(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ conventional travel
B1

conventional travel

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

du lịch thông thường du lịch truyền thống du lịch đại trà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conventional travel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Du lịch theo phương pháp, tuyến đường và điểm đến thông thường hoặc truyền thống, thường liên quan đến cơ sở hạ tầng du lịch đã được thiết lập tốt.

Definition (English Meaning)

Travel that involves common or traditional methods, routes, and destinations, often involving well-established tourist infrastructure.

Ví dụ Thực tế với 'Conventional travel'

  • "Conventional travel packages often include flights, hotels, and guided tours."

    "Các gói du lịch thông thường thường bao gồm vé máy bay, khách sạn và các tour du lịch có hướng dẫn."

  • "Many people prefer conventional travel because it's less stressful."

    "Nhiều người thích du lịch thông thường vì nó ít căng thẳng hơn."

  • "Conventional travel agencies offer a wide range of options for popular destinations."

    "Các công ty du lịch thông thường cung cấp nhiều lựa chọn cho các điểm đến phổ biến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Conventional travel'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

package tour(tour du lịch trọn gói)
tourist destination(điểm đến du lịch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Conventional travel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức du lịch khác như du lịch mạo hiểm, du lịch bền vững hoặc du lịch khám phá những địa điểm ít người biết đến. Nó nhấn mạnh tính quen thuộc và dễ tiếp cận của trải nghiệm du lịch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Conventional travel'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conventional travel often involves pre-planned itineraries and popular tourist destinations.
Du lịch thông thường thường bao gồm các hành trình được lên kế hoạch trước và các điểm đến du lịch nổi tiếng.
Phủ định
She does not prefer conventional travel; she seeks off-the-beaten-path experiences.
Cô ấy không thích du lịch thông thường; cô ấy tìm kiếm những trải nghiệm độc đáo.
Nghi vấn
Is conventional travel still the most popular way for people to explore the world?
Du lịch thông thường vẫn là cách phổ biến nhất để mọi người khám phá thế giới phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)