(Top Banner Ad)
responsible trade
B2
cụm danh từ B2 Kinh tế

responsible trade

UK: /rɪˈspɒnsəbl treɪd/ • US: /rɪˈspɑːnsəbl treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại có trách nhiệm hoạt động thương mại có đạo đức thương mại bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trade conducted in a way that is ethical, sustainable, and considerate of social and environmental impacts.

Vietnamese Meaning

Thương mại được thực hiện một cách có đạo đức, bền vững và xem xét đến các tác động xã hội và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to engaging in responsible trade practices."

    "Công ty cam kết tham gia vào các hoạt động thương mại có trách nhiệm."

  • "Consumers are increasingly demanding responsible trade practices from businesses."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các doanh nghiệp thực hiện các hoạt động thương mại có trách nhiệm."

  • "Responsible trade policies can help to promote sustainable development."

    "Các chính sách thương mại có trách nhiệm có thể giúp thúc đẩy sự phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun trading hoạt động thương mại, sự giao dịch
Adjective irresponsible vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Medieval Latin
responsabilis
Old French
responsable
English
responsible

Nguồn gốc của "responsible" và "trade"

Từ "responsible" có nguồn gốc từ tiếng Latin "respondere" (nghĩa là "trả lời", "đáp lại"), sau đó phát triển thành "responsabilis" trong tiếng Latin Trung cổ với nghĩa "có thể trả lời, chịu trách nhiệm". Từ "trade" xuất phát từ tiếng Anh cổ "træd" (nghĩa là "con đường, dấu chân"), sau này mở rộng thành "nghề nghiệp" và cuối cùng là "thương mại". Khi ghép lại thành "responsible trade", cụm từ này mang ý nghĩa về hoạt động thương mại có trách nhiệm với xã hội, môi trường và đạo đức, một khái niệm tương đối hiện đại xuất hiện khi nhận thức về tác động của thương mại ngày càng tăng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiến hành thương mại theo cách có trách nhiệm, không gây hại cho con người hoặc hành tinh. Nó bao gồm các yếu tố như lao động công bằng, bảo vệ môi trường và quản trị doanh nghiệp tốt. Nó khác với 'free trade' (thương mại tự do), vốn tập trung vào việc giảm thiểu các rào cản thương mại, và 'fair trade' (thương mại công bằng), vốn tập trung nhiều hơn vào việc đảm bảo người sản xuất ở các nước đang phát triển nhận được giá cả hợp lý.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến bối cảnh hoặc cách thức thực hiện. Ví dụ: "We believe in responsible trade."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + responsible trade
  • promote promote responsible trade
    (thúc đẩy thương mại có trách nhiệm)
  • ensure ensure responsible trade practices
    (đảm bảo các thực hành thương mại có trách nhiệm)
  • engage in engage in responsible trade
    (tham gia vào thương mại có trách nhiệm)
Adjective + responsible trade
  • fair fair and responsible trade
    (thương mại công bằng và có trách nhiệm)
  • sustainable sustainable and responsible trade
    (thương mại bền vững và có trách nhiệm)
  • transparent transparent and responsible trade
    (thương mại minh bạch và có trách nhiệm)
Noun + responsible trade
  • principles of principles of responsible trade
    (các nguyên tắc của thương mại có trách nhiệm)
  • future of the future of responsible trade
    (tương lai của thương mại có trách nhiệm)
  • impact of the impact of responsible trade
    (tác động của thương mại có trách nhiệm)

Idioms

  • promote responsible trade practices

    thúc đẩy các thực hành thương mại có trách nhiệm

    "Governments should promote responsible trade practices to protect the environment and workers' rights."

    (Các chính phủ nên thúc đẩy các thực hành thương mại có trách nhiệm để bảo vệ môi trường và quyền lợi người lao động.)

  • uphold responsible trade principles

    duy trì/tôn trọng các nguyên tắc thương mại có trách nhiệm

    "Many companies strive to uphold responsible trade principles throughout their supply chains."

    (Nhiều công ty nỗ lực duy trì các nguyên tắc thương mại có trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi cung ứng của họ.)

  • drive responsible trade initiatives

    thúc đẩy các sáng kiến thương mại có trách nhiệm

    "Non-profit organizations often drive responsible trade initiatives to improve global standards."

    (Các tổ chức phi lợi nhuận thường thúc đẩy các sáng kiến thương mại có trách nhiệm để cải thiện các tiêu chuẩn toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible trade

cụm danh từ
Lật mặt

Thương mại được thực hiện một cách có đạo đức, bền vững và xem xét đến các tác động xã hội và môi trường.

"The company is committed to engaging in responsible trade practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Responsible trade is crucial for sustainable development: it ensures fair practices, protects the environment, and promotes ethical business conduct.
Thương mại có trách nhiệm rất quan trọng cho sự phát triển bền vững: nó đảm bảo các hoạt động công bằng, bảo vệ môi trường và thúc đẩy hành vi kinh doanh có đạo đức.
Phủ định
We cannot achieve true sustainability without responsible trade: ignoring fair labor practices, environmental impact, and ethical sourcing will ultimately undermine our efforts.
Chúng ta không thể đạt được sự bền vững thực sự nếu không có thương mại có trách nhiệm: bỏ qua các hoạt động lao động công bằng, tác động môi trường và nguồn cung ứng đạo đức cuối cùng sẽ làm suy yếu những nỗ lực của chúng ta.
Nghi vấn
Is responsible trade the key to a more ethical global economy: does it offer a viable path towards fairness, sustainability, and long-term prosperity?
Liệu thương mại có trách nhiệm có phải là chìa khóa cho một nền kinh tế toàn cầu đạo đức hơn không: liệu nó có mang lại một con đường khả thi hướng tới sự công bằng, bền vững và thịnh vượng lâu dài?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies used to prioritize profits over responsible trade, but now they are changing.
Các công ty từng ưu tiên lợi nhuận hơn thương mại có trách nhiệm, nhưng giờ họ đang thay đổi.
Phủ định
My country didn't use to have strict regulations on responsible trade, but now it does.
Đất nước tôi đã từng không có các quy định chặt chẽ về thương mại có trách nhiệm, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did businesses use to ignore the importance of responsible trade?
Có phải các doanh nghiệp đã từng bỏ qua tầm quan trọng của thương mại có trách nhiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible trade".

Phong trào Thương mại Công bằng (Fair Trade)

Thương mại Công bằng là một phong trào xã hội và mô hình kinh doanh nhằm giúp đỡ các nhà sản xuất ở các nước đang phát triển đạt được điều kiện thương mại tốt hơn, đảm bảo quyền lợi cho người lao động và bảo vệ môi trường. Đây là một ví dụ nổi bật về cách thức "responsible trade" (thương mại có trách nhiệm) được hiện thực hóa trong thực tế, nhấn mạnh các giá trị đạo đức và xã hội.

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

CSR là một khái niệm mà theo đó các công ty tự nguyện lồng ghép các mối quan tâm về xã hội và môi trường vào hoạt động kinh doanh và tương tác với các bên liên quan. "Responsible trade" là một phần quan trọng của CSR, thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với đạo đức kinh doanh và sự phát triển bền vững, vượt ra ngoài các yêu cầu pháp lý tối thiểu.