unstated reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reason that is not explicitly expressed or articulated.
Vietnamese Meaning
Một lý do không được diễn đạt hoặc trình bày một cách rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unstated reason for the company's layoffs was probably financial difficulties."
"Lý do không được nói ra cho việc sa thải nhân viên của công ty có lẽ là những khó khăn về tài chính."
-
"The unstated reason for his promotion was his family connections."
"Lý do không được nói ra cho việc thăng chức của anh ấy là do các mối quan hệ gia đình."
-
"Often, the unstated reasons are more important than the stated ones."
"Thông thường, những lý do không được nói ra quan trọng hơn những lý do được nói ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | state | tình trạng, bang, phát biểu |
| Noun | statement | tuyên bố, bản kê khai |
| Verb | state | tuyên bố, phát biểu |
| Adjective | stated | đã được tuyên bố/nói ra |
| Adjective | unstated | chưa được tuyên bố/nói ra |
| Noun | reason | lý do, lý lẽ |
| Verb | reason | lập luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý |
| Adjective | unreasonable | phi lý, vô lý |
| Noun | reasoning | sự lập luận, lý lẽ |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lý do tồn tại, có ảnh hưởng đến hành động hoặc quyết định, nhưng không được công khai hoặc thừa nhận. Nó hàm ý sự tồn tại của một động cơ tiềm ẩn hoặc lý do thực sự mà người ta che giấu hoặc không muốn tiết lộ. Sự khác biệt với 'stated reason' là 'stated reason' được nói ra, trình bày rõ ràng, còn 'unstated reason' thì không. Nó gần nghĩa với 'implicit reason' (lý do ngầm hiểu) nhưng 'unstated' nhấn mạnh việc không được nói ra hơn.
Prepositions
‘Unstated reason for’ chỉ lý do không được nói ra đằng sau một hành động, sự kiện hoặc quyết định. Ví dụ: 'The unstated reason for his resignation was his disagreement with the new policy.' (Lý do không được nói ra cho sự từ chức của anh ấy là sự bất đồng với chính sách mới). ‘Unstated reason behind’ tương tự, nhấn mạnh lý do ẩn sau một sự việc. Ví dụ: 'The unstated reason behind her decision remains a mystery.' (Lý do không được nói ra đằng sau quyết định của cô ấy vẫn là một bí ẩn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
underlying underlying unstated reason (lý do chưa được nói ra tiềm ẩn)
-
hidden hidden unstated reason (lý do chưa được nói ra bị che giấu)
-
implicit implicit unstated reason (lý do chưa được nói ra ngụ ý)
-
unspoken unspoken unstated reason (lý do chưa được nói ra không lời)
-
true true unstated reason (lý do chưa được nói ra thực sự)
-
have have an unstated reason (có một lý do chưa được nói ra)
-
suspect suspect an unstated reason (nghi ngờ một lý do chưa được nói ra)
-
infer infer an unstated reason (suy ra một lý do chưa được nói ra)
-
imply imply an unstated reason (ngụ ý một lý do chưa được nói ra)
-
discover discover the unstated reason (khám phá lý do chưa được nói ra)
-
for for an unstated reason (vì một lý do chưa được nói ra)
-
behind behind an unstated reason (đằng sau một lý do chưa được nói ra)
Idioms
-
for an unstated reason
vì một lý do không được tiết lộ/nói ra
"She decided to quit her job for an unstated reason."
(Cô ấy quyết định nghỉ việc vì một lý do không được tiết lộ.)
-
there's an unstated reason behind something
có một lý do ngầm/không được nói ra đằng sau điều gì đó
"Many believed there was an unstated reason behind his sudden departure."
(Nhiều người tin rằng có một lý do ngầm đằng sau sự ra đi đột ngột của anh ấy.)
-
leave something to an unstated reason
để điều gì đó cho một lý do không được nói ra (ám chỉ rằng lý do không cần phải được giải thích rõ)
"The chairman chose to leave his decision to an unstated reason, causing much speculation."
(Chủ tịch chọn để quyết định của mình cho một lý do không được nói ra, gây ra nhiều suy đoán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unstated reason
noun phraseMột lý do không được diễn đạt hoặc trình bày một cách rõ ràng.
"The unstated reason for the company's layoffs was probably financial difficulties."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstated reason".
