sustainable housing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Sustainable" (adj.): Able to be maintained at a certain rate or level. In the context of housing, it refers to practices that meet the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs. "Housing" (n.): Buildings for people to live in.
Vietnamese Meaning
"Sustainable" (tính từ): Có khả năng duy trì ở một mức độ nhất định. Trong bối cảnh nhà ở, nó đề cập đến các phương pháp đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. "Housing" (danh từ): Các tòa nhà cho mọi người sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is investing in sustainable housing to reduce its carbon footprint."
"Thành phố đang đầu tư vào nhà ở bền vững để giảm lượng khí thải carbon."
-
"Sustainable housing can help reduce energy bills and improve air quality."
"Nhà ở bền vững có thể giúp giảm hóa đơn năng lượng và cải thiện chất lượng không khí."
-
"The government is promoting sustainable housing initiatives to address climate change."
"Chính phủ đang thúc đẩy các sáng kiến nhà ở bền vững để giải quyết biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | Duy trì, chống đỡ, chịu đựng |
| Noun | sustainability | Tính bền vững, sự bền vững |
| Adverb | sustainably | Một cách bền vững |
| Noun | house | Ngôi nhà (danh từ) |
| Verb | house | Cung cấp chỗ ở, chứa đựng (động từ) |
| Noun | housing | Nhà ở, chỗ ở (danh từ chung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sustainable housing' nhấn mạnh đến việc xây dựng và quản lý nhà ở một cách thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên, đồng thời tạo ra một môi trường sống lành mạnh cho cư dân. Nó khác với 'green building' (công trình xanh) ở chỗ 'sustainable housing' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả yếu tố xã hội và kinh tế, hướng đến sự phát triển bền vững toàn diện.
Prepositions
*Sustainable housing for*: Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà nhà ở bền vững phục vụ (ví dụ: 'sustainable housing for low-income families'). *Sustainable housing in*: Chỉ địa điểm hoặc khu vực nơi nhà ở bền vững được xây dựng hoặc áp dụng (ví dụ: 'sustainable housing in urban areas').
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable sustainable housing (nhà ở bền vững giá cả phải chăng)
-
eco-friendly eco-friendly sustainable housing (nhà ở bền vững thân thiện môi trường)
-
energy-efficient energy-efficient sustainable housing (nhà ở bền vững tiết kiệm năng lượng)
-
resilient resilient sustainable housing (nhà ở bền vững có khả năng chống chịu tốt)
-
develop develop sustainable housing (phát triển nhà ở bền vững)
-
promote promote sustainable housing (thúc đẩy nhà ở bền vững)
-
build build sustainable housing (xây dựng nhà ở bền vững)
-
invest in invest in sustainable housing (đầu tư vào nhà ở bền vững)
-
development of development of sustainable housing (sự phát triển nhà ở bền vững)
-
policies on policies on sustainable housing (các chính sách về nhà ở bền vững)
-
solutions for solutions for sustainable housing (các giải pháp cho nhà ở bền vững)
Idioms
-
drive for sustainable housing
nỗ lực/động lực hướng tới nhà ở bền vững
"There is a global drive for sustainable housing to mitigate climate change."
(Có một nỗ lực toàn cầu hướng tới nhà ở bền vững để giảm thiểu biến đổi khí hậu.)
-
achieve sustainable housing goals
đạt được các mục tiêu nhà ở bền vững
"Many cities are working hard to achieve sustainable housing goals."
(Nhiều thành phố đang nỗ lực hết mình để đạt được các mục tiêu nhà ở bền vững.)
-
promote sustainable housing practices
thúc đẩy các thực hành nhà ở bền vững
"Governments should promote sustainable housing practices through incentives."
(Các chính phủ nên thúc đẩy các thực hành nhà ở bền vững thông qua các ưu đãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustainable housing
Tính từ + Danh từ"Sustainable" (tính từ): Có khả năng duy trì ở một mức độ nhất định. Trong bối cảnh nhà ở, nó đề cập đến các phương pháp đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. "Housing" (danh từ): Các tòa nhà cho mọi người sinh sống.
"The city is investing in sustainable housing to reduce its carbon footprint."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council has implemented sustainable housing initiatives in several districts. |
Hội đồng thành phố đã triển khai các sáng kiến về nhà ở bền vững ở một số quận. |
| Phủ định | They haven't built any sustainable housing projects in this area yet. |
Họ vẫn chưa xây dựng bất kỳ dự án nhà ở bền vững nào trong khu vực này. |
| Nghi vấn | Has the government invested in sustainable housing solutions for low-income families? |
Chính phủ đã đầu tư vào các giải pháp nhà ở bền vững cho các gia đình có thu nhập thấp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable housing".
