(Top Banner Ad)
be in the forefront
C1
Cụm động từ C1 Chung

be in the forefront

UK: /ˈfɔːˌfrʌnt/ • US: /ˈfɔːrˌfrʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

đi đầu tiên phong ở vị trí hàng đầu dẫn đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a leading or prominent position; to be at the front of an activity, movement, or field of endeavor.

Vietnamese Meaning

Ở vị trí hàng đầu, tiên phong, nổi bật; dẫn đầu một hoạt động, phong trào hoặc lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is in the forefront of cancer research."

    "Cô ấy đang ở vị trí tiên phong trong nghiên cứu ung thư."

  • "Our company is in the forefront of developing new medical treatments."

    "Công ty của chúng tôi đang đi đầu trong việc phát triển các phương pháp điều trị y tế mới."

  • "He has always been in the forefront of the fight for social justice."

    "Anh ấy luôn đi đầu trong cuộc chiến đấu cho công bằng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forefront vị trí hàng đầu, vị trí tiên phong
Noun front mặt trước, mặt trận, tiền tuyến
Verb confront đối mặt, đương đầu
Adjective frontal ở phía trước, trực diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frons ('forehead, front')
Old French
front ('front')
Middle English
fore + front
Modern English (late 16th c.)
forefront

Từ Mặt Trận Đến Vị Trí Tiên Phong

Cụm từ 'forefront' ban đầu có ý nghĩa rất đen, chỉ vị trí ngay phía trước, đặc biệt trong quân sự. 'Fore' có nghĩa là 'trước' và 'front' là 'mặt trận'. Đứng ở 'forefront' của một trận chiến nghĩa là ở vị trí nguy hiểm nhất nhưng cũng quan trọng nhất. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng sang các lĩnh vực khác như khoa học, chính trị, nghệ thuật, ám chỉ vị trí dẫn đầu, tiên phong trong đổi mới hay một phong trào xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự dẫn đầu, tiên phong trong một lĩnh vực, phong trào hoặc hoạt động cụ thể. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng và ảnh hưởng lớn của người hoặc tổ chức. So với các từ đồng nghĩa như 'lead', 'pioneer', 'be at the head of', 'be in the forefront' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về vị trí nổi bật và tầm ảnh hưởng.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau cụm từ 'in the forefront' để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà người/vật/tổ chức đó đang dẫn đầu. Ví dụ: 'be in the forefront of technology' (dẫn đầu về công nghệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + the forefront
  • bring (something) to the forefront
    (đưa (một vấn đề) ra hàng đầu, làm cho nó trở nên quan trọng)
  • come to the forefront
    (trở nên quan trọng hoặc được chú ý)
  • remain at/in the forefront
    (duy trì ở vị trí dẫn đầu)
be in the forefront of + (Lĩnh vực)
  • of research be in the forefront...
    (tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu)
  • of technology be in the forefront...
    (đi đầu về công nghệ)
  • of a movement be in the forefront...
    (giữ vai trò chủ chốt trong một phong trào)

Idioms

  • be in/at the forefront of one's mind

    là điều quan trọng nhất, được suy nghĩ đến nhiều nhất tại một thời điểm.

    "The upcoming exam was in the forefront of her mind all week."

    (Kỳ thi sắp tới là điều cô ấy bận tâm nhất trong suốt cả tuần.)

  • bring something to the forefront

    làm cho một vấn đề trở nên nổi bật, được công chúng quan tâm và thảo luận.

    "The documentary brought the issue of plastic pollution to the forefront of public debate."

    (Bộ phim tài liệu đã đưa vấn đề ô nhiễm nhựa ra trước công luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in the forefront

Cụm động từ
Lật mặt

Ở vị trí hàng đầu, tiên phong, nổi bật; dẫn đầu một hoạt động, phong trào hoặc lĩnh vực nào đó.

"She is in the forefront of cancer research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was being in the forefront of technological innovation during that period.
Công ty đã ở vị trí dẫn đầu về đổi mới công nghệ trong giai đoạn đó.
Phủ định
He wasn't being in the forefront of the negotiations because of his inexperience.
Anh ấy đã không ở vị trí dẫn đầu các cuộc đàm phán vì thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Were they being in the forefront of the movement for environmental change?
Có phải họ đã ở vị trí dẫn đầu phong trào thay đổi môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in the forefront".

Avant-Garde: Tiên phong trong nghệ thuật và văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'avant-garde' (từ thuật ngữ quân sự Pháp có nghĩa là 'đội tiên phong') dùng để chỉ các nghệ sĩ, nhà văn có tác phẩm đi trước thời đại, phá vỡ các quy tắc truyền thống. Việc 'be in the forefront' trong nghệ thuật thường đồng nghĩa với việc tạo ra những trào lưu mới và định hình tương lai, giống như các phong trào Lập thể hay Siêu thực.

Leading Edge vs. Bleeding Edge: Cái giá của sự tiên phong

Trong giới công nghệ, 'be in the forefront' được gọi là 'on the leading edge' (mũi nhọn dẫn đầu). Có một thuật ngữ liên quan là 'on the bleeding edge' (mũi nhọn rủi ro), chỉ những công nghệ mới đến mức chưa được kiểm chứng, có thể thất bại và gây tổn thất ('bleed' - chảy máu). Điều này phản ánh quan niệm rằng sự tiên phong luôn đi kèm với rủi ro lớn.