(Top Banner Ad)
tainted with pesticides
C1
Tính từ (bị động) C1 Nông nghiệp, An toàn thực phẩm, Môi trường

tainted with pesticides

UK: /ˈteɪntɪd/ • US: /ˈteɪntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị nhiễm thuốc trừ sâu bị ô nhiễm thuốc trừ sâu chứa dư lượng thuốc trừ sâu dính thuốc trừ sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been contaminated or affected by something undesirable or harmful, specifically pesticides in this context.

Vietnamese Meaning

Bị ô nhiễm, nhiễm độc hoặc bị ảnh hưởng bởi một chất không mong muốn hoặc có hại, cụ thể là thuốc trừ sâu trong ngữ cảnh này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vegetables were tainted with pesticides, making them unsafe to eat."

    "Rau củ đã bị nhiễm thuốc trừ sâu, khiến chúng không an toàn để ăn."

  • "The investigation revealed that some of the imported fruit was tainted with pesticides."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng một số trái cây nhập khẩu đã bị nhiễm thuốc trừ sâu."

  • "Consumers are increasingly concerned about food products tainted with pesticides."

    "Người tiêu dùng ngày càng lo ngại về các sản phẩm thực phẩm bị nhiễm thuốc trừ sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb taint làm ô uế, làm hỏng
Noun taint vết nhơ, sự ô uế
Adjective untainted không bị ô uế, không bị làm hỏng
Noun pesticide thuốc trừ sâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, An toàn thực phẩm, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
teinten
Old French
teint
Latin
tingere (to dye)
English
pesticides

Nguồn gốc của 'tainted'

Từ 'tainted' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tingere', có nghĩa là 'nhuộm'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ám chỉ việc bị nhuộm màu, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự ô uế hoặc hư hỏng. Trong bối cảnh 'tainted with pesticides', nó nhấn mạnh sự ô nhiễm do thuốc trừ sâu gây ra.

Sự ra đời của 'pesticides'

Từ 'pesticides' là một từ ghép từ 'pest' (côn trùng gây hại) và '-cide' (chất diệt). Thuốc trừ sâu đã được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp hiện đại để bảo vệ mùa màng, nhưng việc sử dụng quá mức đã dẫn đến những lo ngại về sức khỏe và môi trường, gây ra cụm từ 'tainted with pesticides' thường mang nghĩa tiêu cực.

Usage Note

Từ 'tainted' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy giảm chất lượng hoặc sự không còn tinh khiết do bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Khác với 'contaminated' (bị nhiễm bẩn) mang nghĩa chung chung hơn, 'tainted' thường ám chỉ sự ô nhiễm gây ảnh hưởng đến đạo đức, danh tiếng hoặc chất lượng.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ rõ tác nhân gây ô nhiễm hoặc ảnh hưởng. Trong trường hợp này, 'with pesticides' chỉ rõ rằng sự ô nhiễm là do thuốc trừ sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tainted with pesticides
  • food food tainted with pesticides
    (thực phẩm bị nhiễm thuốc trừ sâu)
  • produce produce tainted with pesticides
    (nông sản bị nhiễm thuốc trừ sâu)
  • crops crops tainted with pesticides
    (mùa màng bị nhiễm thuốc trừ sâu)
Verb + tainted with pesticides
  • found found to be tainted with pesticides
    (được phát hiện là bị nhiễm thuốc trừ sâu)
  • discovered discovered to be tainted with pesticides
    (phát hiện bị nhiễm thuốc trừ sâu)
  • become become tainted with pesticides
    (trở nên bị nhiễm thuốc trừ sâu)

Idioms

  • tainted love

    Tình yêu bị vấy bẩn (ý chỉ tình yêu bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các yếu tố bên ngoài)

    "Their love was tainted by jealousy."

    (Tình yêu của họ đã bị vấy bẩn bởi sự ghen tuông.)

  • tainted reputation

    Danh tiếng bị hoen ố

    "The scandal left him with a tainted reputation."

    (Vụ bê bối đã khiến anh ta mang một danh tiếng bị hoen ố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tainted with pesticides

Tính từ (bị động)
Lật mặt

Bị ô nhiễm, nhiễm độc hoặc bị ảnh hưởng bởi một chất không mong muốn hoặc có hại, cụ thể là thuốc trừ sâu trong ngữ cảnh này.

"The vegetables were tainted with pesticides, making them unsafe to eat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tainted with pesticides".

Nỗi lo về an toàn thực phẩm

Việc thực phẩm bị 'tainted with pesticides' là một vấn đề đáng lo ngại trên toàn cầu. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng thực phẩm, đặc biệt là các loại rau quả và trái cây. Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm ngày càng được thắt chặt để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Nông nghiệp hữu cơ

Để đối phó với mối lo ngại về thuốc trừ sâu, nông nghiệp hữu cơ ngày càng trở nên phổ biến. Phương pháp này tập trung vào việc trồng trọt mà không sử dụng hóa chất tổng hợp, đảm bảo thực phẩm an toàn và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, giá thành của nông sản hữu cơ thường cao hơn so với các sản phẩm thông thường.