(Top Banner Ad)
pure water
A2
Tính từ + Danh từ A2 Khoa học, Hóa học, Môi trường

pure water

UK: /pjʊər ˈwɔːtər/ • US: /pjʊr ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước tinh khiết nước cất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Pure": Not mixed or adulterated with any other substance or material. "Water": A colorless, transparent, odorless, and tasteless liquid, essential for all forms of life.

Vietnamese Meaning

"Pure": Không lẫn tạp chất hoặc bị pha trộn với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác. "Water": Chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi và không vị, cần thiết cho mọi dạng sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment requires pure water to ensure accurate results."

    "Thí nghiệm yêu cầu nước tinh khiết để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "We only use pure water for our baby's formula."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng nước tinh khiết cho sữa công thức của em bé."

  • "The chemical reaction needs absolutely pure water."

    "Phản ứng hóa học cần nước hoàn toàn tinh khiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purity sự tinh khiết, sự trong sạch
Adverb purely hoàn toàn, chỉ đơn thuần
Verb purify làm sạch, tinh chế
Noun purification sự tinh lọc, sự làm sạch
Adjective watery loãng, nhiều nước, nhạt nhẽo
Verb water tưới nước (cây), chảy nước mắt (mắt), chảy nước dãi (miệng)
Adjective waterless không có nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*peh₂u-
Latin
purus
Old French
pur
Middle English
pur
Modern English
pure
Proto-Indo-European (PIE)
*wed-
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Middle English
water
Modern English
water

Nguồn gốc của 'pure' và 'water'

Từ 'pure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'purus', mang ý nghĩa 'sạch sẽ, không pha tạp, trong trắng'. Từ 'water' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*watar', liên quan đến tiếng Proto-Indo-European '*wed-' nghĩa là 'ướt' hoặc 'nước'. Khi kết hợp, 'pure water' đơn giản là 'nước tinh khiết', nhấn mạnh tính chất trong sạch, không lẫn tạp chất của nước.

Usage Note

Cụm từ "pure water" nhấn mạnh trạng thái tinh khiết của nước, không chứa các chất ô nhiễm, khoáng chất dư thừa hoặc các chất phụ gia khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi chất lượng nước là rất quan trọng (ví dụ: trong phòng thí nghiệm, sản xuất dược phẩm, v.v.). Sự khác biệt với "clean water" (nước sạch) là "pure water" thường được xử lý để loại bỏ gần như tất cả các tạp chất, trong khi "clean water" chỉ cần an toàn để uống hoặc sử dụng cho một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pure water
  • fresh fresh pure water
    (nước tinh khiết tươi)
  • crystal-clear crystal-clear pure water
    (nước tinh khiết trong vắt như pha lê)
  • distilled distilled pure water
    (nước tinh khiết cất)
  • uncontaminated uncontaminated pure water
    (nước tinh khiết không bị ô nhiễm)
  • potable potable pure water
    (nước tinh khiết có thể uống được)
Verb + pure water
  • drink drink pure water
    (uống nước tinh khiết)
  • filter filter pure water
    (lọc nước tinh khiết)
  • purify purify pure water
    (tinh chế nước tinh khiết)
  • supply supply pure water
    (cung cấp nước tinh khiết)
  • provide provide pure water
    (cung cấp nước tinh khiết)
Noun + pure water
  • source of source of pure water
    (nguồn nước tinh khiết)
  • bottle of bottle of pure water
    (một chai nước tinh khiết)
  • glass of glass of pure water
    (một cốc nước tinh khiết)
  • supply of supply of pure water
    (nguồn cung cấp nước tinh khiết)

Idioms

  • a glass of pure water

    một cốc nước tinh khiết (một cụm từ thông dụng để chỉ một lượng nước tinh khiết cụ thể)

    "She asked for a glass of pure water after her workout."

    (Cô ấy yêu cầu một cốc nước tinh khiết sau buổi tập.)

  • to drink pure water

    uống nước tinh khiết (một hành động phổ biến, thường liên quan đến sức khỏe)

    "Doctors recommend us to drink pure water daily."

    (Các bác sĩ khuyên chúng ta nên uống nước tinh khiết hàng ngày.)

  • bottled pure water

    nước tinh khiết đóng chai (một sản phẩm phổ biến)

    "Many people prefer bottled pure water for convenience and safety."

    (Nhiều người thích nước tinh khiết đóng chai vì sự tiện lợi và an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure water

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Pure": Không lẫn tạp chất hoặc bị pha trộn với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác. "Water": Chất lỏng không màu, trong suốt, không mùi và không vị, cần thiết cho mọi dạng sống.

"The experiment requires pure water to ensure accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure water".

Tầm quan trọng đối với sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, nước tinh khiết được coi là yếu tố cốt lõi cho sức khỏe tốt và sự sống. Việc tiếp cận nước sạch và uống đủ nước tinh khiết hàng ngày được nhấn mạnh là điều cần thiết để duy trì chức năng cơ thể và phòng ngừa bệnh tật.

Biểu tượng của sự trong sạch và thanh tẩy

Nước tinh khiết thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự trong sạch, thanh khiết và sự khởi đầu mới. Trong nhiều nghi lễ tôn giáo và truyền thống, nước (đặc biệt là nước sạch) được sử dụng để thanh tẩy cơ thể hoặc tâm hồn, tượng trưng cho sự tẩy rửa tội lỗi hoặc tái sinh.