(Top Banner Ad)
take precedence
C1
Verb Phrase C1 Tổng quát (thường dùng trong Luật pháp, Quản lý, và các tình huống ra quyết định)

take precedence

UK: /teɪk ˈpresɪdəns/ • US: /teɪk ˈpresɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

được ưu tiên có quyền ưu tiên quan trọng hơn đặt lên hàng đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be more important than something else; to have priority.

Vietnamese Meaning

Có tầm quan trọng hơn điều gì đó khác; có quyền ưu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this company, customer satisfaction takes precedence over short-term profits."

    "Trong công ty này, sự hài lòng của khách hàng được ưu tiên hơn lợi nhuận ngắn hạn."

  • "According to the law, public safety must take precedence."

    "Theo luật, an toàn công cộng phải được ưu tiên hàng đầu."

  • "In case of a fire, evacuation procedures take precedence over all other activities."

    "Trong trường hợp hỏa hoạn, quy trình sơ tán được ưu tiên hơn tất cả các hoạt động khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb precede đi trước, xảy ra trước
Noun precedent tiền lệ, sự kiện hoặc quyết định dùng làm ví dụ cho những trường hợp tương lai
Adjective preceding trước đó, đi trước
Adjective unprecedented chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra
Adjective precedential có tính tiền lệ, thuộc về tiền lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Luật pháp, Quản lý, và các tình huống ra quyết định)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecedere
Latin
praecedentia
Old French
précédence
English
precedence

Nguồn gốc của 'precedence'

Từ 'precedence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecedere', nghĩa là 'đi trước'. Sau đó, từ này phát triển thành 'praecedentia' với ý nghĩa 'điều đi trước' hoặc 'sự ưu việt về thứ bậc/vị trí'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về 'quyền ưu tiên' hoặc 'sự quan trọng hơn' so với điều khác. Khi kết hợp với động từ 'take', cụm 'take precedence' diễn tả hành động được đặt lên hàng đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một quy tắc, luật lệ, hoặc yếu tố nào đó cần được xem xét trước những yếu tố khác. Nó hàm ý một thứ gì đó có tầm quan trọng cao hơn và cần được ưu tiên giải quyết hoặc tuân thủ trước.

Prepositions

over

`take precedence over`: Cụm giới từ này được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà sự ưu tiên được áp dụng. Ví dụ: 'Safety takes precedence over cost' nghĩa là an toàn quan trọng hơn chi phí.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns that take precedence
  • Safety Safety must take precedence.
    (An toàn phải được ưu tiên hàng đầu.)
  • Security National security takes precedence.
    (An ninh quốc gia được ưu tiên.)
  • Quality For us, quality always takes precedence over quantity.
    (Đối với chúng tôi, chất lượng luôn được ưu tiên hơn số lượng.)
  • Ethical considerations Ethical considerations should take precedence.
    (Những cân nhắc về đạo đức nên được ưu tiên.)
  • Public interest The public interest should take precedence.
    (Lợi ích công cộng nên được ưu tiên.)
Verbs/Modals/Adverbs with 'take precedence'
  • must Your health must take precedence.
    (Sức khỏe của bạn phải được ưu tiên.)
  • should Family should take precedence over work sometimes.
    (Gia đình đôi khi nên được ưu tiên hơn công việc.)
  • will The new rules will take precedence.
    (Những quy định mới sẽ được ưu tiên áp dụng.)
  • always Customer satisfaction always takes precedence.
    (Sự hài lòng của khách hàng luôn được ưu tiên.)
'take precedence' + Prepositional Phrase
  • over Emergency services take precedence over regular traffic.
    (Các dịch vụ khẩn cấp được ưu tiên hơn giao thông bình thường.)
  • over Personal feelings must not take precedence over professional judgment.
    (Tình cảm cá nhân không được phép ưu tiên hơn phán đoán chuyên môn.)
  • over In a crisis, human lives take precedence over everything else.
    (Trong một cuộc khủng hoảng, mạng sống con người được ưu tiên hơn mọi thứ khác.)

Idioms

  • take precedence

    được ưu tiên, có quyền ưu tiên, quan trọng hơn

    "Your safety will always take precedence."

    (Sự an toàn của bạn sẽ luôn được ưu tiên hàng đầu.)

  • take precedence over something/someone

    được ưu tiên hơn/quan trọng hơn một điều gì đó/một ai đó

    "Work should not take precedence over your health."

    (Công việc không nên được ưu tiên hơn sức khỏe của bạn.)

  • give precedence to something/someone

    trao quyền ưu tiên cho, ưu tiên cho một điều gì đó/một ai đó

    "The chairman gave precedence to the urgent matters."

    (Chủ tịch đã ưu tiên những vấn đề khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take precedence

Verb Phrase
Lật mặt

Có tầm quan trọng hơn điều gì đó khác; có quyền ưu tiên.

"In this company, customer satisfaction takes precedence over short-term profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this company, customer satisfaction is known to take precedence over short-term profits.
Trong công ty này, sự hài lòng của khách hàng được biết đến là ưu tiên hơn lợi nhuận ngắn hạn.
Phủ định
It is important not to let personal feelings take precedence over professional judgment in this case.
Điều quan trọng là không để cảm xúc cá nhân được ưu tiên hơn phán đoán chuyên môn trong trường hợp này.
Nghi vấn
Why should marketing take precedence over product development at this stage?
Tại sao marketing lại nên được ưu tiên hơn phát triển sản phẩm ở giai đoạn này?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Safety takes precedence over cost in this project.
Trong dự án này, an toàn được ưu tiên hơn chi phí.
Phủ định
Cost doesn't take precedence over safety; people's lives are more important.
Chi phí không được ưu tiên hơn sự an toàn; mạng sống của mọi người quan trọng hơn.
Nghi vấn
Does efficiency always take precedence over quality?
Liệu hiệu quả luôn được ưu tiên hơn chất lượng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take precedence".

Sự ưu tiên trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, việc xác định rõ ràng điều gì 'take precedence' (được ưu tiên) là rất quan trọng. Điều này thể hiện qua các nguyên tắc pháp luật (phán quyết trước đó tạo tiền lệ), trong đạo đức kinh doanh (lợi ích khách hàng được ưu tiên), hay trong quản lý dự án (mức độ ưu tiên của công việc). Khả năng sắp xếp thứ tự ưu tiên là một kỹ năng được đánh giá cao.

Quy tắc xã giao và nghi thức

Trong các bối cảnh xã hội và nghi thức trang trọng, khái niệm 'precedence' cũng đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, trong các buổi tiệc chính thức, khách mời danh dự hoặc người có địa vị cao hơn thường được 'take precedence' trong việc được giới thiệu, phục vụ hoặc ngồi ở vị trí ưu tiên. Đây là cách thể hiện sự tôn trọng và duy trì trật tự xã hội.