(Top Banner Ad)
taking one's own life
C1
Idiom C1 Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

taking one's own life

Nghĩa tiếng Việt

tự tử tự vẫn quyên sinh kết liễu cuộc đời tìm đến cái chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To intentionally end one's own life; to commit suicide.

Vietnamese Meaning

Tự kết liễu cuộc đời; tự tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed that he had been planning on taking his own life for several weeks."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng anh ấy đã lên kế hoạch tự tử trong vài tuần."

  • "The article discussed the rising number of young people taking their own lives."

    "Bài báo thảo luận về sự gia tăng số lượng thanh niên tự tử."

  • "He struggled with depression before taking his own life."

    "Anh ấy đã vật lộn với chứng trầm cảm trước khi tự tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suicide Hành vi tự sát, tự tử
Verb commit suicide Tự sát, tự tử
Adjective suicidal Có ý định tự sát; liên quan đến tự sát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
Descriptive phrase (17th-18th century)
English
Established euphemism (19th-20th century)

Nguồn gốc của cụm từ 'taking one's own life'

'Taking one's own life' là một cụm từ mang tính uyển ngữ (euphemism) trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ hành động tự sát mà không dùng từ 'suicide' trực tiếp. Việc sử dụng uyển ngữ này xuất hiện để giảm bớt sự khắc nghiệt, kỳ thị và đau buồn liên quan đến hành vi tự sát, giúp cuộc thảo luận về chủ đề nhạy cảm này trở nên dễ tiếp cận và nhân văn hơn, đặc biệt trong các bối cảnh y tế, truyền thông hoặc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tự tử một cách trang trọng và gián tiếp. Nó tránh sử dụng từ 'suicide' trực tiếp, có thể gây khó chịu hoặc tiêu cực cho người nghe/đọc. 'Taking one's own life' nhấn mạnh sự chủ động của người đó trong hành động này. So với các từ đồng nghĩa như 'commit suicide', cụm từ này có phần khách quan và ít phán xét hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + taking one's own life
  • consider consider taking one's own life
    (cân nhắc việc tự kết liễu đời mình)
  • attempt attempt taking one's own life
    (cố gắng tự kết liễu đời mình)
  • prevent prevent someone from taking one's own life
    (ngăn chặn ai đó tự kết liễu đời mình)
Expressions with taking one's own life
  • driven to driven to taking one's own life
    (bị dồn đến mức phải tự kết liễu đời mình)
  • struggle with thoughts of struggle with thoughts of taking one's own life
    (vật lộn với ý nghĩ tự kết liễu đời mình)

Idioms

  • consider taking one's own life

    cân nhắc việc tự kết liễu đời mình

    "He started to consider taking one's own life after losing his job and home."

    (Anh ta bắt đầu cân nhắc việc tự kết liễu đời mình sau khi mất việc và nhà cửa.)

  • driven to taking one's own life

    bị dồn đến mức phải tự kết liễu đời mình

    "The immense pressure at work eventually drove him to taking one's own life."

    (Áp lực công việc khổng lồ cuối cùng đã dồn anh ấy đến mức phải tự kết liễu đời mình.)

  • at risk of taking one's own life

    có nguy cơ tự kết liễu đời mình

    "Patients with severe depression are often at risk of taking one's own life."

    (Bệnh nhân trầm cảm nặng thường có nguy cơ tự kết liễu đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taking one's own life

Idiom
Lật mặt

Tự kết liễu cuộc đời; tự tử.

"The investigation revealed that he had been planning on taking his own life for several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he felt more supported, he wouldn't consider suicide.
Nếu anh ấy cảm thấy được hỗ trợ hơn, anh ấy sẽ không cân nhắc tự tử.
Phủ định
If she didn't have so much pressure, she wouldn't be contemplating self-destruction.
Nếu cô ấy không có quá nhiều áp lực, cô ấy sẽ không suy nghĩ về việc tự hủy hoại bản thân.
Nghi vấn
Would he seek help if he truly believed suicide was the only option?
Liệu anh ấy có tìm kiếm sự giúp đỡ nếu anh ấy thực sự tin rằng tự tử là lựa chọn duy nhất?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is at risk of self-destruction.
Anh ấy có nguy cơ tự hủy hoại.
Phủ định
Is he not at risk of suicide?
Anh ấy không có nguy cơ tự tử sao?
Nghi vấn
Did she attempt suicide?
Cô ấy đã cố gắng tự tử phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the crisis team arrives, he will have committed suicide.
Vào thời điểm đội khủng hoảng đến, anh ấy sẽ tự sát.
Phủ định
I won't have considered self-destruction if you had been there for me.
Tôi sẽ không cân nhắc đến việc tự hủy hoại bản thân nếu bạn ở bên tôi.
Nghi vấn
Will she have attempted suicide by the end of the month if her depression continues?
Liệu cô ấy có cố gắng tự tử vào cuối tháng nếu chứng trầm cảm của cô ấy tiếp tục không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The victim's suicide note revealed his deep despair.
Lá thư tuyệt mệnh của nạn nhân tiết lộ sự tuyệt vọng sâu sắc của anh ta.
Phủ định
The company's refusal to offer mental health support didn't directly cause the employee's self-destruction, but it certainly didn't help.
Việc công ty từ chối hỗ trợ sức khỏe tâm thần không trực tiếp gây ra sự tự hủy hoại của nhân viên, nhưng chắc chắn nó không giúp ích gì.
Nghi vấn
Is John's suicide attempt a wake-up call for us to address mental health issues more seriously?
Phải chăng nỗ lực tự tử của John là một lời cảnh tỉnh để chúng ta giải quyết các vấn đề sức khỏe tâm thần một cách nghiêm túc hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking one's own life".

Sự kỳ thị và nhận thức về sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi tự sát đã từng bị kỳ thị mạnh mẽ do các quan điểm tôn giáo và xã hội. Cụm từ 'taking one's own life' ra đời như một cách để giảm bớt sự kỳ thị này, khuyến khích các cuộc trò chuyện cởi mở hơn về sức khỏe tâm thần và phòng ngừa tự sát. Ngày nay, việc sử dụng cụm từ này thường đi đôi với sự nhấn mạnh vào sự hỗ trợ tinh thần và tìm kiếm sự giúp đỡ.

Ngày thế giới phòng chống tự tử

Ngày 10 tháng 9 hàng năm được Liên Hợp Quốc và Tổ chức Y tế Thế giới chọn là Ngày Thế giới Phòng chống Tự tử (World Suicide Prevention Day). Ngày này nhằm mục đích nâng cao nhận thức toàn cầu rằng tự tử có thể phòng ngừa được, thúc đẩy các hành động hỗ trợ và ngăn chặn hành vi tự sát trên khắp thế giới. Sự kiện này là một phần của nỗ lực lớn hơn để giảm số người tự kết liễu đời mình.