thể lớn hơn mà các thực thể đó là thành viên.

"Survey research is often used to gauge public opinion on various social issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survey research".

Vai trò trong Dân chủ và Ý kiến công chúng

Nghiên cứu khảo sát đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là thông qua các cuộc thăm dò ý kiến công chúng (public opinion polls). Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về quan điểm của người dân về các vấn đề xã hội, chính sách, và ứng cử viên chính trị, từ đó ảnh hưởng đến các chiến dịch bầu cử và hoạch định chính sách. Dù có thể gây tranh cãi về độ chính xác, chúng vẫn là công cụ không thể thiếu để đo lường 'tiếng nói của dân chúng'.

Quyết định dựa trên Dữ liệu

Trong bối cảnh phương Tây hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới việc ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decisions) trong mọi lĩnh vực, từ kinh doanh đến y tế và giáo dục. Nghiên cứu khảo sát là một trong những phương pháp chính để thu thập dữ liệu này, giúp các tổ chức và chính phủ hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng, hành vi người tiêu dùng, hiệu quả của các chương trình, và thái độ xã hội, từ đó đưa ra các chiến lược và hành động hiệu quả hơn.