(Top Banner Ad)
taciturn person
C1
adjective C1 Tính cách, Giao tiếp

taciturn person

UK: /ˈtæsɪtɜːn/ • US: /ˈtæsɪtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

người ít nói người kiệm lời người trầm lặng người khép kín người ít giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reserved or uncommunicative in speech; saying little.

Vietnamese Meaning

Ít nói, kiệm lời, không thích giao tiếp nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a taciturn man; he barely spoke a word to anyone."

    "Anh ta là một người đàn ông kiệm lời; anh ta hầu như không nói một lời nào với ai."

  • "Despite his taciturn nature, he was a brilliant thinker."

    "Mặc dù bản chất ít nói, anh ấy là một nhà tư tưởng xuất sắc."

  • "The taciturn detective solved the case with astute observation."

    "Thám tử kiệm lời đã giải quyết vụ án bằng sự quan sát tinh tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taciturnity tính ít nói, tính trầm lặng, sự trầm mặc
Adverb taciturnly một cách ít nói, một cách trầm lặng
Adjective tacit ngầm, mặc nhiên, không nói ra thành lời (ví dụ: tacit agreement - thỏa thuận ngầm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tacere
Latin
taciturnus
English
taciturn

Nguồn gốc từ 'Im Lặng'

Từ 'taciturn' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tacere', có nghĩa là 'im lặng' hoặc 'không nói'. Từ đó, hình thành nên 'taciturnus', mô tả người có xu hướng im lặng hoặc không thích nói chuyện. Đến tiếng Anh, 'taciturn' được dùng để chỉ người trầm tính, ít nói một cách tự nhiên hoặc do thói quen, thường không muốn giao tiếp.

Usage Note

Từ 'taciturn' thường được dùng để miêu tả những người có xu hướng im lặng, ít khi chủ động nói chuyện hoặc chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'quiet' (yên tĩnh) hoặc 'reserved' (kín đáo). 'Taciturn' ngụ ý một sự dè dặt và không sẵn lòng giao tiếp, chứ không chỉ đơn thuần là không nói nhiều.
Khi sử dụng cụm 'taciturn person', chúng ta nhấn mạnh vào đặc điểm tính cách ít nói, khép kín của người đó. Điều này thường liên quan đến thái độ, phong cách giao tiếp hơn là khả năng ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taciturn person
  • naturally a naturally taciturn person
    (một người trầm tính tự nhiên, bản tính ít nói)
  • notoriously a notoriously taciturn person
    (một người nổi tiếng là ít nói)
  • remarkably a remarkably taciturn person
    (một người ít nói một cách đáng chú ý)
Verb + taciturn person
  • remain remain a taciturn person
    (vẫn là một người ít nói, giữ nguyên vẻ trầm lặng)
  • become become a taciturn person
    (trở nên ít nói, trở thành một người trầm lặng)

Idioms

  • A taciturn person by nature

    Một người ít nói do bản tính tự nhiên

    "He was a taciturn person by nature, preferring to listen rather than speak in large gatherings."

    (Anh ấy là một người ít nói do bản tính tự nhiên, thích lắng nghe hơn là nói trong các buổi tụ họp đông người.)

  • Known as a taciturn person

    Được biết đến là một người ít nói

    "She was known as a taciturn person in her village, rarely engaging in small talk unless necessary."

    (Cô ấy được biết đến là một người ít nói trong làng, hiếm khi trò chuyện xã giao trừ khi cần thiết.)

  • Grow into a taciturn person

    Trở thành một người ít nói (theo thời gian hoặc do hoàn cảnh)

    "After the tragic accident, he seemed to grow into a taciturn person, keeping his thoughts strictly to himself."

    (Sau vụ tai nạn bi thảm, anh ấy dường như trở thành một người ít nói hơn, chỉ giữ kín suy nghĩ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taciturn person

adjective
Lật mặt

Ít nói, kiệm lời, không thích giao tiếp nhiều.

"He was a taciturn man; he barely spoke a word to anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taciturn person".

Sự im lặng trong giao tiếp

Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa đề cao sự cởi mở và giao tiếp trực tiếp, một người quá trầm tính có thể bị hiểu lầm là không quan tâm, xa cách, hoặc thậm chí là kiêu ngạo. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa khác hoặc trong những tình huống nhất định (như môi trường công việc đòi hỏi sự tập trung), sự trầm lặng lại có thể được coi là dấu hiệu của sự điềm tĩnh, suy tư sâu sắc hoặc tôn trọng.

Hình tượng người ít nói trong văn hóa đại chúng

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, các nhân vật ít nói (taciturn person) thường được miêu tả là những người có chiều sâu, bí ẩn, hoặc mạnh mẽ. Họ thường là những người hành động nhiều hơn lời nói, và sự trầm tính của họ góp phần tạo nên sức hút đặc biệt, ví dụ như hình ảnh các anh hùng cao bồi miền Tây cô độc, những thám tử tư lạnh lùng, hoặc các nhà hiền triết uyên bác.