talk fast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói nhanh, thường khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started to talk fast when I asked him about the missing money."
"Anh ấy bắt đầu nói nhanh khi tôi hỏi anh ấy về số tiền bị mất."
-
"She tends to talk fast when she's nervous."
"Cô ấy có xu hướng nói nhanh khi cô ấy lo lắng."
-
"I couldn't understand a word he said because he was talking so fast."
"Tôi không thể hiểu một từ nào anh ấy nói vì anh ấy đang nói quá nhanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả tốc độ nói. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người nói đang nói quá nhanh đến mức khó hiểu hoặc đang cố tình che giấu điều gì đó. So sánh với 'speak quickly', 'talk rapidly' có sắc thái nhấn mạnh hơn về sự khó khăn trong việc tiếp thu thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always talk fast (luôn nói nhanh)
-
often often talk fast (thường nói nhanh)
-
sometimes sometimes talk fast (đôi khi nói nhanh)
-
too talk too fast (nói quá nhanh)
-
tend to tend to talk fast (có xu hướng nói nhanh)
-
start to start to talk fast (bắt đầu nói nhanh)
-
begin to begin to talk fast (bắt đầu nói nhanh)
-
a fast talker a fast talker (người nói nhanh và dùng lời lẽ để lừa gạt, thuyết phục (thường mang nghĩa tiêu cực))
Idioms
-
fast talk
lời nói lươn lẹo, lời nói dối trá (để lừa gạt hoặc thuyết phục)
"Don't fall for his fast talk; he's just trying to sell you something expensive."
(Đừng tin những lời lươn lẹo của hắn; hắn chỉ đang cố bán cho bạn món đồ đắt tiền thôi.)
-
a fast talker
người nói nhanh và thường dùng lời lẽ để lừa gạt/thuyết phục (thường mang nghĩa tiêu cực)
"The salesman was a real fast talker, trying to convince me to buy the extended warranty."
(Người bán hàng là một kẻ nói rất nhanh miệng, cố gắng thuyết phục tôi mua gói bảo hành mở rộng.)
-
talk a mile a minute
nói rất nhanh, liên tục không ngừng nghỉ (thường do hào hứng, lo lắng hoặc bối rối)
"She gets nervous and starts to talk a mile a minute."
(Cô ấy hay lo lắng và bắt đầu nói như bắn súng liên thanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talk fast
Cụm động từNói nhanh, thường khó hiểu.
"He started to talk fast when I asked him about the missing money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk fast".
