(Top Banner Ad)
conventional travel
B1
Tính từ + Danh từ B1 Du lịch

conventional travel

UK: /kənˈvenʃənəl ˈtrævl/ • US: /kənˈvenʃənəl ˈtrævəl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch thông thường du lịch truyền thống du lịch đại trà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel that involves common or traditional methods, routes, and destinations, often involving well-established tourist infrastructure.

Vietnamese Meaning

Du lịch theo phương pháp, tuyến đường và điểm đến thông thường hoặc truyền thống, thường liên quan đến cơ sở hạ tầng du lịch đã được thiết lập tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conventional travel packages often include flights, hotels, and guided tours."

    "Các gói du lịch thông thường thường bao gồm vé máy bay, khách sạn và các tour du lịch có hướng dẫn."

  • "Many people prefer conventional travel because it's less stressful."

    "Nhiều người thích du lịch thông thường vì nó ít căng thẳng hơn."

  • "Conventional travel agencies offer a wide range of options for popular destinations."

    "Các công ty du lịch thông thường cung cấp nhiều lựa chọn cho các điểm đến phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Convention Quy ước, hội nghị, hiệp định
Adjective Conventional Thông thường, theo truyền thống
Adverb Conventionally Một cách thông thường
Noun Traveler Người đi du lịch, khách hành hương
Verb Travel Đi du lịch, di chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin/Vulgar Latin
conventionalis / trepalium
Old French
conventionnel / travailler
Middle English
conventioun / travailen
English
conventional travel

Nguồn gốc từ sự thỏa thuận và... sự tra tấn

Từ 'conventional' bắt nguồn từ 'convention' (sự thỏa thuận/quy ước). Trong khi đó, 'travel' lại có gốc gác khá thú vị từ 'trepalium' trong tiếng Latin - một công cụ tra tấn. Điều này phản ánh rằng vào thời cổ đại, việc đi lại vô cùng khó khăn và khổ sở. 'Conventional travel' ngày nay ám chỉ việc đi du lịch theo những cách thức đã trở thành quy ước, tiêu chuẩn và an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức du lịch khác như du lịch mạo hiểm, du lịch bền vững hoặc du lịch khám phá những địa điểm ít người biết đến. Nó nhấn mạnh tính quen thuộc và dễ tiếp cận của trải nghiệm du lịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conventional travel
  • prefer prefer conventional travel
    (ưa chuộng hình thức du lịch thông thường)
  • opt for opt for conventional travel
    (lựa chọn du lịch theo kiểu truyền thống)
  • move away from move away from conventional travel
    (rời xa những hình thức du lịch thông thường)
Adjective + conventional travel
  • standard standard conventional travel
    (du lịch thông thường tiêu chuẩn)
  • expensive expensive conventional travel
    (du lịch truyền thống đắt đỏ)
Noun + conventional travel
  • methods conventional travel methods
    (các phương thức du lịch thông thường)
  • agencies conventional travel agencies
    (các đại lý du lịch truyền thống)

Idioms

  • A break from conventional travel

    Một sự đổi mới so với cách đi du lịch thông thường

    "Backpacking through remote villages was a welcome break from conventional travel."

    (Đi phượt qua những bản làng xa xôi là một sự thay đổi thú vị so với cách đi du lịch thông thường.)

  • The death of conventional travel

    Sự kết thúc hoặc thoái trào của du lịch truyền thống

    "With the rise of eco-tourism, some predict the death of conventional travel."

    (Với sự trỗi dậy của du lịch sinh thái, một số người dự đoán sự thoái trào của du lịch truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional travel

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Du lịch theo phương pháp, tuyến đường và điểm đến thông thường hoặc truyền thống, thường liên quan đến cơ sở hạ tầng du lịch đã được thiết lập tốt.

"Conventional travel packages often include flights, hotels, and guided tours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conventional travel often involves pre-planned itineraries and popular tourist destinations.
Du lịch thông thường thường bao gồm các hành trình được lên kế hoạch trước và các điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phủ định
She does not prefer conventional travel; she seeks off-the-beaten-path experiences.
Cô ấy không thích du lịch thông thường; cô ấy tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo.
Nghi vấn
Is conventional travel still the most popular way for people to explore the world?
Du lịch thông thường vẫn là cách phổ biến nhất để mọi người khám phá thế giới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional travel".

Du lịch đại chúng (Mass Tourism)

Conventional travel thường gắn liền với khái niệm 'Mass Tourism', nơi các tour du lịch được thiết kế sẵn cho số lượng lớn người tham gia, tập trung vào các điểm đến nổi tiếng. Ở phương Tây, đây là mô hình phổ biến từ những năm 1950 khi máy bay thương mại trở nên rẻ hơn.

Sự chuyển dịch sang 'Alternative Travel'

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là thế hệ Millennials và Gen Z, có một sự phản kháng nhẹ đối với 'conventional travel'. Họ chuyển sang 'alternative travel' (du lịch thay thế) như du lịch bền vững, du lịch trải nghiệm hoặc du lịch tình nguyện để tìm kiếm sự khác biệt.