(Top Banner Ad)
go against the flow
B2
Verb phrase B2 Xã hội, Hành vi

go against the flow

UK: /ˌɡəʊ əˈɡenst ðə ˈfləʊ/ • US: /ˌɡoʊ əˈɡenst ðə ˈfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đi ngược dòng đi ngược lại số đông làm khác người chống lại xu hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something differently from most people; to act in opposition to current trends or accepted norms.

Vietnamese Meaning

Đi ngược lại dòng chảy; làm điều gì đó khác biệt so với mọi người; hành động trái ngược với xu hướng hoặc chuẩn mực được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to go against the flow and start his own company."

    "Anh ấy quyết định đi ngược lại dòng chảy và thành lập công ty riêng của mình."

  • "In a world of fast fashion, she chooses to go against the flow by wearing vintage clothes."

    "Trong một thế giới thời trang nhanh, cô ấy chọn đi ngược lại dòng chảy bằng cách mặc quần áo cổ điển."

  • "It takes courage to go against the flow and speak your mind."

    "Cần có can đảm để đi ngược lại dòng chảy và nói lên suy nghĩ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nonconformist Người không tuân thủ, người độc lập
Noun maverick Người có tư tưởng độc lập, không theo lối mòn
Verb rebel Nổi loạn, chống đối
Adjective rebellious Nổi loạn, ương ngạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
onġēan
Old English
flōwan

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'go against the flow' có nguồn gốc từ hình ảnh những vật thể hoặc loài cá bơi ngược dòng nước. Nó được dùng để ẩn dụ cho hành động hoặc tư duy đi ngược lại số đông, các quy tắc xã hội, hoặc xu hướng thịnh hành. Về mặt ngữ nghĩa, 'go' (đi), 'against' (ngược lại), và 'flow' (dòng chảy) đã kết hợp để tạo nên một ý nghĩa độc đáo, biểu trưng cho sự độc lập và kiên định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc quyết định có tính độc lập, sáng tạo hoặc thậm chí là nổi loạn. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn giản là 'khác biệt', nhấn mạnh sự chống đối hoặc thách thức. Cần phân biệt với 'swim against the tide', thường mang nghĩa nỗ lực vượt qua khó khăn lớn, trong khi 'go against the flow' tập trung vào sự khác biệt về tư tưởng hoặc hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cụm từ
  • dare to dare to go against the flow
    (dám đi ngược dòng)
  • choose to choose to go against the flow
    (chọn cách đi ngược dòng)
  • decide to decide to go against the flow
    (quyết định đi ngược dòng)
Trạng từ + cụm từ
  • courageously courageously go against the flow
    (dũng cảm đi ngược dòng)
  • deliberately deliberately go against the flow
    (cố tình đi ngược dòng)
  • always always go against the flow
    (luôn đi ngược dòng)

Idioms

  • swim upstream

    làm điều khó khăn, đi ngược lại xu hướng hoặc tình thế chung

    "It feels like I'm constantly swimming upstream at work."

    (Tôi có cảm giác như mình liên tục phải bơi ngược dòng ở nơi làm việc.)

  • march to the beat of a different drum

    sống theo cách riêng, không theo số đông; có tư tưởng độc lập

    "He has always marched to the beat of a different drum, pursuing unconventional hobbies."

    (Anh ấy luôn sống theo cách riêng của mình, theo đuổi những sở thích độc đáo.)

  • follow the crowd/herd

    làm theo số đông, a dua theo người khác (ý nghĩa đối lập)

    "She advised him not to follow the crowd but to make his own decisions."

    (Cô ấy khuyên anh đừng a dua theo số đông mà hãy tự đưa ra quyết định của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go against the flow

Verb phrase
Lật mặt

Đi ngược lại dòng chảy; làm điều gì đó khác biệt so với mọi người; hành động trái ngược với xu hướng hoặc chuẩn mực được chấp nhận.

"He decided to go against the flow and start his own company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go against the flow".

Chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'đi ngược dòng' thường được nhìn nhận tích cực, gắn liền với chủ nghĩa cá nhân và tinh thần độc lập. Nó thể hiện khả năng tư duy phản biện, sự dũng cảm để đứng lên bảo vệ niềm tin riêng thay vì tuân theo áp lực xã hội.

Giá trị của sự đổi mới

Hành động đi ngược dòng còn có thể tượng trưng cho sự đổi mới, sáng tạo. Những người dám khác biệt thường là những người tiên phong, mở ra những con đường mới hoặc thách thức các quan niệm cũ, góp phần thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.