tacit reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unexpressed or unspoken reason, often implied or understood without being directly stated.
Vietnamese Meaning
Một lý do không được diễn đạt hoặc nói ra, thường được ngụ ý hoặc hiểu mà không cần phải tuyên bố trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a tacit reason for his resignation that no one dared to mention."
"Có một lý do ngầm cho sự từ chức của anh ấy mà không ai dám nhắc đến."
-
"The company's decision to downsize had a tacit reason related to financial instability."
"Quyết định cắt giảm nhân sự của công ty có một lý do ngầm liên quan đến sự bất ổn tài chính."
-
"Her support for the proposal had a tacit reason rooted in her personal experiences."
"Sự ủng hộ của cô ấy cho đề xuất có một lý do ngầm bắt nguồn từ kinh nghiệm cá nhân của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tacit | ngầm, không nói ra |
| Noun | tacitness | sự ngầm hiểu, tính chất không nói ra |
| Verb | reason | lý luận, suy luận |
| Noun | reason | lý do |
| Adjective | reasonable | hợp lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến những lý do ẩn sau hành động hoặc quyết định, không được bộc lộ rõ ràng nhưng vẫn có ảnh hưởng. Nó khác với 'explicit reason' (lý do rõ ràng) ở chỗ nó không được trình bày một cách trực tiếp. 'Tacit reason' thường liên quan đến kiến thức ngầm, kinh nghiệm cá nhân hoặc các yếu tố văn hóa.
Prepositions
'Tacit reason for': chỉ lý do ngầm cho một hành động, quyết định, hoặc sự việc. 'Tacit reason behind': tương tự như trên, nhưng nhấn mạnh hơn vào nguồn gốc hoặc động cơ ẩn giấu của lý do đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Underlying underlying tacit reason (lý do ngầm hiểu cơ bản)
-
Real real tacit reason (lý do ngầm hiểu thật sự)
-
Understand understand the tacit reason (hiểu được lý do ngầm hiểu)
-
Recognize recognize the tacit reason (nhận ra lý do ngầm hiểu)
Idioms
-
Tacit agreement
Sự đồng ý ngầm
"There was a tacit agreement among the members not to discuss the issue publicly."
(Có một sự đồng ý ngầm giữa các thành viên là không thảo luận vấn đề này công khai.)
-
Tacit understanding
Sự hiểu biết ngầm
"We had a tacit understanding that we would help each other out."
(Chúng tôi có một sự hiểu biết ngầm rằng chúng tôi sẽ giúp đỡ lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tacit reason
Cụm danh từMột lý do không được diễn đạt hoặc nói ra, thường được ngụ ý hoặc hiểu mà không cần phải tuyên bố trực tiếp.
"There was a tacit reason for his resignation that no one dared to mention."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tacit reason".
