be in the forefront
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a leading or prominent position; to be at the front of an activity, movement, or field of endeavor.
Vietnamese Meaning
Ở vị trí hàng đầu, tiên phong, nổi bật; dẫn đầu một hoạt động, phong trào hoặc lĩnh vực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is in the forefront of cancer research."
"Cô ấy đang ở vị trí tiên phong trong nghiên cứu ung thư."
-
"Our company is in the forefront of developing new medical treatments."
"Công ty của chúng tôi đang đi đầu trong việc phát triển các phương pháp điều trị y tế mới."
-
"He has always been in the forefront of the fight for social justice."
"Anh ấy luôn đi đầu trong cuộc chiến đấu cho công bằng xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự dẫn đầu, tiên phong trong một lĩnh vực, phong trào hoặc hoạt động cụ thể. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng và ảnh hưởng lớn của người hoặc tổ chức. So với các từ đồng nghĩa như 'lead', 'pioneer', 'be at the head of', 'be in the forefront' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về vị trí nổi bật và tầm ảnh hưởng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau cụm từ 'in the forefront' để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà người/vật/tổ chức đó đang dẫn đầu. Ví dụ: 'be in the forefront of technology' (dẫn đầu về công nghệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bring (something) to the forefront (đưa (một vấn đề) ra hàng đầu, làm cho nó trở nên quan trọng)
-
come to the forefront (trở nên quan trọng hoặc được chú ý)
-
remain at/in the forefront (duy trì ở vị trí dẫn đầu)
-
of research be in the forefront... (tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu)
-
of technology be in the forefront... (đi đầu về công nghệ)
-
of a movement be in the forefront... (giữ vai trò chủ chốt trong một phong trào)
Idioms
-
be in/at the forefront of one's mind
là điều quan trọng nhất, được suy nghĩ đến nhiều nhất tại một thời điểm.
"The upcoming exam was in the forefront of her mind all week."
(Kỳ thi sắp tới là điều cô ấy bận tâm nhất trong suốt cả tuần.)
-
bring something to the forefront
làm cho một vấn đề trở nên nổi bật, được công chúng quan tâm và thảo luận.
"The documentary brought the issue of plastic pollution to the forefront of public debate."
(Bộ phim tài liệu đã đưa vấn đề ô nhiễm nhựa ra trước công luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be in the forefront
Cụm động từỞ vị trí hàng đầu, tiên phong, nổi bật; dẫn đầu một hoạt động, phong trào hoặc lĩnh vực nào đó.
"She is in the forefront of cancer research."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was being in the forefront of technological innovation during that period. |
Công ty đã ở vị trí dẫn đầu về đổi mới công nghệ trong giai đoạn đó. |
| Phủ định | He wasn't being in the forefront of the negotiations because of his inexperience. |
Anh ấy đã không ở vị trí dẫn đầu các cuộc đàm phán vì thiếu kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Were they being in the forefront of the movement for environmental change? |
Có phải họ đã ở vị trí dẫn đầu phong trào thay đổi môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the forefront".
