(Top Banner Ad)
talk fast
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp

talk fast

UK: /tɔːk fɑːst/ • US: /tɔːk fæst/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhanh nói như bắn liên thanh nói thoăn thoắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak rapidly, often difficult to understand.

Vietnamese Meaning

Nói nhanh, thường khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to talk fast when I asked him about the missing money."

    "Anh ấy bắt đầu nói nhanh khi tôi hỏi anh ấy về số tiền bị mất."

  • "She tends to talk fast when she's nervous."

    "Cô ấy có xu hướng nói nhanh khi cô ấy lo lắng."

  • "I couldn't understand a word he said because he was talking so fast."

    "Tôi không thể hiểu một từ nào anh ấy nói vì anh ấy đang nói quá nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói, trò chuyện
Noun talk cuộc nói chuyện, bài nói chuyện
Noun talker người nói chuyện, người diễn thuyết
Adjective talkative nhiều chuyện, hoạt ngôn
Adverb fast nhanh chóng, mau lẹ
Adjective fast nhanh, tốc độ cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
talu
Middle English
talken
Modern English
talk
Old English
fæst
Middle English
fast
Modern English
fast

Nguồn gốc của 'Talk'

'Talk' xuất phát từ 'talu' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'câu chuyện' hoặc 'lời kể'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'talken' trong tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'nói chuyện' hoặc 'trò chuyện'. Đến nay, 'talk' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này.

Nguồn gốc của 'Fast' và sự kết hợp 'Talk Fast'

Từ 'fast' trong tiếng Anh cổ ban đầu có nghĩa là 'kiên cố', 'chắc chắn'. Về sau, ý nghĩa của nó dần mở rộng sang 'nhanh chóng', 'mau lẹ'. Khi kết hợp với 'talk' thành 'talk fast', cụm từ này miêu tả hành động nói chuyện với tốc độ nhanh, đây là một cách diễn đạt trực tiếp và khá hiện đại trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tốc độ nói. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng người nói đang nói quá nhanh đến mức khó hiểu hoặc đang cố tình che giấu điều gì đó. So sánh với 'speak quickly', 'talk rapidly' có sắc thái nhấn mạnh hơn về sự khó khăn trong việc tiếp thu thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + talk fast
  • always always talk fast
    (luôn nói nhanh)
  • often often talk fast
    (thường nói nhanh)
  • sometimes sometimes talk fast
    (đôi khi nói nhanh)
  • too talk too fast
    (nói quá nhanh)
Verb + talk fast
  • tend to tend to talk fast
    (có xu hướng nói nhanh)
  • start to start to talk fast
    (bắt đầu nói nhanh)
  • begin to begin to talk fast
    (bắt đầu nói nhanh)
Related Noun Phrases
  • a fast talker a fast talker
    (người nói nhanh và dùng lời lẽ để lừa gạt, thuyết phục (thường mang nghĩa tiêu cực))

Idioms

  • fast talk

    lời nói lươn lẹo, lời nói dối trá (để lừa gạt hoặc thuyết phục)

    "Don't fall for his fast talk; he's just trying to sell you something expensive."

    (Đừng tin những lời lươn lẹo của hắn; hắn chỉ đang cố bán cho bạn món đồ đắt tiền thôi.)

  • a fast talker

    người nói nhanh và thường dùng lời lẽ để lừa gạt/thuyết phục (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "The salesman was a real fast talker, trying to convince me to buy the extended warranty."

    (Người bán hàng là một kẻ nói rất nhanh miệng, cố gắng thuyết phục tôi mua gói bảo hành mở rộng.)

  • talk a mile a minute

    nói rất nhanh, liên tục không ngừng nghỉ (thường do hào hứng, lo lắng hoặc bối rối)

    "She gets nervous and starts to talk a mile a minute."

    (Cô ấy hay lo lắng và bắt đầu nói như bắn súng liên thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talk fast

Cụm động từ
Lật mặt

Nói nhanh, thường khó hiểu.

"He started to talk fast when I asked him about the missing money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk fast".

Nhận thức về người nói nhanh

Trong văn hóa phương Tây, việc nói nhanh có thể được nhìn nhận theo nhiều cách khác nhau. Đôi khi nó được coi là dấu hiệu của sự thông minh, năng động hoặc niềm đam mê. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị hiểu là lo lắng, thiếu tự tin hoặc thậm chí là cố gắng che giấu điều gì đó, đặc biệt nếu lời nói không rõ ràng. Trong một số trường hợp, người 'nói nhanh' (fast talker) có thể bị coi là người hay lươn lẹo hoặc cố gắng thuyết phục người khác một cách không trung thực.

Bối cảnh chuyên nghiệp và xã hội

Trong một số bối cảnh chuyên nghiệp như đấu giá viên (auctioneer) hoặc bán hàng, việc nói nhanh có thể là một kỹ năng cần thiết. Ngược lại, trong các buổi thuyết trình, phỏng vấn xin việc hoặc giao tiếp xã hội thông thường, nói quá nhanh có thể khiến người nghe khó theo dõi và hiểu thông điệp, làm giảm hiệu quả giao tiếp.