(Top Banner Ad)
talent surplus
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

talent surplus

UK: /ˈtælənt ˈsɜːpləs/ • US: /ˈtælənt ˈsɜːrpləs/

Nghĩa tiếng Việt

dư thừa nhân tài thừa nhân lực chất lượng cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where there are more skilled workers available than there are jobs that require those skills.

Vietnamese Meaning

Tình trạng dư thừa nhân tài, khi số lượng người lao động có kỹ năng vượt quá số lượng công việc đòi hỏi những kỹ năng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is experiencing a talent surplus due to recent tech layoffs."

    "Thành phố đang trải qua tình trạng dư thừa nhân tài do các đợt sa thải công nghệ gần đây."

  • "A talent surplus can put downward pressure on salaries."

    "Tình trạng dư thừa nhân tài có thể gây áp lực giảm lương."

  • "The government is implementing programs to address the talent surplus in the manufacturing sector."

    "Chính phủ đang triển khai các chương trình để giải quyết tình trạng dư thừa nhân tài trong ngành sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent tài năng, năng khiếu
Noun talents các tài năng, năng khiếu (số nhiều)
Adjective talented có tài năng, tài năng
Adjective untalented không có tài, kém tài
Noun surplus sự dư thừa, thặng dư
Adjective surplus dư thừa, thặng dư
Noun surpluses các khoản dư thừa (số nhiều)

Synonyms

labor surplus (dư thừa lao động)oversupply of talent (cung vượt quá cầu về nhân tài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
talanton
Latin
talentum
Old French
talent
Middle English
talent
Modern English
talent
Latin
superplus
Old French
surplus
Middle English
surplus
Modern English
surplus

Nguồn gốc của 'Talent'

Từ 'talent' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'talanton', ban đầu có nghĩa là cái cân hoặc một đơn vị tiền tệ/cân nặng. Trong Kinh thánh, từ này xuất hiện trong dụ ngôn về những người đầy tớ được giao các 'talents' (tức là của cải) để đầu tư. Từ đó, nghĩa của 'talent' dần chuyển sang chỉ khả năng bẩm sinh hoặc kỹ năng đặc biệt của một người.

Nguồn gốc của 'Surplus'

Từ 'surplus' xuất phát từ tiếng Latin 'superplus', ghép từ 'super' (trên, vượt quá) và 'plus' (nhiều hơn). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'surplus' và mang ý nghĩa là phần còn lại, phần vượt quá so với yêu cầu hoặc cần thiết.

Sự kết hợp của 'Talent Surplus'

Cụm từ 'talent surplus' là sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ 'talent' và 'surplus'. Nó được sử dụng để mô tả một tình huống trong đó có nhiều người có kỹ năng hoặc tài năng hơn số lượng công việc hiện có hoặc nhu cầu của thị trường trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc khu vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, thị trường lao động hoặc quản trị nhân sự để mô tả tình huống mà các công ty có nhiều ứng viên đủ tiêu chuẩn hơn số lượng vị trí tuyển dụng. Nó trái ngược với 'talent shortage' (thiếu hụt nhân tài). Nó có thể dẫn đến tăng tính cạnh tranh cho người tìm việc và có thể làm giảm mức lương.

Prepositions

of in

Sử dụng 'talent surplus of' để chỉ sự dư thừa của một loại tài năng cụ thể. Ví dụ: 'a talent surplus of software engineers'. Sử dụng 'talent surplus in' để chỉ sự dư thừa nhân tài trong một khu vực hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: 'a talent surplus in the tech industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talent surplus
  • significant a significant talent surplus
    (tình trạng dư thừa nhân tài đáng kể)
  • growing a growing talent surplus
    (tình trạng dư thừa nhân tài ngày càng tăng)
  • global a global talent surplus
    (tình trạng dư thừa nhân tài toàn cầu)
  • persistent a persistent talent surplus
    (tình trạng dư thừa nhân tài kéo dài)
Verb + talent surplus
  • face face a talent surplus
    (đối mặt với tình trạng dư thừa nhân tài)
  • deal with deal with a talent surplus
    (xử lý tình trạng dư thừa nhân tài)
  • manage manage a talent surplus
    (quản lý tình trạng dư thừa nhân tài)
  • create create a talent surplus
    (tạo ra tình trạng dư thừa nhân tài)

Idioms

  • addressing the talent surplus

    giải quyết vấn đề dư thừa nhân tài

    "The government is developing policies for addressing the talent surplus in certain sectors."

    (Chính phủ đang phát triển các chính sách để giải quyết vấn đề dư thừa nhân tài trong một số lĩnh vực nhất định.)

  • mitigate the impact of a talent surplus

    giảm thiểu tác động của tình trạng dư thừa nhân tài

    "Companies are looking for strategies to mitigate the impact of a talent surplus on wages."

    (Các công ty đang tìm kiếm chiến lược để giảm thiểu tác động của tình trạng dư thừa nhân tài lên mức lương.)

  • struggle with a talent surplus

    vật lộn với tình trạng dư thừa nhân tài

    "Many recent graduates now struggle with a talent surplus in their fields."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp hiện đang vật lộn với tình trạng dư thừa nhân tài trong lĩnh vực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talent surplus

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng dư thừa nhân tài, khi số lượng người lao động có kỹ năng vượt quá số lượng công việc đòi hỏi những kỹ năng đó.

"The city is experiencing a talent surplus due to recent tech layoffs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is experiencing a talent surplus due to recent layoffs in the tech industry.
Thành phố đang trải qua tình trạng dư thừa nhân tài do các đợt sa thải gần đây trong ngành công nghệ.
Phủ định
There isn't a talent surplus in the nursing field; in fact, there's a significant shortage.
Không có tình trạng dư thừa nhân tài trong lĩnh vực điều dưỡng; trên thực tế, có một sự thiếu hụt đáng kể.
Nghi vấn
Why is there a talent surplus in the marketing sector this year?
Tại sao lại có tình trạng dư thừa nhân tài trong lĩnh vực marketing năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talent surplus".

Hiện tượng 'Chảy máu chất xám' (Brain Drain)

Khi một quốc gia hoặc khu vực có 'talent surplus' trong một số lĩnh vực nhưng lại thiếu cơ hội việc làm phù hợp, điều này có thể dẫn đến 'brain drain' – hiện tượng người tài di cư sang các quốc gia khác để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Đây là một thách thức lớn đối với việc giữ chân và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của quốc gia đó.

Tác động đến thị trường lao động và tiền lương

Trong một thị trường lao động có 'talent surplus', nguồn cung nhân lực vượt quá cầu, điều này thường dẫn đến áp lực giảm mức lương cho các vị trí đó. Tình trạng này cũng làm tăng tính cạnh tranh giữa các ứng viên, đôi khi buộc người lao động phải chấp nhận các điều kiện làm việc kém thuận lợi hơn hoặc các vị trí dưới khả năng của họ.