takes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "take".
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She takes the bus to work every day."
"Cô ấy đi xe buýt đi làm mỗi ngày."
-
"He takes pride in his work."
"Anh ấy tự hào về công việc của mình."
-
"It takes time to learn a new language."
"Cần có thời gian để học một ngôn ngữ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | take | cầm, lấy, mang đi, nhận, cần |
| Noun | taker | người lấy, người nhận |
| Noun | uptake | sự tiếp thu, sự hấp thụ |
| Noun, Adjective | takeaway | thức ăn mang đi; bài học, điểm chính |
| Noun | taking | sự lấy, sự chiếm đoạt; doanh thu |
| Verb | undertake | đảm nhận, cam kết |
| Verb | overtake | vượt qua, bắt kịp |
| Noun, Verb | mistake | lỗi lầm; mắc lỗi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Takes" là hình thức chia động từ "take" khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc một danh từ số ít). Nó được sử dụng để diễn tả hành động lặp đi lặp lại, một thói quen, một sự thật hiển nhiên hoặc một trạng thái cố định.
Prepositions
Tùy thuộc vào giới từ đi kèm, "takes" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Ví dụ: "takes after" có nghĩa là giống ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách), "takes away" có nghĩa là loại bỏ, lấy đi, "takes back" có nghĩa là trả lại, rút lại lời nói, "takes down" có nghĩa là hạ xuống, ghi chép, "takes for" có nghĩa là nhầm lẫn ai với ai, "takes in" có nghĩa là hấp thụ, tiếp thu, lừa dối, "takes off" có nghĩa là cởi (quần áo), cất cánh (máy bay), "takes on" có nghĩa là đảm nhận, gánh vác, "takes out" có nghĩa là đưa ai đó ra ngoài (ăn tối, xem phim...), "takes over" có nghĩa là tiếp quản, chiếm đoạt, "takes to" có nghĩa là bắt đầu thích, "takes up" có nghĩa là bắt đầu một sở thích, thói quen, "takes with" có nghĩa là mang theo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
time takes time (tốn thời gian, cần thời gian)
-
effort takes effort (cần nỗ lực)
-
place takes place (diễn ra)
-
a break takes a break (nghỉ giải lao)
-
notes takes notes (ghi chú)
-
a photo takes a photo (chụp ảnh)
-
responsibility takes responsibility (nhận trách nhiệm)
-
after takes after (giống ai (về ngoại hình, tính cách))
-
on takes on (đảm nhận (công việc, trách nhiệm))
-
up takes up (bắt đầu một sở thích; chiếm không gian/thời gian)
-
off takes off (cất cánh (máy bay); trở nên thành công nhanh chóng)
Idioms
-
It takes two to tango
Cần cả hai bên mới có thể giải quyết vấn đề hoặc chịu trách nhiệm (thường dùng trong tình huống tiêu cực).
"They're both blaming each other, but it takes two to tango."
(Họ đều đổ lỗi cho nhau, nhưng cần cả hai bên mới tạo nên chuyện này.)
-
takes a toll (on something/someone)
gây ra tác hại, gây tổn thất, ảnh hưởng tiêu cực (về sức khỏe, tài chính, v.v.)
"The stress of the job really takes a toll on her."
(Áp lực công việc thực sự gây ảnh hưởng xấu đến cô ấy.)
-
takes something for granted
coi điều gì là hiển nhiên, không trân trọng
"He takes his parents' support for granted."
(Anh ấy coi sự giúp đỡ của cha mẹ là điều hiển nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
takes
Động từDạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "take".
"She takes the bus to work every day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "takes".
