(Top Banner Ad)
tacit reason
C1
Cụm danh từ C1 Triết học, Tâm lý học, Luật pháp

tacit reason

UK: /ˈtæsɪt ˈriːzən/ • US: /ˈtæsɪt ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do ngầm lý do không nói ra lý do ẩn giấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unexpressed or unspoken reason, often implied or understood without being directly stated.

Vietnamese Meaning

Một lý do không được diễn đạt hoặc nói ra, thường được ngụ ý hoặc hiểu mà không cần phải tuyên bố trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a tacit reason for his resignation that no one dared to mention."

    "Có một lý do ngầm cho sự từ chức của anh ấy mà không ai dám nhắc đến."

  • "The company's decision to downsize had a tacit reason related to financial instability."

    "Quyết định cắt giảm nhân sự của công ty có một lý do ngầm liên quan đến sự bất ổn tài chính."

  • "Her support for the proposal had a tacit reason rooted in her personal experiences."

    "Sự ủng hộ của cô ấy cho đề xuất có một lý do ngầm bắt nguồn từ kinh nghiệm cá nhân của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tacit ngầm, không nói ra
Noun tacitness sự ngầm hiểu, tính chất không nói ra
Verb reason lý luận, suy luận
Noun reason lý do
Adjective reasonable hợp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tacitus
English
tacit
English
reason

Nguồn gốc của 'Tacit'

Từ 'tacit' xuất phát từ tiếng Latin 'tacitus,' nghĩa là 'im lặng' hoặc 'không được nói ra.' Ý tưởng là một điều gì đó được hiểu mà không cần phải diễn đạt bằng lời. Trong khi đó, 'reason' có nghĩa là lý do. Vậy nên, 'tacit reason' ám chỉ một lý do ngầm hiểu, không cần phải giải thích rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến những lý do ẩn sau hành động hoặc quyết định, không được bộc lộ rõ ràng nhưng vẫn có ảnh hưởng. Nó khác với 'explicit reason' (lý do rõ ràng) ở chỗ nó không được trình bày một cách trực tiếp. 'Tacit reason' thường liên quan đến kiến thức ngầm, kinh nghiệm cá nhân hoặc các yếu tố văn hóa.

Prepositions

for behind

'Tacit reason for': chỉ lý do ngầm cho một hành động, quyết định, hoặc sự việc. 'Tacit reason behind': tương tự như trên, nhưng nhấn mạnh hơn vào nguồn gốc hoặc động cơ ẩn giấu của lý do đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tacit reason
  • Underlying underlying tacit reason
    (lý do ngầm hiểu cơ bản)
  • Real real tacit reason
    (lý do ngầm hiểu thật sự)
Verb + tacit reason
  • Understand understand the tacit reason
    (hiểu được lý do ngầm hiểu)
  • Recognize recognize the tacit reason
    (nhận ra lý do ngầm hiểu)

Idioms

  • Tacit agreement

    Sự đồng ý ngầm

    "There was a tacit agreement among the members not to discuss the issue publicly."

    (Có một sự đồng ý ngầm giữa các thành viên là không thảo luận vấn đề này công khai.)

  • Tacit understanding

    Sự hiểu biết ngầm

    "We had a tacit understanding that we would help each other out."

    (Chúng tôi có một sự hiểu biết ngầm rằng chúng tôi sẽ giúp đỡ lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tacit reason

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lý do không được diễn đạt hoặc nói ra, thường được ngụ ý hoặc hiểu mà không cần phải tuyên bố trực tiếp.

"There was a tacit reason for his resignation that no one dared to mention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tacit reason".

Giao tiếp gián tiếp

Trong một số nền văn hóa, giao tiếp gián tiếp được đánh giá cao. Việc sử dụng 'tacit reason' rất phổ biến trong các tình huống mà việc nói thẳng có thể gây khó chịu hoặc mất lòng. Người ta dựa vào sự hiểu biết ngầm và ngữ cảnh để truyền đạt ý nghĩa.

Sự tôn trọng trong giao tiếp

Ở nhiều xã hội phương Đông, sự tế nhị và tôn trọng là tối quan trọng. Thể hiện 'tacit reason' giúp tránh đối đầu trực tiếp và duy trì hòa khí. Việc trực tiếp chỉ ra sai sót của người khác có thể bị coi là thô lỗ.