explicit reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clearly stated and easily understood explanation or justification.
Vietnamese Meaning
Một lời giải thích hoặc biện minh được nêu rõ ràng và dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company gave an explicit reason for the layoffs."
"Công ty đã đưa ra một lý do rõ ràng cho việc sa thải."
-
"The teacher provided an explicit reason for lowering the student's grade."
"Giáo viên đã cung cấp một lý do rõ ràng cho việc hạ điểm của học sinh."
-
"The contract contained an explicit reason for termination."
"Hợp đồng chứa một lý do rõ ràng cho việc chấm dứt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | explicitly | một cách rõ ràng, minh bạch |
| Noun | explicitness | tính rõ ràng, sự minh bạch |
| Verb | explicate | giải thích chi tiết, làm rõ |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng |
| Noun | reasoning | sự lập luận, lý luận |
| Verb | reason | lập luận, suy luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng lý do được đưa ra là trực tiếp, không mơ hồ và không cần phải suy luận thêm. 'Explicit' trái ngược với 'implicit' (ngụ ý). Nó thường được sử dụng khi cần sự minh bạch và tránh hiểu lầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give an explicit reason (đưa ra một lý do rõ ràng)
-
provide provide an explicit reason (cung cấp một lý do rõ ràng)
-
state state an explicit reason (nêu rõ một lý do)
-
demand demand an explicit reason (yêu cầu một lý do rõ ràng)
-
no no explicit reason (không có lý do rõ ràng nào)
-
a lack of a lack of explicit reason (sự thiếu hụt lý do rõ ràng)
-
without without explicit reason (mà không có lý do rõ ràng)
-
for for an explicit reason (vì một lý do rõ ràng)
Idioms
-
There was no explicit reason given.
Không có lý do rõ ràng nào được đưa ra.
"The company closed the branch, but there was no explicit reason given to the employees."
(Công ty đóng cửa chi nhánh, nhưng không có lý do rõ ràng nào được đưa ra cho nhân viên.)
-
Without explicit reason
Mà không có lý do rõ ràng
"He left the meeting without explicit reason, causing confusion among the attendees."
(Anh ấy rời cuộc họp mà không có lý do rõ ràng, gây ra sự bối rối cho những người tham dự.)
-
To provide an explicit reason for something
Đưa ra một lý do rõ ràng cho điều gì đó
"The manager asked them to provide an explicit reason for their delay in submitting the report."
(Người quản lý yêu cầu họ đưa ra một lý do rõ ràng cho sự chậm trễ trong việc nộp báo cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explicit reason
Cụm danh từMột lời giải thích hoặc biện minh được nêu rõ ràng và dễ hiểu.
"The company gave an explicit reason for the layoffs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explicit reason".
