(Top Banner Ad)
tainted water
B2
Tính từ (Adjective) B2 Môi trường, Sức khỏe

tainted water

UK: /ˈteɪntɪd ˈwɔːtə/ • US: /ˈteɪntɪd ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước nhiễm bẩn nước ô nhiễm nước bẩn nước nhiễm độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that has been contaminated or polluted, making it impure, harmful, or unusable.

Vietnamese Meaning

Nước bị ô nhiễm, nhiễm bẩn, trở nên không tinh khiết, độc hại hoặc không thể sử dụng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers were suffering from illnesses caused by drinking tainted water."

    "Dân làng đang phải chịu đựng bệnh tật do uống nước bị ô nhiễm."

  • "The report warned about the dangers of drinking tainted water from the river."

    "Báo cáo cảnh báo về sự nguy hiểm của việc uống nước bị ô nhiễm từ con sông."

  • "After the chemical spill, the local water supply was tainted."

    "Sau sự cố tràn hóa chất, nguồn cung cấp nước địa phương đã bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taint Làm nhiễm bẩn, làm hỏng, làm biến chất
Noun taint Vết bẩn, vết ô uế, dấu vết của sự suy đồi
Adjective tainted Bị nhiễm bẩn, bị hỏng, bị ô uế
Adjective untainted Không bị nhiễm bẩn, tinh khiết, trong sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tingere
Old French
teint
Middle English
tainten
English
taint

Nguồn gốc của 'taint'

Từ 'taint' ban đầu trong tiếng Latinh là 'tingere', có nghĩa là 'nhuộm' hoặc 'làm cho có màu'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'teint', vẫn mang nghĩa 'nhuộm' hay 'tô màu'. Đến tiếng Anh trung đại, 'tainten' bắt đầu có thêm nghĩa 'làm bẩn', 'làm ô nhiễm', và cuối cùng phát triển thành nghĩa hiện đại 'làm hỏng' hay 'làm nhiễm độc' mà chúng ta thấy trong 'tainted water' (nước bị nhiễm bẩn).

Usage Note

Cụm từ 'tainted water' thường được sử dụng để mô tả nước đã bị nhiễm các chất độc hại, hóa chất, vi khuẩn hoặc các chất ô nhiễm khác. Mức độ ô nhiễm có thể khác nhau, từ nhẹ đến cực kỳ nguy hiểm. 'Tainted' nhấn mạnh sự suy giảm chất lượng và tiềm năng gây hại.

Prepositions

with by

'Tainted with' được dùng để chỉ rõ tác nhân gây ô nhiễm: 'The water was tainted with chemicals.' ('Nước bị nhiễm hóa chất'). 'Tainted by' cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái về nguồn gốc của sự ô nhiễm: 'The reputation of the company was tainted by the scandal.' (Danh tiếng của công ty bị hoen ố bởi vụ bê bối – ở đây, 'scandal' là nguyên nhân gây 'ô nhiễm' danh tiếng). Trong cụm 'tainted water' giới từ thường không đi kèm trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tainted water
  • highly highly tainted water
    (nước bị nhiễm bẩn nặng)
  • severely severely tainted water
    (nước bị ô nhiễm nghiêm trọng)
  • visibly visibly tainted water
    (nước bị nhiễm bẩn rõ rệt)
  • dangerously dangerously tainted water
    (nước bị nhiễm độc nguy hiểm)
Verb + tainted water
  • drink drink tainted water
    (uống nước bị nhiễm bẩn)
  • avoid avoid tainted water
    (tránh nước bị nhiễm bẩn)
  • purify purify tainted water
    (lọc sạch nước bị nhiễm bẩn)
  • filter filter tainted water
    (lọc nước bị nhiễm bẩn)

Idioms

  • Don't drink the tainted water.

    Đừng chấp nhận những ý tưởng, thông tin hoặc lời khuyên có hại/không đúng đắn (thường dùng trong cảnh báo, nghĩa bóng).

    "They're spreading rumors; whatever you hear from them, don't drink the tainted water."

    (Họ đang lan truyền tin đồn; bất cứ điều gì bạn nghe từ họ, đừng chấp nhận những thông tin sai lệch đó.)

  • The stream runs with tainted water.

    Nguồn gốc của vấn đề/hệ thống bị mục nát hoặc không trong sạch (nghĩa bóng, ám chỉ sự tham nhũng hoặc lỗi thời từ nguồn).

    "Corruption has plagued the organization for years; the stream runs with tainted water."

    (Tham nhũng đã tàn phá tổ chức này nhiều năm; nguồn gốc vấn đề đã bị mục nát rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tainted water

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Nước bị ô nhiễm, nhiễm bẩn, trở nên không tinh khiết, độc hại hoặc không thể sử dụng được.

"The villagers were suffering from illnesses caused by drinking tainted water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tainted water".

Dịch bệnh và nguồn nước bẩn

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19, các dịch bệnh nguy hiểm như tả (cholera) thường bùng phát do nguồn nước bị ô nhiễm. Công trình tiên phong của bác sĩ John Snow về dịch tả ở Luân Đôn năm 1854 đã chứng minh mối liên hệ trực tiếp giữa nước bẩn và bệnh tật, thay đổi hoàn toàn cách nhìn nhận về vệ sinh công cộng và tầm quan trọng của nguồn nước an toàn.

Nước sạch - Quyền và Trách nhiệm

'Tainted water' không chỉ là một vấn đề y tế mà còn là một khái niệm xã hội và môi trường quan trọng. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tiếp cận nước máy sạch và an toàn được coi là một quyền cơ bản của con người. Các chiến dịch toàn cầu thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước khỏi ô nhiễm, coi đó là trách nhiệm chung vì sức khỏe cộng đồng và sự bền vững của môi trường.