(Top Banner Ad)
sustainable trade
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế, Môi trường

sustainable trade

UK: /səˈsteɪnəbəl treɪd/ • US: /səˈsteɪnəbəl treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại bền vững buôn bán bền vững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trade that meets the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs. It involves practices that are environmentally sound, socially equitable, and economically viable.

Vietnamese Meaning

Thương mại bền vững là hoạt động thương mại đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Nó bao gồm các hoạt động thân thiện với môi trường, công bằng về mặt xã hội và khả thi về mặt kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing policies to promote sustainable trade practices."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy các hoạt động thương mại bền vững."

  • "Consumers are increasingly demanding products sourced through sustainable trade."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm có nguồn gốc từ thương mại bền vững."

  • "Sustainable trade can contribute to economic growth while protecting the environment."

    "Thương mại bền vững có thể đóng góp vào tăng trưởng kinh tế đồng thời bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability sự bền vững, khả năng duy trì
Adverb sustainably một cách bền vững
Noun trade thương mại, giao dịch, nghề buôn
Verb trade trao đổi, buôn bán
Noun trader nhà buôn, thương nhân

Synonyms

Antonyms

conventional trade (thương mại truyền thống)unsustainable trade (thương mại không bền vững)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sustinere
Old French
sostenir
English
sustain
English
sustainable
Old English
tredan
Middle English
trade
English
trade

Nguồn gốc 'Sustainable'

Từ 'sustainable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sustinere', có nghĩa là 'giữ vững', 'chống đỡ'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ ('sostenir') và trở thành 'sustain' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa duy trì hoặc hỗ trợ. Khi thêm hậu tố '-able' (có khả năng), 'sustainable' mang ý nghĩa 'có khả năng được duy trì', đặc biệt là trong bối cảnh sử dụng tài nguyên mà không làm cạn kiệt chúng cho tương lai.

Nguồn gốc 'Trade'

Từ 'trade' có gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan', nghĩa là 'dẫm lên', 'đi theo một con đường'. Sau đó, nó phát triển thành 'trade' trong tiếng Anh trung đại, ban đầu chỉ con đường hoặc khóa học, rồi sau đó mở rộng nghĩa để chỉ hoạt động buôn bán, giao dịch hoặc nghề nghiệp. Ngày nay, 'trade' thường được hiểu là việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Sự kết hợp 'Sustainable Trade'

Khi hai từ này kết hợp, 'sustainable trade' (thương mại bền vững) mô tả một hệ thống thương mại được thiết kế để không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn bảo vệ môi trường và thúc đẩy công bằng xã hội. Nó là một khái niệm hiện đại, nhấn mạnh việc cân bằng giữa lợi nhuận, con người và hành tinh.

Usage Note

"Sustainable trade" nhấn mạnh đến sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Nó khác với thương mại thông thường (conventional trade), thường chỉ tập trung vào lợi nhuận mà bỏ qua các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội. Nó cũng khác với "fair trade" (thương mại công bằng), tập trung vào việc đảm bảo quyền lợi của người sản xuất ở các nước đang phát triển, mặc dù cả hai khái niệm có liên quan đến nhau.

Prepositions

for towards

Ví dụ:
- Trade policies *for* sustainable trade.
- Moving *towards* sustainable trade.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sustainable trade
  • fair fair sustainable trade
    (thương mại bền vững công bằng)
  • ethical ethical sustainable trade
    (thương mại bền vững có đạo đức)
  • responsible responsible sustainable trade
    (thương mại bền vững có trách nhiệm)
Verb + sustainable trade
  • promote promote sustainable trade
    (thúc đẩy thương mại bền vững)
  • foster foster sustainable trade
    (nuôi dưỡng/phát triển thương mại bền vững)
  • ensure ensure sustainable trade
    (đảm bảo thương mại bền vững)
Noun phrases related to sustainable trade
  • principles of principles of sustainable trade
    (các nguyên tắc của thương mại bền vững)
  • development of development of sustainable trade
    (sự phát triển của thương mại bền vững)
  • challenges to challenges to sustainable trade
    (những thách thức đối với thương mại bền vững)

Idioms

  • promoting sustainable trade practices

    thúc đẩy các thực tiễn thương mại bền vững

    "The government is committed to promoting sustainable trade practices globally."

    (Chính phủ cam kết thúc đẩy các thực tiễn thương mại bền vững trên toàn cầu.)

  • fair and sustainable trade

    thương mại công bằng và bền vững

    "Consumers are increasingly demanding fair and sustainable trade for their products."

    (Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu thương mại công bằng và bền vững cho các sản phẩm của họ.)

  • sustainable trade initiatives

    các sáng kiến thương mại bền vững

    "Many NGOs are launching sustainable trade initiatives to support local communities."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ đang khởi xướng các sáng kiến thương mại bền vững để hỗ trợ cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustainable trade

Danh từ ghép
Lật mặt

Thương mại bền vững là hoạt động thương mại đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Nó bao gồm các hoạt động thân thiện với môi trường, công bằng về mặt xã hội và khả thi về mặt kinh tế.

"The government is implementing policies to promote sustainable trade practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustainable trade".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Thương mại bền vững là một phần không thể thiếu trong các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Cụ thể, nó liên quan mật thiết đến Mục tiêu 12 về 'Sản xuất và Tiêu dùng có Trách nhiệm' và Mục tiêu 17 về 'Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu'. Các mục tiêu này khuyến khích các quốc gia và doanh nghiệp thực hành thương mại theo cách có trách nhiệm với xã hội và môi trường, góp phần vào sự thịnh vượng toàn cầu mà không làm tổn hại đến hành tinh.

Phong trào Thương mại Công bằng (Fair Trade)

Phong trào Thương mại Công bằng là một ví dụ nổi bật về thương mại bền vững. Nó nhằm mục đích đảm bảo các nhà sản xuất ở các nước đang phát triển nhận được mức giá công bằng cho sản phẩm của họ, cải thiện điều kiện làm việc và thúc đẩy các phương pháp sản xuất bền vững. Các sản phẩm 'Fair Trade' thường được chứng nhận để người tiêu dùng có thể tin tưởng rằng họ đang hỗ trợ một chuỗi cung ứng có đạo đức và bền vững.