(Top Banner Ad)
symmetric
B2
adjective B2 Toán học, Hình học, Khoa học

symmetric

UK: /sɪˈmetrɪk/ • US: /sɪˈmɛtrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đối xứng có tính đối xứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having symmetry; having parts that match each other, especially in a way that is attractive.

Vietnamese Meaning

Có tính đối xứng; có các phần tương ứng với nhau, đặc biệt theo một cách hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butterfly's wings are perfectly symmetric."

    "Đôi cánh của con bướm hoàn toàn đối xứng."

  • "The building has a symmetric facade."

    "Tòa nhà có mặt tiền đối xứng."

  • "Nature often exhibits symmetric forms."

    "Tự nhiên thường thể hiện những hình thức đối xứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun symmetry sự đối xứng, tính đối xứng
Adverb symmetrically một cách đối xứng
Verb symmetrize làm cho đối xứng
Adjective asymmetric bất đối xứng
Noun asymmetry sự bất đối xứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σuμμετρία (symmetria)
Latin
symmetria
English
symmetry
English
symmetric

Nguồn gốc từ 'cùng đo lường'

Từ 'symmetric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'symmetria', có nghĩa là 'sự hài hòa về tỷ lệ' hoặc 'cùng đo lường'. Nó được tạo thành từ 'syn-' (cùng, với) và 'metron' (đo lường, thước đo). Ban đầu, từ này ám chỉ sự cân đối và hài hòa hoàn hảo, thường thấy trong nghệ thuật và kiến trúc.

Usage Note

Từ 'symmetric' thường được dùng để mô tả các hình dạng, vật thể hoặc cấu trúc mà các phần của nó có sự cân bằng và tương ứng rõ ràng. Khác với 'balanced', 'symmetric' nhấn mạnh vào sự phản chiếu hoặc sự tương đương giữa các phần, trong khi 'balanced' chỉ đơn giản là trạng thái cân bằng, không nhất thiết phải có sự tương ứng về hình dạng.

Prepositions

about with around

- 'symmetric about': đối xứng qua (một điểm, đường thẳng, mặt phẳng). Ví dụ: 'The design is symmetric about the central axis.'
- 'symmetric with': đối xứng với (một cái gì đó). Ví dụ: 'This half of the image is symmetric with the other half.'
- 'symmetric around': đối xứng xung quanh (một điểm, đường thẳng, mặt phẳng). Ví dụ: 'The flowers are arranged symmetrically around the fountain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + symmetric
  • perfectly perfectly symmetric
    (hoàn toàn đối xứng)
  • geometrically geometrically symmetric
    (đối xứng về mặt hình học)
  • bilaterally bilaterally symmetric
    (đối xứng hai bên)
  • roughly roughly symmetric
    (tương đối đối xứng)
Verb + symmetric
  • appear appear symmetric
    (trông có vẻ đối xứng)
  • make make something symmetric
    (làm cho cái gì đó đối xứng)

Idioms

  • achieve symmetric balance

    đạt được sự cân bằng đối xứng

    "The designer worked hard to achieve symmetric balance in the room's layout."

    (Người thiết kế đã nỗ lực để đạt được sự cân bằng đối xứng trong bố cục căn phòng.)

  • create a symmetric pattern/design

    tạo ra một mẫu/thiết kế đối xứng

    "Origami involves folding paper to create beautiful symmetric designs."

    (Nghệ thuật gấp giấy origami liên quan đến việc gấp giấy để tạo ra các thiết kế đối xứng đẹp mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

symmetric

adjective
Lật mặt

Có tính đối xứng; có các phần tương ứng với nhau, đặc biệt theo một cách hấp dẫn.

"The butterfly's wings are perfectly symmetric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "symmetric".

Sự đối xứng trong tự nhiên và vẻ đẹp

Sự đối xứng là một yếu tố quan trọng trong tự nhiên, từ hình dạng của bông tuyết, cánh bướm cho đến cơ thể con người. Trong nhiều nền văn hóa, sự đối xứng được xem là biểu tượng của vẻ đẹp, sự hoàn hảo và hài hòa, đặc biệt là trong kiến trúc, nghệ thuật và thậm chí là trên khuôn mặt con người.

Sự đối xứng: Biểu tượng của trật tự và cân bằng

Ngoài vẻ đẹp, sự đối xứng còn đại diện cho trật tự, sự ổn định và cân bằng. Trong toán học và vật lý, các hệ thống đối xứng thường có tính chất đặc biệt và dễ dự đoán hơn. Khái niệm này cũng được áp dụng trong triết học và thiết kế để thể hiện sự cân bằng và hài hòa tổng thể.