(Top Banner Ad)
sustainable resources
B2
noun phrase B2 Khoa học môi trường, Kinh tế, Phát triển bền vững

sustainable resources

UK: /səˈsteɪnəbəl rɪˈsɔːsɪz/ • US: /səˈsteɪnəbəl rɪˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tài nguyên bền vững nguồn tài nguyên bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Natural resources that are replenished at a rate equal to or greater than the rate at which they are consumed.

Vietnamese Meaning

Tài nguyên thiên nhiên được tái tạo với tốc độ bằng hoặc lớn hơn tốc độ chúng bị tiêu thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is investing heavily in sustainable resources such as solar and wind power."

    "Đất nước đang đầu tư mạnh vào các nguồn tài nguyên bền vững như năng lượng mặt trời và năng lượng gió."

  • "The government is promoting the use of sustainable resources to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang thúc đẩy việc sử dụng các nguồn tài nguyên bền vững để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Sustainable resources play a crucial role in achieving long-term economic growth."

    "Tài nguyên bền vững đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được tăng trưởng kinh tế dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability sự bền vững
Adverb sustainably một cách bền vững
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự nhiều mưu mẹo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
English
sustain
English
sustainable

Nguồn gốc của 'Sustainable'

Từ gốc Latin "sustinere" (nghĩa là "chống đỡ, giữ vững"), từ "sustainable" đã phát triển để chỉ khả năng duy trì một điều gì đó trong thời gian dài. Trong thời hiện đại, đặc biệt từ những năm 1970, nó trở nên nổi bật trong các cuộc thảo luận về môi trường, nhấn mạnh khả năng đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến các thế hệ tương lai.

Sự ra đời của cụm 'Sustainable Resources'

Từ "resource" ban đầu có nghĩa là nguồn trợ giúp hoặc hỗ trợ. Khi kết hợp với "sustainable", nó nhấn mạnh các vật liệu hoặc nguồn tài sản (như rừng, nước, khoáng sản) được quản lý theo cách không làm cạn kiệt chúng, đảm bảo khả năng sử dụng vô thời hạn. Cụm từ này trở thành trọng tâm trong nỗ lực toàn cầu nhằm cân bằng phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế bền vững. Khái niệm nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm để đảm bảo chúng có sẵn cho các thế hệ tương lai. Nó trái ngược với việc khai thác tài nguyên không bền vững, dẫn đến cạn kiệt và ô nhiễm.

Prepositions

for in

* 'for': Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tài nguyên bền vững hướng tới (ví dụ: sustainable resources for future generations). * 'in': Dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà tài nguyên bền vững được sử dụng (ví dụ: investment in sustainable resources).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable resources
  • renewable renewable sustainable resources
    (tài nguyên bền vững có thể tái tạo)
  • natural natural sustainable resources
    (tài nguyên thiên nhiên bền vững)
  • valuable valuable sustainable resources
    (tài nguyên bền vững quý giá)
Verb + sustainable resources
  • manage manage sustainable resources
    (quản lý tài nguyên bền vững)
  • develop develop sustainable resources
    (phát triển tài nguyên bền vững)
  • conserve conserve sustainable resources
    (bảo tồn tài nguyên bền vững)
  • utilize utilize sustainable resources
    (khai thác/sử dụng tài nguyên bền vững)
Noun/Prepositional Phrase + sustainable resources
  • access to access to sustainable resources
    (tiếp cận các nguồn tài nguyên bền vững)
  • investment in investment in sustainable resources
    (đầu tư vào các nguồn tài nguyên bền vững)

Idioms

  • The pursuit of sustainable resources

    Sự theo đuổi/nỗ lực tìm kiếm các tài nguyên bền vững

    "Nations worldwide are engaged in the pursuit of sustainable resources for future generations."

    (Các quốc gia trên thế giới đang nỗ lực theo đuổi các tài nguyên bền vững cho thế hệ tương lai.)

  • Transition to sustainable resources

    Chuyển đổi sang tài nguyên bền vững

    "Many industries are planning a transition to sustainable resources to reduce their carbon footprint."

    (Nhiều ngành công nghiệp đang lên kế hoạch chuyển đổi sang tài nguyên bền vững để giảm lượng khí thải carbon.)

  • Harnessing sustainable resources

    Khai thác/tận dụng tài nguyên bền vững

    "Harnessing sustainable resources like solar and wind power is crucial for energy independence."

    (Khai thác tài nguyên bền vững như năng lượng mặt trời và gió là rất quan trọng để độc lập về năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable resources

noun phrase
Lật mặt

Tài nguyên thiên nhiên được tái tạo với tốc độ bằng hoặc lớn hơn tốc độ chúng bị tiêu thụ.

"The country is investing heavily in sustainable resources such as solar and wind power."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable resources".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Khái niệm tài nguyên bền vững là trọng tâm của 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) do Liên Hợp Quốc đề ra. Các mục tiêu này bao gồm từ việc chấm dứt nghèo đói và bảo vệ hành tinh đến đảm bảo hòa bình và thịnh vượng cho mọi người, trong đó việc quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên đóng vai trò thiết yếu để đạt được các mục tiêu này trên toàn cầu.

Phong trào Xanh và Bảo vệ Môi trường

Cụm từ "tài nguyên bền vững" đã trở thành một phần cốt lõi của phong trào xanh toàn cầu và các cuộc vận động bảo vệ môi trường. Nó thể hiện cam kết sử dụng các nguồn lực của Trái Đất một cách có trách nhiệm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và khí hậu, đồng thời thúc đẩy các giải pháp thân thiện với môi trường như năng lượng tái tạo và nông nghiệp bền vững.