(Top Banner Ad)
tackle the problem
B2
Verb B2 General

tackle the problem

UK: /ˈtækəl/ • US: /ˈtækəl/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết vấn đề xử lý vấn đề đối mặt với vấn đề giải quyết triệt để vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with a difficult task or problem.

Vietnamese Meaning

Giải quyết một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to tackle the problem of rising unemployment."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề thất nghiệp gia tăng."

  • "The government is trying to tackle inflation."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết lạm phát."

  • "It's time we tackled these difficult issues."

    "Đã đến lúc chúng ta giải quyết những vấn đề khó khăn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tackle dụng cụ, thiết bị; sự giải quyết vấn đề (also: cách tiếp cận)
Verb tackle giải quyết, đối phó
Noun tackler người giải quyết vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
takel
Middle Dutch
takel

Nguồn gốc từ 'takel'

Từ 'tackle' ban đầu có nghĩa là 'dụng cụ, thiết bị', đặc biệt là liên quan đến việc nâng hoặc di chuyển vật nặng. Hãy tưởng tượng những người thủy thủ thời xưa sử dụng 'takel' để kéo buồm – hành động đó đòi hỏi sự mạnh mẽ và quyết đoán, tương tự như cách chúng ta 'tackle the problem' ngày nay!

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi đề cập đến việc tiếp cận và cố gắng giải quyết một vấn đề một cách trực tiếp và quyết đoán. Nó mang ý nghĩa chủ động đối mặt với thử thách. So với 'solve the problem', 'tackle the problem' nhấn mạnh hơn vào quá trình đối mặt và cố gắng, ngay cả khi chưa chắc chắn thành công. 'Address the problem' mang tính trang trọng hơn và thường liên quan đến việc xem xét các khía cạnh khác nhau của vấn đề trước khi hành động.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' khi muốn nói về cách thức, công cụ hoặc phương pháp được sử dụng để giải quyết vấn đề. Ví dụ: 'Tackle the problem with a systematic approach'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tackle the problem
  • Difficult tackle the problem
    (giải quyết vấn đề nan giải)
  • Complex tackle the problem
    (giải quyết vấn đề phức tạp)
  • Serious tackle the problem
    (giải quyết vấn đề nghiêm trọng)
Verb + tackle the problem
  • Attempt to tackle the problem
    (cố gắng giải quyết vấn đề)
  • Try to tackle the problem
    (thử giải quyết vấn đề)
  • Begin to tackle the problem
    (bắt đầu giải quyết vấn đề)

Idioms

  • Take the bull by the horns and tackle the problem

    quyết đoán đối mặt và giải quyết vấn đề một cách dứt khoát

    "We need to take the bull by the horns and tackle the problem head-on."

    (Chúng ta cần phải quyết đoán đối mặt và giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.)

  • Tackle the elephant in the room

    đề cập đến vấn đề lớn mà mọi người đang cố tình tránh né

    "Let's tackle the elephant in the room: our sales are down."

    (Hãy đề cập đến vấn đề mà mọi người đang cố tình tránh né: doanh số của chúng ta đang giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tackle the problem

Verb
Lật mặt

Giải quyết một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn.

"We need to tackle the problem of rising unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrived, the team had already tackled the problem effectively.
Vào thời điểm người quản lý đến, nhóm đã giải quyết vấn đề một cách hiệu quả rồi.
Phủ định
She hadn't tackled the problem head-on until she received specific instructions from her supervisor.
Cô ấy đã không giải quyết vấn đề trực diện cho đến khi cô ấy nhận được hướng dẫn cụ thể từ người giám sát của mình.
Nghi vấn
Had they tackled the problem before the deadline?
Họ đã giải quyết vấn đề trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tackle the problem".

Văn hóa giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, việc 'tackle the problem' thường được coi là một hành động tích cực và chủ động. Người ta khuyến khích việc đối diện trực tiếp với vấn đề thay vì trốn tránh hoặc chờ đợi nó tự biến mất.