sustainable trade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Trade that meets the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs. It involves practices that are environmentally sound, socially equitable, and economically viable.
Vietnamese Meaning
Thương mại bền vững là hoạt động thương mại đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Nó bao gồm các hoạt động thân thiện với môi trường, công bằng về mặt xã hội và khả thi về mặt kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is implementing policies to promote sustainable trade practices."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy các hoạt động thương mại bền vững."
-
"Consumers are increasingly demanding products sourced through sustainable trade."
"Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm có nguồn gốc từ thương mại bền vững."
-
"Sustainable trade can contribute to economic growth while protecting the environment."
"Thương mại bền vững có thể đóng góp vào tăng trưởng kinh tế đồng thời bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | duy trì, chống đỡ, chịu đựng |
| Noun | sustainability | sự bền vững, khả năng duy trì |
| Adverb | sustainably | một cách bền vững |
| Noun | trade | thương mại, giao dịch, nghề buôn |
| Verb | trade | trao đổi, buôn bán |
| Noun | trader | nhà buôn, thương nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sustainable trade" nhấn mạnh đến sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Nó khác với thương mại thông thường (conventional trade), thường chỉ tập trung vào lợi nhuận mà bỏ qua các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Nó cũng khác với "fair trade" (thương mại công bằng), tập trung vào việc đảm bảo quyền lợi của người sản xuất ở các nước đang phát triển, mặc dù cả hai khái niệm có liên quan đến nhau.
Prepositions
Ví dụ:
- Trade policies *for* sustainable trade.
- Moving *towards* sustainable trade.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair fair sustainable trade (thương mại bền vững công bằng)
-
ethical ethical sustainable trade (thương mại bền vững có đạo đức)
-
responsible responsible sustainable trade (thương mại bền vững có trách nhiệm)
-
promote promote sustainable trade (thúc đẩy thương mại bền vững)
-
foster foster sustainable trade (nuôi dưỡng/phát triển thương mại bền vững)
-
ensure ensure sustainable trade (đảm bảo thương mại bền vững)
-
principles of principles of sustainable trade (các nguyên tắc của thương mại bền vững)
-
development of development of sustainable trade (sự phát triển của thương mại bền vững)
-
challenges to challenges to sustainable trade (những thách thức đối với thương mại bền vững)
Idioms
-
promoting sustainable trade practices
thúc đẩy các thực tiễn thương mại bền vững
"The government is committed to promoting sustainable trade practices globally."
(Chính phủ cam kết thúc đẩy các thực tiễn thương mại bền vững trên toàn cầu.)
-
fair and sustainable trade
thương mại công bằng và bền vững
"Consumers are increasingly demanding fair and sustainable trade for their products."
(Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu thương mại công bằng và bền vững cho các sản phẩm của họ.)
-
sustainable trade initiatives
các sáng kiến thương mại bền vững
"Many NGOs are launching sustainable trade initiatives to support local communities."
(Nhiều tổ chức phi chính phủ đang khởi xướng các sáng kiến thương mại bền vững để hỗ trợ cộng đồng địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustainable trade
Danh từ ghépThương mại bền vững là hoạt động thương mại đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Nó bao gồm các hoạt động thân thiện với môi trường, công bằng về mặt xã hội và khả thi về mặt kinh tế.
"The government is implementing policies to promote sustainable trade practices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable trade".
