(Top Banner Ad)
synthesis gas
B2
noun B2 Hóa học, Kỹ thuật Hóa học, Năng lượng

synthesis gas

UK: /ˈsɪnθəsɪs ɡæs/ • US: /ˈsɪnθəsɪs ɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí tổng hợp syngas
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of carbon monoxide and hydrogen produced by passing steam and air or oxygen through a bed of hot coal or coke; used as a fuel or for the synthesis of organic compounds.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp khí gồm carbon monoxide và hydro được tạo ra bằng cách cho hơi nước và không khí hoặc oxy đi qua lớp than nóng hoặc than cốc; được sử dụng làm nhiên liệu hoặc để tổng hợp các hợp chất hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Synthesis gas can be produced from various sources, including natural gas, coal, and biomass."

    "Khí tổng hợp có thể được sản xuất từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm khí tự nhiên, than đá và sinh khối."

  • "The Fischer-Tropsch process uses synthesis gas to produce liquid hydrocarbons."

    "Quá trình Fischer-Tropsch sử dụng khí tổng hợp để sản xuất hydrocacbon lỏng."

  • "Synthesis gas is a versatile feedstock for chemical production."

    "Khí tổng hợp là một nguyên liệu đầu vào linh hoạt cho sản xuất hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis sự tổng hợp
Verb synthesize tổng hợp, kết hợp
Adjective synthetic nhân tạo, tổng hợp
Noun syngas khí tổng hợp (tên viết tắt phổ biến)
Noun gasification sự khí hóa (quá trình biến đổi chất rắn thành khí)
Noun gasifier thiết bị khí hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật Hóa học, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνθεσις (synthesis)
Latin
synthesis
English
synthesis
Dutch
gas
English
gas
English
synthesis gas

Nguồn gốc của 'synthesis'

Từ 'synthesis' (tổng hợp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'σύνθεσις' (synthesis), mang ý nghĩa là 'sự đặt cùng nhau', 'sự sắp xếp' hoặc 'sự kết hợp'. Nó được hình thành từ tiền tố 'σύν-' (syn-), nghĩa là 'cùng với', và động từ 'τίθημι' (tithenai), nghĩa là 'đặt, để'. Điều này phản ánh chính xác quá trình tạo ra 'khí tổng hợp' là sự kết hợp các thành phần.

Nguồn gốc của 'gas'

Thuật ngữ 'gas' (khí) được nhà hóa học người Bỉ J.B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17. Ông có thể đã lấy cảm hứng từ từ 'khaos' trong tiếng Hy Lạp (nghĩa là 'hỗn loạn, không gian trống rỗng') hoặc từ 'Gäscht' trong tiếng Đức (nghĩa là 'bọt, men bia'). Van Helmont đã dùng từ này để mô tả một 'tinh chất' không thể nhìn thấy, giống như hơi nước hoặc không khí, khác với chất lỏng và chất rắn. Cả 'synthesis' và 'gas' sau đó kết hợp lại để tạo thành 'synthesis gas'.

Usage Note

Synthesis gas, còn được gọi là syngas, là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất và năng lượng. Nó là một hỗn hợp khí quan trọng, đóng vai trò là tiền chất cho nhiều quy trình sản xuất hóa chất và nhiên liệu khác nhau. Thành phần của synthesis gas có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên liệu đầu vào và phương pháp sản xuất.

Prepositions

from into as

* from: Chỉ nguồn gốc của synthesis gas (ví dụ: synthesis gas from coal). * into: Chỉ sự chuyển đổi của synthesis gas thành sản phẩm khác (ví dụ: synthesis gas into methanol). * as: Chỉ vai trò của synthesis gas (ví dụ: synthesis gas as a fuel).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + synthesis gas
  • produce produce synthesis gas
    (sản xuất khí tổng hợp)
  • generate generate synthesis gas
    (tạo ra khí tổng hợp)
  • convert convert biomass into synthesis gas
    (chuyển đổi sinh khối thành khí tổng hợp)
  • use use synthesis gas
    (sử dụng khí tổng hợp)
Adjective + synthesis gas
  • clean clean synthesis gas
    (khí tổng hợp sạch)
  • high-quality high-quality synthesis gas
    (khí tổng hợp chất lượng cao)
  • rich rich synthesis gas
    (khí tổng hợp giàu (năng lượng))
Noun + synthesis gas
  • synthesis gas synthesis gas production
    (sản xuất khí tổng hợp)
  • synthesis gas synthesis gas plant
    (nhà máy khí tổng hợp)
  • synthesis gas synthesis gas reactor
    (lò phản ứng khí tổng hợp)

Idioms

  • synthesis gas production

    việc sản xuất khí tổng hợp (một cụm từ kỹ thuật cố định)

    "Efficient synthesis gas production is crucial for the chemical industry."

    (Việc sản xuất khí tổng hợp hiệu quả là rất quan trọng đối với ngành công nghiệp hóa chất.)

  • synthesis gas conversion

    sự chuyển đổi khí tổng hợp (thành sản phẩm khác)

    "New catalysts improve synthesis gas conversion to liquid fuels."

    (Các chất xúc tác mới cải thiện sự chuyển đổi khí tổng hợp thành nhiên liệu lỏng.)

  • synthesis gas purification

    làm sạch khí tổng hợp

    "Advanced methods are used for synthesis gas purification before use."

    (Các phương pháp tiên tiến được sử dụng để làm sạch khí tổng hợp trước khi sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthesis gas

noun
Lật mặt

Một hỗn hợp khí gồm carbon monoxide và hydro được tạo ra bằng cách cho hơi nước và không khí hoặc oxy đi qua lớp than nóng hoặc than cốc; được sử dụng làm nhiên liệu hoặc để tổng hợp các hợp chất hữu cơ.

"Synthesis gas can be produced from various sources, including natural gas, coal, and biomass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthesis gas".

Nền tảng của ngành công nghiệp hóa chất hiện đại

Khí tổng hợp là một thành phần thiết yếu trong nhiều quy trình công nghiệp quan trọng. Nó là nguyên liệu chính để sản xuất amoniac (dùng trong phân bón), methanol (dùng làm nhiên liệu, dung môi và nguyên liệu hóa chất), cũng như tổng hợp Fischer-Tropsch để tạo ra nhiên liệu lỏng và hóa chất từ than, khí tự nhiên hoặc sinh khối. Sự phát triển của các công nghệ liên quan đến khí tổng hợp đã thúc đẩy đáng kể sự tiến bộ của ngành hóa chất toàn cầu.

Vai trò trong tương lai năng lượng sạch

Trong bối cảnh tìm kiếm các giải pháp năng lượng bền vững, khí tổng hợp đóng một vai trò quan trọng. Nó có thể được sản xuất từ nhiều nguồn tái tạo như sinh khối, chất thải nông nghiệp, hoặc chất thải rắn đô thị thông qua quá trình khí hóa. Việc này cho phép chuyển đổi các nguồn tài nguyên này thành nhiên liệu sạch hơn hoặc nguyên liệu hóa học, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải carbon.