(Top Banner Ad)
preserve one's life
B2
Động từ B2 Sinh học, Đạo đức, Luật pháp

preserve one's life

UK: /prɪˈzɜːv/ • US: /prɪˈzɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

bảo toàn mạng sống giữ gìn mạng sống bảo vệ tính mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep alive or safe from injury, harm, or destruction.

Vietnamese Meaning

Giữ cho sống sót hoặc an toàn khỏi thương tích, tổn hại hoặc hủy diệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He risked everything to preserve his life."

    "Anh ấy đã mạo hiểm mọi thứ để bảo toàn mạng sống của mình."

  • "The doctor's expertise helped preserve her life."

    "Chuyên môn của bác sĩ đã giúp bảo toàn mạng sống cho cô ấy."

  • "Following safety regulations can help preserve your life in dangerous situations."

    "Tuân thủ các quy định an toàn có thể giúp bảo toàn mạng sống của bạn trong các tình huống nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve Bảo quản, bảo vệ, giữ gìn
Noun preservation Sự bảo quản, sự bảo vệ
Noun preserver Người hoặc vật bảo quản, chất bảo quản
Adjective preserved Được bảo quản, được giữ gìn
Noun life Cuộc sống, sự sống
Verb live Sống, sinh sống
Adjective lively Hoạt bát, sống động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Đạo đức, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare
Old French
preserver
Middle English
preserven
English
preserve

Nguồn gốc của 'Preserve' và 'Life'

Từ 'preserve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeservare', ghép giữa 'prae-' (trước, bảo vệ) và 'servare' (giữ, bảo vệ). Ý nghĩa cốt lõi là giữ gìn, bảo vệ một thứ gì đó khỏi hư hại hay mất mát. 'Life' (cuộc sống) đến từ tiếng Proto-Germanic '*lībam' và tiếng Old English 'līf', mang nghĩa 'sự sống, sinh tồn'. Khi kết hợp lại, 'preserve one's life' diễn tả hành động tự bảo vệ, giữ cho bản thân được sống sót trước nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ 'preserve one's life' thường mang ý nghĩa hành động chủ động để bảo vệ mạng sống của ai đó (hoặc chính mình) trước một nguy cơ hiện hữu. Nó khác với 'save one's life' ở chỗ 'preserve' nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái sống, trong khi 'save' nhấn mạnh vào việc giải cứu khỏi tình huống hiểm nghèo. Ví dụ, một người lính có thể cố gắng 'preserve his life' bằng cách tuân thủ các quy tắc an toàn, trong khi một người đang chết đuối được 'saved'.

Prepositions

from

'preserve (someone/something) from (danger/harm/etc.)' có nghĩa là bảo vệ ai đó/cái gì khỏi nguy hiểm/tổn hại/v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'to preserve one's life'
  • struggle struggle to preserve one's life
    (Vật lộn để giữ mạng sống của mình)
  • fight fight to preserve one's life
    (Chiến đấu để bảo toàn mạng sống)
  • attempt attempt to preserve one's life
    (Cố gắng bảo toàn mạng sống)
Adverbs modifying the act of preserving life
  • desperately desperately try to preserve one's life
    (Tuyệt vọng cố gắng giữ mạng sống)
  • valiantly valiantly fight to preserve one's life
    (Dũng cảm chiến đấu để bảo toàn mạng sống)

Idioms

  • preserve one's life at all costs

    Bảo toàn mạng sống bằng mọi giá

    "In the face of danger, a mother will preserve her child's life at all costs."

    (Trước nguy hiểm, một người mẹ sẽ bảo toàn mạng sống của con mình bằng mọi giá.)

  • struggle to preserve one's life

    Vật lộn để giữ mạng sống của mình (diễn tả nỗ lực lớn trong hoàn cảnh khó khăn)

    "The survivors of the shipwreck struggled to preserve their lives against the harsh elements."

    (Những người sống sót sau vụ đắm tàu đã vật lộn để giữ mạng sống của mình chống lại các yếu tố khắc nghiệt.)

  • fight to preserve one's life

    Chiến đấu để bảo toàn mạng sống (diễn tả sự kháng cự mạnh mẽ trước hiểm nguy)

    "The soldier fought bravely to preserve his life on the battlefield."

    (Người lính đã chiến đấu dũng cảm để bảo toàn mạng sống của mình trên chiến trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve one's life

Động từ
Lật mặt

Giữ cho sống sót hoặc an toàn khỏi thương tích, tổn hại hoặc hủy diệt.

"He risked everything to preserve his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To preserve their lives, the hikers, exhausted and lost, rationed their remaining supplies.
Để bảo toàn mạng sống, những người đi bộ đường dài, kiệt sức và lạc đường, đã chia khẩu phần số đồ tiếp tế còn lại.
Phủ định
Even with the storm approaching, they didn't try to preserve their lives, and they continued their reckless journey.
Ngay cả khi cơn bão đang đến gần, họ đã không cố gắng bảo toàn mạng sống của mình, và họ tiếp tục cuộc hành trình liều lĩnh.
Nghi vấn
Knowing the dangers, should we preserve our lives, or should we risk everything for the treasure?
Biết những nguy hiểm, chúng ta có nên bảo toàn mạng sống của mình, hay chúng ta nên mạo hiểm mọi thứ vì kho báu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve one's life".

Bản năng tự bảo tồn (Self-preservation Instinct)

Việc 'bảo toàn mạng sống' (preserve one's life) là một bản năng sinh tồn cơ bản ở con người và hầu hết các loài động vật. Nó thúc đẩy các hành vi tự vệ, tìm kiếm thức ăn, nơi trú ẩn, và tránh xa nguy hiểm. Trong tâm lý học và sinh học, bản năng tự bảo tồn được coi là một trong những động lực mạnh mẽ nhất đằng sau mọi hành động của sinh vật.

Giá trị của sự sống trong văn hóa và luật pháp

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống pháp luật trên thế giới, sự sống con người được coi là vô cùng quý giá. Hành động bảo toàn mạng sống của bản thân (self-defense) thường được công nhận là hợp pháp khi đối mặt với nguy hiểm chết người. Tuy nhiên, việc hy sinh mạng sống vì người khác hoặc vì một lý tưởng cao cả cũng được tôn vinh trong nhiều bối cảnh lịch sử và xã hội.