tainted with pesticides
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been contaminated or affected by something undesirable or harmful, specifically pesticides in this context.
Vietnamese Meaning
Bị ô nhiễm, nhiễm độc hoặc bị ảnh hưởng bởi một chất không mong muốn hoặc có hại, cụ thể là thuốc trừ sâu trong ngữ cảnh này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vegetables were tainted with pesticides, making them unsafe to eat."
"Rau củ đã bị nhiễm thuốc trừ sâu, khiến chúng không an toàn để ăn."
-
"The investigation revealed that some of the imported fruit was tainted with pesticides."
"Cuộc điều tra tiết lộ rằng một số trái cây nhập khẩu đã bị nhiễm thuốc trừ sâu."
-
"Consumers are increasingly concerned about food products tainted with pesticides."
"Người tiêu dùng ngày càng lo ngại về các sản phẩm thực phẩm bị nhiễm thuốc trừ sâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tainted' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy giảm chất lượng hoặc sự không còn tinh khiết do bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Khác với 'contaminated' (bị nhiễm bẩn) mang nghĩa chung chung hơn, 'tainted' thường ám chỉ sự ô nhiễm gây ảnh hưởng đến đạo đức, danh tiếng hoặc chất lượng.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ rõ tác nhân gây ô nhiễm hoặc ảnh hưởng. Trong trường hợp này, 'with pesticides' chỉ rõ rằng sự ô nhiễm là do thuốc trừ sâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
food food tainted with pesticides (thực phẩm bị nhiễm thuốc trừ sâu)
-
produce produce tainted with pesticides (nông sản bị nhiễm thuốc trừ sâu)
-
crops crops tainted with pesticides (mùa màng bị nhiễm thuốc trừ sâu)
-
found found to be tainted with pesticides (được phát hiện là bị nhiễm thuốc trừ sâu)
-
discovered discovered to be tainted with pesticides (phát hiện bị nhiễm thuốc trừ sâu)
-
become become tainted with pesticides (trở nên bị nhiễm thuốc trừ sâu)
Idioms
-
tainted love
Tình yêu bị vấy bẩn (ý chỉ tình yêu bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các yếu tố bên ngoài)
"Their love was tainted by jealousy."
(Tình yêu của họ đã bị vấy bẩn bởi sự ghen tuông.)
-
tainted reputation
Danh tiếng bị hoen ố
"The scandal left him with a tainted reputation."
(Vụ bê bối đã khiến anh ta mang một danh tiếng bị hoen ố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tainted with pesticides
Tính từ (bị động)Bị ô nhiễm, nhiễm độc hoặc bị ảnh hưởng bởi một chất không mong muốn hoặc có hại, cụ thể là thuốc trừ sâu trong ngữ cảnh này.
"The vegetables were tainted with pesticides, making them unsafe to eat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tainted with pesticides".
