(Top Banner Ad)
tailor-made clothing
B2
Tính từ B2 Thời trang

tailor-made clothing

UK: /ˈteɪlə ˈmeɪd/ • US: /ˈteɪlər ˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo may đo quần áo được thiết kế riêng quần áo đặt may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or fitted to order for a particular person or purpose.

Vietnamese Meaning

Được làm hoặc điều chỉnh theo yêu cầu cho một người hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers tailor-made software solutions for businesses."

    "Công ty cung cấp các giải pháp phần mềm được thiết kế riêng cho các doanh nghiệp."

  • "She always buys tailor-made clothing because she can't find anything that fits her properly in the shops."

    "Cô ấy luôn mua quần áo may đo vì cô ấy không thể tìm thấy bất cứ thứ gì vừa vặn với cô ấy trong các cửa hàng."

  • "The company provides tailor-made training programs to meet the specific needs of its employees."

    "Công ty cung cấp các chương trình đào tạo được thiết kế riêng để đáp ứng các nhu cầu cụ thể của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tailor Thợ may
Verb tailor May đo, chỉnh sửa cho phù hợp
Adjective tailored Được may đo, được chỉnh sửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tailor
Old French
taillier
Latin
taliare

Nguồn gốc của 'tailor'

Từ 'tailor' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'taillier', có nghĩa là 'cắt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ người cắt vải để may quần áo. Theo thời gian, nó phát triển thành người may quần áo theo yêu cầu của khách hàng. 'Tailor-made' nhấn mạnh sự tùy chỉnh và độc đáo của sản phẩm.

Usage Note

Tính từ 'tailor-made' nhấn mạnh sự phù hợp hoàn hảo, được thiết kế riêng để đáp ứng nhu cầu cá nhân. Nó mang ý nghĩa chất lượng cao và sự chú trọng đến chi tiết. Khác với 'custom-made', 'tailor-made' có thể ám chỉ việc điều chỉnh một sản phẩm đã có sẵn, trong khi 'custom-made' thường là tạo ra một sản phẩm hoàn toàn mới theo yêu cầu. 'Bespoke' là một từ đồng nghĩa khác, thường được sử dụng trong ngành may mặc cao cấp, thể hiện sự độc quyền và tinh xảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tailor-made clothing
  • Expensive tailor-made clothing
    (quần áo may đo đắt tiền)
  • Bespoke tailor-made clothing
    (quần áo may đo riêng)
Verb + tailor-made clothing
  • Order tailor-made clothing
    (đặt may quần áo)
  • Design tailor-made clothing
    (thiết kế quần áo may đo)

Idioms

  • Tailor-made solution

    Giải pháp được thiết kế riêng, giải pháp phù hợp với nhu cầu cụ thể

    "We need a tailor-made solution for this complex problem."

    (Chúng ta cần một giải pháp được thiết kế riêng cho vấn đề phức tạp này.)

  • Tailor-made for

    Được làm ra/thiết kế ra dành riêng cho

    "This job is tailor-made for her skills."

    (Công việc này dường như được làm ra dành riêng cho những kỹ năng của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tailor-made clothing

Tính từ
Lật mặt

Được làm hoặc điều chỉnh theo yêu cầu cho một người hoặc mục đích cụ thể.

"The company offers tailor-made software solutions for businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tailor-made clothing".

Sự sang trọng của quần áo may đo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quần áo may đo thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng và đẳng cấp. Việc sở hữu một bộ quần áo được may đo riêng thể hiện sự quan tâm đến chi tiết và gu thẩm mỹ tinh tế.

Savile Row

Savile Row ở London nổi tiếng là con phố của những thợ may hàng đầu thế giới. Các thợ may ở đây đã tạo ra những bộ quần áo đẳng cấp cho giới quý tộc và những người nổi tiếng trong nhiều thế kỷ.