(Top Banner Ad)
takes
A1
Động từ A1 Chung

takes

UK: /teɪks/ • US: /teɪks/

Nghĩa tiếng Việt

lấy cầm đưa nhận mất cần chụp ăn uống
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "take".

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She takes the bus to work every day."

    "Cô ấy đi xe buýt đi làm mỗi ngày."

  • "He takes pride in his work."

    "Anh ấy tự hào về công việc của mình."

  • "It takes time to learn a new language."

    "Cần có thời gian để học một ngôn ngữ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take cầm, lấy, mang đi, nhận, cần
Noun taker người lấy, người nhận
Noun uptake sự tiếp thu, sự hấp thụ
Noun, Adjective takeaway thức ăn mang đi; bài học, điểm chính
Noun taking sự lấy, sự chiếm đoạt; doanh thu
Verb undertake đảm nhận, cam kết
Verb overtake vượt qua, bắt kịp
Noun, Verb mistake lỗi lầm; mắc lỗi

Synonyms

receives (nhận)gets (có được)obtains (thu được)

Antonyms

gives (cho)offers (cung cấp)provides (cấp cho)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną
Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Modern English
takes

Nguồn gốc Bắc Âu của 'takes'

Từ 'take' và do đó 'takes' có một lịch sử thú vị. Không giống như nhiều từ tiếng Anh cổ khác có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Anglo-Saxon), 'take' thực sự được mượn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), ngôn ngữ của người Viking. Điều này xảy ra vào khoảng thế kỷ thứ 9 đến 11, khi người Viking định cư ở Anh, mang theo các từ vựng mới và thay thế những từ tiếng Anh cổ tương đương. Vì vậy, khi bạn nói 'takes', bạn đang sử dụng một từ có nguồn gốc từ vùng đất Bắc Âu xa xôi!

Usage Note

"Takes" là hình thức chia động từ "take" khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc một danh từ số ít). Nó được sử dụng để diễn tả hành động lặp đi lặp lại, một thói quen, một sự thật hiển nhiên hoặc một trạng thái cố định.

Prepositions

after away back down for in off on out over to up with

Tùy thuộc vào giới từ đi kèm, "takes" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Ví dụ: "takes after" có nghĩa là giống ai đó (về ngoại hình hoặc tính cách), "takes away" có nghĩa là loại bỏ, lấy đi, "takes back" có nghĩa là trả lại, rút lại lời nói, "takes down" có nghĩa là hạ xuống, ghi chép, "takes for" có nghĩa là nhầm lẫn ai với ai, "takes in" có nghĩa là hấp thụ, tiếp thu, lừa dối, "takes off" có nghĩa là cởi (quần áo), cất cánh (máy bay), "takes on" có nghĩa là đảm nhận, gánh vác, "takes out" có nghĩa là đưa ai đó ra ngoài (ăn tối, xem phim...), "takes over" có nghĩa là tiếp quản, chiếm đoạt, "takes to" có nghĩa là bắt đầu thích, "takes up" có nghĩa là bắt đầu một sở thích, thói quen, "takes with" có nghĩa là mang theo.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Tân ngữ (với 'takes')
  • time takes time
    (tốn thời gian, cần thời gian)
  • effort takes effort
    (cần nỗ lực)
  • place takes place
    (diễn ra)
  • a break takes a break
    (nghỉ giải lao)
  • notes takes notes
    (ghi chú)
  • a photo takes a photo
    (chụp ảnh)
  • responsibility takes responsibility
    (nhận trách nhiệm)
Cụm động từ (Phrasal Verbs với 'takes')
  • after takes after
    (giống ai (về ngoại hình, tính cách))
  • on takes on
    (đảm nhận (công việc, trách nhiệm))
  • up takes up
    (bắt đầu một sở thích; chiếm không gian/thời gian)
  • off takes off
    (cất cánh (máy bay); trở nên thành công nhanh chóng)

Idioms

  • It takes two to tango

    Cần cả hai bên mới có thể giải quyết vấn đề hoặc chịu trách nhiệm (thường dùng trong tình huống tiêu cực).

    "They're both blaming each other, but it takes two to tango."

    (Họ đều đổ lỗi cho nhau, nhưng cần cả hai bên mới tạo nên chuyện này.)

  • takes a toll (on something/someone)

    gây ra tác hại, gây tổn thất, ảnh hưởng tiêu cực (về sức khỏe, tài chính, v.v.)

    "The stress of the job really takes a toll on her."

    (Áp lực công việc thực sự gây ảnh hưởng xấu đến cô ấy.)

  • takes something for granted

    coi điều gì là hiển nhiên, không trân trọng

    "He takes his parents' support for granted."

    (Anh ấy coi sự giúp đỡ của cha mẹ là điều hiển nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

takes

Động từ
Lật mặt

Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "take".

"She takes the bus to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "takes".

Văn hóa 'chia phiên' trong giao tiếp

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'taking turns' (chia phiên) rất quan trọng trong giao tiếp và hoạt động nhóm. Nó ngụ ý rằng mỗi người đều có cơ hội nói, phát biểu ý kiến hoặc tham gia vào một hoạt động. Việc không 'take turns' có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng người khác, nhấn mạnh sự cần thiết của việc tôn trọng không gian và lượt của người khác.

Đứng lên bảo vệ quan điểm

Cụm từ 'taking a stand' có nghĩa là công khai bày tỏ và bảo vệ một quan điểm mạnh mẽ, đặc biệt khi đối mặt với sự phản đối hoặc áp lực xã hội. Đây là một khái niệm được đánh giá cao trong văn hóa phương Tây, thể hiện sự dũng cảm, chính trực và cam kết với các giá trị cá nhân hoặc cộng đồng. Nó gợi ý rằng một người nên có can đảm để bảo vệ những gì họ tin là đúng.