(Top Banner Ad)
unspoken reason
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

unspoken reason

UK: /ʌnˈspəʊkən ˈriːzən/ • US: /ʌnˈspoʊkən ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do thầm kín lý do không nói ra lý do ngấm ngầm lý do ẩn sau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason that is not explicitly stated or expressed verbally.

Vietnamese Meaning

Một lý do không được nêu rõ ràng hoặc diễn đạt bằng lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unspoken reason for his departure was his strained relationship with his manager."

    "Lý do thầm kín cho sự ra đi của anh ấy là mối quan hệ căng thẳng với người quản lý của mình."

  • "There was an unspoken reason why everyone avoided the topic."

    "Có một lý do thầm kín tại sao mọi người đều tránh chủ đề đó."

  • "The unspoken reason hung heavy in the air."

    "Lý do thầm kín lơ lửng nặng nề trong không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unspeakable không thể diễn tả bằng lời
Verb speak nói
Noun reasoning sự suy luận
Verb reason lý luận
Adjective reasonable hợp lý

Synonyms

implied reason (lý do ngụ ý)unacknowledged reason (lý do không được thừa nhận)tacit reason (lý do ngấm ngầm)

Antonyms

Related Words

hidden agenda (mục đích ẩn giấu)underlying motive (động cơ tiềm ẩn)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
unspoken
English
reason

Nguồn gốc của 'unspoken'

Từ 'unspoken' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'speak' (nói). Nó mang ý nghĩa là điều gì đó không được diễn đạt bằng lời, thường là do ngần ngại, sợ hãi hoặc vì nó đã quá rõ ràng để cần phải nói ra. Trong văn hóa phương Tây, việc hiểu được những điều 'unspoken' được coi là một kỹ năng giao tiếp quan trọng.

Nguồn gốc của 'reason'

Từ 'reason' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'tính toán, lý trí'. Nó ám chỉ khả năng suy nghĩ một cách logic và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng. 'Reason' là nền tảng của tư duy khoa học và triết học phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường ngụ ý rằng lý do tồn tại một cách ngấm ngầm, được hiểu ngầm hoặc được che giấu một cách tế nhị. Nó có thể ám chỉ một sự thật không thoải mái, một điều cấm kỵ xã hội, hoặc một thỏa thuận ngầm giữa các bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unspoken reason
  • real real unspoken reason
    (lý do thầm kín thực sự)
  • true true unspoken reason
    (lý do thầm kín thật sự)
  • underlying underlying unspoken reason
    (lý do thầm kín tiềm ẩn)
Verb + unspoken reason
  • understand understand the unspoken reason
    (hiểu lý do thầm kín)
  • sense sense the unspoken reason
    (cảm nhận được lý do thầm kín)
  • reveal reveal the unspoken reason
    (tiết lộ lý do thầm kín)

Idioms

  • There's an unspoken agreement.

    Có một thỏa thuận ngầm.

    "There's an unspoken agreement between them to avoid the topic."

    (Có một thỏa thuận ngầm giữa họ là tránh đề cập đến chủ đề đó.)

  • The unspoken is often more powerful than the spoken.

    Điều không nói ra thường mạnh mẽ hơn điều đã nói.

    "The tension in the room was palpable; the unspoken was often more powerful than the spoken."

    (Sự căng thẳng trong phòng rất rõ rệt; điều không nói ra thường mạnh mẽ hơn điều đã nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unspoken reason

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lý do không được nêu rõ ràng hoặc diễn đạt bằng lời nói.

"The unspoken reason for his departure was his strained relationship with his manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was understanding the unspoken reason behind his silence.
Cô ấy đang hiểu lý do thầm kín đằng sau sự im lặng của anh ấy.
Phủ định
They were not acknowledging the unspoken tension in the room.
Họ đã không thừa nhận sự căng thẳng ngấm ngầm trong phòng.
Nghi vấn
Were you suspecting the unspoken truth all along?
Có phải bạn đã nghi ngờ sự thật ngấm ngầm từ trước đến nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspoken reason".

Văn hóa im lặng

Trong một số nền văn hóa (ví dụ: nhiều nước châu Á), giao tiếp phi ngôn ngữ và sự im lặng có thể quan trọng hơn lời nói. Việc hiểu được những 'unspoken reasons' trong các nền văn hóa này đòi hỏi sự nhạy bén và tinh tế.

Thuyết bất thành văn

Trong giao tiếp, đôi khi có những 'unspoken reasons' cho hành động hoặc quyết định của một người. Việc cố gắng hiểu những lý do này, thay vì chỉ tập trung vào những gì được nói ra, có thể dẫn đến sự thấu hiểu sâu sắc hơn.