take precedence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be more important than something else; to have priority.
Vietnamese Meaning
Có tầm quan trọng hơn điều gì đó khác; có quyền ưu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In this company, customer satisfaction takes precedence over short-term profits."
"Trong công ty này, sự hài lòng của khách hàng được ưu tiên hơn lợi nhuận ngắn hạn."
-
"According to the law, public safety must take precedence."
"Theo luật, an toàn công cộng phải được ưu tiên hàng đầu."
-
"In case of a fire, evacuation procedures take precedence over all other activities."
"Trong trường hợp hỏa hoạn, quy trình sơ tán được ưu tiên hơn tất cả các hoạt động khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | precede | đi trước, xảy ra trước |
| Noun | precedent | tiền lệ, sự kiện hoặc quyết định dùng làm ví dụ cho những trường hợp tương lai |
| Adjective | preceding | trước đó, đi trước |
| Adjective | unprecedented | chưa từng có tiền lệ, chưa từng xảy ra |
| Adjective | precedential | có tính tiền lệ, thuộc về tiền lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một quy tắc, luật lệ, hoặc yếu tố nào đó cần được xem xét trước những yếu tố khác. Nó hàm ý một thứ gì đó có tầm quan trọng cao hơn và cần được ưu tiên giải quyết hoặc tuân thủ trước.
Prepositions
`take precedence over`: Cụm giới từ này được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà sự ưu tiên được áp dụng. Ví dụ: 'Safety takes precedence over cost' nghĩa là an toàn quan trọng hơn chi phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Safety Safety must take precedence. (An toàn phải được ưu tiên hàng đầu.)
-
Security National security takes precedence. (An ninh quốc gia được ưu tiên.)
-
Quality For us, quality always takes precedence over quantity. (Đối với chúng tôi, chất lượng luôn được ưu tiên hơn số lượng.)
-
Ethical considerations Ethical considerations should take precedence. (Những cân nhắc về đạo đức nên được ưu tiên.)
-
Public interest The public interest should take precedence. (Lợi ích công cộng nên được ưu tiên.)
-
must Your health must take precedence. (Sức khỏe của bạn phải được ưu tiên.)
-
should Family should take precedence over work sometimes. (Gia đình đôi khi nên được ưu tiên hơn công việc.)
-
will The new rules will take precedence. (Những quy định mới sẽ được ưu tiên áp dụng.)
-
always Customer satisfaction always takes precedence. (Sự hài lòng của khách hàng luôn được ưu tiên.)
-
over Emergency services take precedence over regular traffic. (Các dịch vụ khẩn cấp được ưu tiên hơn giao thông bình thường.)
-
over Personal feelings must not take precedence over professional judgment. (Tình cảm cá nhân không được phép ưu tiên hơn phán đoán chuyên môn.)
-
over In a crisis, human lives take precedence over everything else. (Trong một cuộc khủng hoảng, mạng sống con người được ưu tiên hơn mọi thứ khác.)
Idioms
-
take precedence
được ưu tiên, có quyền ưu tiên, quan trọng hơn
"Your safety will always take precedence."
(Sự an toàn của bạn sẽ luôn được ưu tiên hàng đầu.)
-
take precedence over something/someone
được ưu tiên hơn/quan trọng hơn một điều gì đó/một ai đó
"Work should not take precedence over your health."
(Công việc không nên được ưu tiên hơn sức khỏe của bạn.)
-
give precedence to something/someone
trao quyền ưu tiên cho, ưu tiên cho một điều gì đó/một ai đó
"The chairman gave precedence to the urgent matters."
(Chủ tịch đã ưu tiên những vấn đề khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take precedence
Verb PhraseCó tầm quan trọng hơn điều gì đó khác; có quyền ưu tiên.
"In this company, customer satisfaction takes precedence over short-term profits."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In this company, customer satisfaction is known to take precedence over short-term profits. |
Trong công ty này, sự hài lòng của khách hàng được biết đến là ưu tiên hơn lợi nhuận ngắn hạn. |
| Phủ định | It is important not to let personal feelings take precedence over professional judgment in this case. |
Điều quan trọng là không để cảm xúc cá nhân được ưu tiên hơn phán đoán chuyên môn trong trường hợp này. |
| Nghi vấn | Why should marketing take precedence over product development at this stage? |
Tại sao marketing lại nên được ưu tiên hơn phát triển sản phẩm ở giai đoạn này? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Safety takes precedence over cost in this project. |
Trong dự án này, an toàn được ưu tiên hơn chi phí. |
| Phủ định | Cost doesn't take precedence over safety; people's lives are more important. |
Chi phí không được ưu tiên hơn sự an toàn; mạng sống của mọi người quan trọng hơn. |
| Nghi vấn | Does efficiency always take precedence over quality? |
Liệu hiệu quả luôn được ưu tiên hơn chất lượng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take precedence".
