(Top Banner Ad)
unstated reason
C1
noun phrase C1 Lập luận, Giao tiếp, Tâm lý học

unstated reason

UK: /ˌʌnˈsteɪtɪd ˈriːzən/ • US: /ˌʌnˈsteɪtɪd ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do không được nói ra lý do thầm kín lý do ngấm ngầm động cơ ẩn giấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason that is not explicitly expressed or articulated.

Vietnamese Meaning

Một lý do không được diễn đạt hoặc trình bày một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unstated reason for the company's layoffs was probably financial difficulties."

    "Lý do không được nói ra cho việc sa thải nhân viên của công ty có lẽ là những khó khăn về tài chính."

  • "The unstated reason for his promotion was his family connections."

    "Lý do không được nói ra cho việc thăng chức của anh ấy là do các mối quan hệ gia đình."

  • "Often, the unstated reasons are more important than the stated ones."

    "Thông thường, những lý do không được nói ra quan trọng hơn những lý do được nói ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state tình trạng, bang, phát biểu
Noun statement tuyên bố, bản kê khai
Verb state tuyên bố, phát biểu
Adjective stated đã được tuyên bố/nói ra
Adjective unstated chưa được tuyên bố/nói ra
Noun reason lý do, lý lẽ
Verb reason lập luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý
Adjective unreasonable phi lý, vô lý
Noun reasoning sự lập luận, lý lẽ
Adverb reasonably một cách hợp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lập luận, Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
*stare (to stand)
Latin
status (condition, position)
Old French
estat
English
state
Latin
ratio (reckoning, computation)
Old French
raison
English
reason
Modern English
unstated reason

Tiền tố 'Un-' và sự phủ định

Tiền tố 'un-' trong 'unstated' là một yếu tố rất cổ xưa trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ. Chức năng chính của nó là đảo ngược hoặc phủ định ý nghĩa của từ mà nó đi kèm, tương tự như việc thêm 'không' vào trước một tính từ hay động từ trong tiếng Việt. Nó giúp chúng ta dễ dàng tạo ra các từ đối lập, ví dụ như 'happy' (hạnh phúc) thành 'unhappy' (không hạnh phúc).

Nguồn gốc của 'State' và 'Reason'

Từ 'state' (phát biểu, tình trạng) có một hành trình thú vị từ tiếng Latin 'stare' nghĩa là 'đứng', sau đó phát triển thành 'status' (tình trạng, vị thế). Còn 'reason' (lý do) lại bắt nguồn từ 'ratio' trong tiếng Latin, liên quan đến việc tính toán và suy luận. Khi kết hợp 'unstated' (chưa được nói ra) với 'reason' (lý do), chúng ta có 'lý do chưa được nói ra' – một khái niệm rất phổ biến khi ai đó không muốn hoặc không thể tiết lộ động cơ thực sự của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lý do tồn tại, có ảnh hưởng đến hành động hoặc quyết định, nhưng không được công khai hoặc thừa nhận. Nó hàm ý sự tồn tại của một động cơ tiềm ẩn hoặc lý do thực sự mà người ta che giấu hoặc không muốn tiết lộ. Sự khác biệt với 'stated reason' là 'stated reason' được nói ra, trình bày rõ ràng, còn 'unstated reason' thì không. Nó gần nghĩa với 'implicit reason' (lý do ngầm hiểu) nhưng 'unstated' nhấn mạnh việc không được nói ra hơn.

Prepositions

for behind

‘Unstated reason for’ chỉ lý do không được nói ra đằng sau một hành động, sự kiện hoặc quyết định. Ví dụ: 'The unstated reason for his resignation was his disagreement with the new policy.' (Lý do không được nói ra cho sự từ chức của anh ấy là sự bất đồng với chính sách mới). ‘Unstated reason behind’ tương tự, nhấn mạnh lý do ẩn sau một sự việc. Ví dụ: 'The unstated reason behind her decision remains a mystery.' (Lý do không được nói ra đằng sau quyết định của cô ấy vẫn là một bí ẩn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstated reason
  • underlying underlying unstated reason
    (lý do chưa được nói ra tiềm ẩn)
  • hidden hidden unstated reason
    (lý do chưa được nói ra bị che giấu)
  • implicit implicit unstated reason
    (lý do chưa được nói ra ngụ ý)
  • unspoken unspoken unstated reason
    (lý do chưa được nói ra không lời)
  • true true unstated reason
    (lý do chưa được nói ra thực sự)
Verb + unstated reason
  • have have an unstated reason
    (có một lý do chưa được nói ra)
  • suspect suspect an unstated reason
    (nghi ngờ một lý do chưa được nói ra)
  • infer infer an unstated reason
    (suy ra một lý do chưa được nói ra)
  • imply imply an unstated reason
    (ngụ ý một lý do chưa được nói ra)
  • discover discover the unstated reason
    (khám phá lý do chưa được nói ra)
Prepositional Phrase with unstated reason
  • for for an unstated reason
    (vì một lý do chưa được nói ra)
  • behind behind an unstated reason
    (đằng sau một lý do chưa được nói ra)

Idioms

  • for an unstated reason

    vì một lý do không được tiết lộ/nói ra

    "She decided to quit her job for an unstated reason."

    (Cô ấy quyết định nghỉ việc vì một lý do không được tiết lộ.)

  • there's an unstated reason behind something

    có một lý do ngầm/không được nói ra đằng sau điều gì đó

    "Many believed there was an unstated reason behind his sudden departure."

    (Nhiều người tin rằng có một lý do ngầm đằng sau sự ra đi đột ngột của anh ấy.)

  • leave something to an unstated reason

    để điều gì đó cho một lý do không được nói ra (ám chỉ rằng lý do không cần phải được giải thích rõ)

    "The chairman chose to leave his decision to an unstated reason, causing much speculation."

    (Chủ tịch chọn để quyết định của mình cho một lý do không được nói ra, gây ra nhiều suy đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstated reason

noun phrase
Lật mặt

Một lý do không được diễn đạt hoặc trình bày một cách rõ ràng.

"The unstated reason for the company's layoffs was probably financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstated reason".

Đọc giữa các dòng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp kinh doanh hoặc xã hội phức tạp, không phải lúc nào người ta cũng nói thẳng mọi điều. Một 'lý do chưa được nói ra' thường đòi hỏi người nghe hoặc người đọc phải có khả năng 'đọc giữa các dòng' (read between the lines) để hiểu được ý nghĩa ngụ ý, động cơ thực sự hoặc thông điệp ẩn giấu mà không được phát biểu trực tiếp. Điều này thường xảy ra để duy trì sự lịch sự, tránh xung đột hoặc vì thông tin quá nhạy cảm.

Sự tế nhị và ngoại giao

Việc giữ lại một 'lý do chưa được nói ra' có thể là một chiến lược trong giao tiếp, thể hiện sự tế nhị hoặc kỹ năng ngoại giao. Trong nhiều tình huống, việc tiết lộ toàn bộ sự thật có thể gây tổn hại mối quan hệ, xúc phạm người khác hoặc làm lộ thông tin bí mật. Do đó, người ta chọn không nêu rõ lý do, để lại không gian cho sự suy diễn hoặc đơn giản là chấp nhận rằng không phải mọi thứ đều cần được giải thích cặn kẽ.