preserve one's life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep alive or safe from injury, harm, or destruction.
Vietnamese Meaning
Giữ cho sống sót hoặc an toàn khỏi thương tích, tổn hại hoặc hủy diệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He risked everything to preserve his life."
"Anh ấy đã mạo hiểm mọi thứ để bảo toàn mạng sống của mình."
-
"The doctor's expertise helped preserve her life."
"Chuyên môn của bác sĩ đã giúp bảo toàn mạng sống cho cô ấy."
-
"Following safety regulations can help preserve your life in dangerous situations."
"Tuân thủ các quy định an toàn có thể giúp bảo toàn mạng sống của bạn trong các tình huống nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'preserve one's life' thường mang ý nghĩa hành động chủ động để bảo vệ mạng sống của ai đó (hoặc chính mình) trước một nguy cơ hiện hữu. Nó khác với 'save one's life' ở chỗ 'preserve' nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái sống, trong khi 'save' nhấn mạnh vào việc giải cứu khỏi tình huống hiểm nghèo. Ví dụ, một người lính có thể cố gắng 'preserve his life' bằng cách tuân thủ các quy tắc an toàn, trong khi một người đang chết đuối được 'saved'.
Prepositions
'preserve (someone/something) from (danger/harm/etc.)' có nghĩa là bảo vệ ai đó/cái gì khỏi nguy hiểm/tổn hại/v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle struggle to preserve one's life (Vật lộn để giữ mạng sống của mình)
-
fight fight to preserve one's life (Chiến đấu để bảo toàn mạng sống)
-
attempt attempt to preserve one's life (Cố gắng bảo toàn mạng sống)
-
desperately desperately try to preserve one's life (Tuyệt vọng cố gắng giữ mạng sống)
-
valiantly valiantly fight to preserve one's life (Dũng cảm chiến đấu để bảo toàn mạng sống)
Idioms
-
preserve one's life at all costs
Bảo toàn mạng sống bằng mọi giá
"In the face of danger, a mother will preserve her child's life at all costs."
(Trước nguy hiểm, một người mẹ sẽ bảo toàn mạng sống của con mình bằng mọi giá.)
-
struggle to preserve one's life
Vật lộn để giữ mạng sống của mình (diễn tả nỗ lực lớn trong hoàn cảnh khó khăn)
"The survivors of the shipwreck struggled to preserve their lives against the harsh elements."
(Những người sống sót sau vụ đắm tàu đã vật lộn để giữ mạng sống của mình chống lại các yếu tố khắc nghiệt.)
-
fight to preserve one's life
Chiến đấu để bảo toàn mạng sống (diễn tả sự kháng cự mạnh mẽ trước hiểm nguy)
"The soldier fought bravely to preserve his life on the battlefield."
(Người lính đã chiến đấu dũng cảm để bảo toàn mạng sống của mình trên chiến trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preserve one's life
Động từGiữ cho sống sót hoặc an toàn khỏi thương tích, tổn hại hoặc hủy diệt.
"He risked everything to preserve his life."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To preserve their lives, the hikers, exhausted and lost, rationed their remaining supplies. |
Để bảo toàn mạng sống, những người đi bộ đường dài, kiệt sức và lạc đường, đã chia khẩu phần số đồ tiếp tế còn lại. |
| Phủ định | Even with the storm approaching, they didn't try to preserve their lives, and they continued their reckless journey. |
Ngay cả khi cơn bão đang đến gần, họ đã không cố gắng bảo toàn mạng sống của mình, và họ tiếp tục cuộc hành trình liều lĩnh. |
| Nghi vấn | Knowing the dangers, should we preserve our lives, or should we risk everything for the treasure? |
Biết những nguy hiểm, chúng ta có nên bảo toàn mạng sống của mình, hay chúng ta nên mạo hiểm mọi thứ vì kho báu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve one's life".
