go against the flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something differently from most people; to act in opposition to current trends or accepted norms.
Vietnamese Meaning
Đi ngược lại dòng chảy; làm điều gì đó khác biệt so với mọi người; hành động trái ngược với xu hướng hoặc chuẩn mực được chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to go against the flow and start his own company."
"Anh ấy quyết định đi ngược lại dòng chảy và thành lập công ty riêng của mình."
-
"In a world of fast fashion, she chooses to go against the flow by wearing vintage clothes."
"Trong một thế giới thời trang nhanh, cô ấy chọn đi ngược lại dòng chảy bằng cách mặc quần áo cổ điển."
-
"It takes courage to go against the flow and speak your mind."
"Cần có can đảm để đi ngược lại dòng chảy và nói lên suy nghĩ của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nonconformist | Người không tuân thủ, người độc lập |
| Noun | maverick | Người có tư tưởng độc lập, không theo lối mòn |
| Verb | rebel | Nổi loạn, chống đối |
| Adjective | rebellious | Nổi loạn, ương ngạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc quyết định có tính độc lập, sáng tạo hoặc thậm chí là nổi loạn. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn giản là 'khác biệt', nhấn mạnh sự chống đối hoặc thách thức. Cần phân biệt với 'swim against the tide', thường mang nghĩa nỗ lực vượt qua khó khăn lớn, trong khi 'go against the flow' tập trung vào sự khác biệt về tư tưởng hoặc hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dare to dare to go against the flow (dám đi ngược dòng)
-
choose to choose to go against the flow (chọn cách đi ngược dòng)
-
decide to decide to go against the flow (quyết định đi ngược dòng)
-
courageously courageously go against the flow (dũng cảm đi ngược dòng)
-
deliberately deliberately go against the flow (cố tình đi ngược dòng)
-
always always go against the flow (luôn đi ngược dòng)
Idioms
-
swim upstream
làm điều khó khăn, đi ngược lại xu hướng hoặc tình thế chung
"It feels like I'm constantly swimming upstream at work."
(Tôi có cảm giác như mình liên tục phải bơi ngược dòng ở nơi làm việc.)
-
march to the beat of a different drum
sống theo cách riêng, không theo số đông; có tư tưởng độc lập
"He has always marched to the beat of a different drum, pursuing unconventional hobbies."
(Anh ấy luôn sống theo cách riêng của mình, theo đuổi những sở thích độc đáo.)
-
follow the crowd/herd
làm theo số đông, a dua theo người khác (ý nghĩa đối lập)
"She advised him not to follow the crowd but to make his own decisions."
(Cô ấy khuyên anh đừng a dua theo số đông mà hãy tự đưa ra quyết định của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go against the flow
Verb phraseĐi ngược lại dòng chảy; làm điều gì đó khác biệt so với mọi người; hành động trái ngược với xu hướng hoặc chuẩn mực được chấp nhận.
"He decided to go against the flow and start his own company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go against the flow".
