(Top Banner Ad)
syntax coloring
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

syntax coloring

Nghĩa tiếng Việt

tô màu cú pháp làm nổi bật cú pháp bằng màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature of text editors, IDEs, and other programming environments that displays source code in different colors and fonts according to the syntax of the language.

Vietnamese Meaning

Một tính năng của các trình soạn thảo văn bản, IDE và các môi trường lập trình khác hiển thị mã nguồn bằng các màu sắc và phông chữ khác nhau tùy theo cú pháp của ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most modern IDEs support syntax coloring to enhance code readability."

    "Hầu hết các IDE hiện đại đều hỗ trợ tô màu cú pháp để tăng cường khả năng đọc mã."

  • "Syntax coloring makes it easier to identify errors in your code."

    "Tô màu cú pháp giúp bạn dễ dàng xác định lỗi trong mã của mình hơn."

  • "The code editor uses syntax coloring to differentiate keywords from variables."

    "Trình soạn thảo mã sử dụng tô màu cú pháp để phân biệt từ khóa với biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syntax cú pháp (của ngôn ngữ hoặc mã)
Adjective syntactic thuộc về cú pháp
Adverb syntactically một cách cú pháp
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ
Noun coloring sự tô màu, màu nhuộm (trong 'syntax coloring', nó là danh động từ chỉ hành động tô màu)
Adjective colored có màu, bị tô màu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνταξις (sýntaxis)
Latin
syntaxis
Old French
syntaxe
English
syntax
Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour
English
color

Nguồn gốc của 'Syntax'

'Syntax' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sýntaxis', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'cấu trúc'. Nó mô tả cách các từ và câu được sắp xếp để tạo thành câu có nghĩa. Trong lập trình, nó chỉ các quy tắc cấu tạo các lệnh và mã.

Nguồn gốc của 'Color' và sự kết hợp

'Color' (màu sắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color', qua tiếng Pháp cổ 'colour'. Nó chỉ thuộc tính ánh sáng mà mắt chúng ta nhìn thấy. Khi kết hợp với 'syntax', 'syntax coloring' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực máy tính, chỉ việc sử dụng màu sắc để làm nổi bật và phân biệt các yếu tố cú pháp trong mã nguồn, giúp đọc và hiểu dễ hơn.

Usage Note

Tính năng này giúp người dùng dễ dàng phân biệt các thành phần khác nhau của mã nguồn, chẳng hạn như từ khóa, biến, chuỗi và chú thích. Nó cải thiện khả năng đọc và giúp phát hiện lỗi cú pháp nhanh hơn. Không có sắc thái đặc biệt nào cần lưu ý, nó là một thuật ngữ kỹ thuật thẳng thắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + syntax coloring
  • enable enable syntax coloring
    (bật tính năng tô màu cú pháp)
  • disable disable syntax coloring
    (tắt tính năng tô màu cú pháp)
  • customize customize syntax coloring
    (tùy chỉnh cách tô màu cú pháp)
  • support support syntax coloring
    (hỗ trợ tính năng tô màu cú pháp)
  • improve improve syntax coloring
    (cải thiện tính năng tô màu cú pháp)
Noun (modifier) + syntax coloring
  • editor editor syntax coloring
    (tô màu cú pháp của trình soạn thảo)
  • IDE IDE syntax coloring
    (tô màu cú pháp trong môi trường phát triển tích hợp (IDE))
  • code code syntax coloring
    (tô màu cú pháp mã nguồn)
Adjective + syntax coloring
  • effective effective syntax coloring
    (tô màu cú pháp hiệu quả)
  • automatic automatic syntax coloring
    (tô màu cú pháp tự động)
  • custom custom syntax coloring
    (tô màu cú pháp tùy chỉnh)
Syntax coloring + Noun
  • scheme syntax coloring scheme
    (sơ đồ/bảng màu tô màu cú pháp)
  • settings syntax coloring settings
    (cài đặt tô màu cú pháp)

Idioms

  • enable/disable syntax coloring

    Bật/tắt tính năng tô màu cú pháp

    "Most modern code editors allow users to enable or disable syntax coloring easily to suit their preferences."

    (Hầu hết các trình soạn thảo mã hiện đại đều cho phép người dùng dễ dàng bật hoặc tắt tính năng tô màu cú pháp để phù hợp với sở thích của họ.)

  • customize syntax coloring

    Tùy chỉnh cách tô màu cú pháp

    "Developers often customize syntax coloring to match their preferred aesthetic and improve readability of complex code."

    (Các nhà phát triển thường tùy chỉnh cách tô màu cú pháp để phù hợp với thẩm mỹ ưa thích và cải thiện khả năng đọc của mã phức tạp.)

  • the benefits of syntax coloring

    Những lợi ích của việc tô màu cú pháp

    "One of the main benefits of syntax coloring is reduced eye strain and faster code comprehension, especially for large projects."

    (Một trong những lợi ích chính của việc tô màu cú pháp là giảm mỏi mắt và hiểu mã nhanh hơn, đặc biệt đối với các dự án lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syntax coloring

Danh từ
Lật mặt

Một tính năng của các trình soạn thảo văn bản, IDE và các môi trường lập trình khác hiển thị mã nguồn bằng các màu sắc và phông chữ khác nhau tùy theo cú pháp của ngôn ngữ.

"Most modern IDEs support syntax coloring to enhance code readability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syntax coloring".

Công cụ không thể thiếu của lập trình viên

Trong thế giới lập trình hiện đại, tính năng tô màu cú pháp (syntax coloring) là một công cụ gần như không thể thiếu trong các trình soạn thảo mã (code editor) và môi trường phát triển tích hợp (IDE). Nó giúp các lập trình viên dễ dàng phân biệt các phần khác nhau của mã (như từ khóa, biến, chuỗi) bằng các màu sắc khác nhau, từ đó tăng tốc độ đọc, hiểu và sửa lỗi code, nâng cao hiệu suất làm việc.

Màu sắc hỗ trợ nhận thức và học tập

Việc sử dụng màu sắc để phân loại và làm nổi bật thông tin không chỉ giới hạn trong lập trình. Đây là một nguyên tắc nhận thức chung cho thấy bộ não con người xử lý thông tin trực quan tốt hơn khi có sự phân biệt rõ ràng. Tương tự như việc gạch chân hoặc tô sáng trong sách giáo khoa để nhấn mạnh các điểm quan trọng, tô màu cú pháp giúp người đọc tập trung vào các yếu tố quan trọng và giảm gánh nặng nhận thức khi đọc các đoạn mã phức tạp.