(Top Banner Ad)
speak deliberately
B2
Trạng từ B2 Giao tiếp

speak deliberately

UK: /spiːk dɪˈlɪbərətli/ • US: /spik dɪˈlɪbərətli/

Nghĩa tiếng Việt

nói một cách thận trọng nói một cách cân nhắc nói chậm rãi và cẩn thận ăn nói có suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak slowly and carefully, especially in order to be clear and avoid mistakes; or to speak in a way that is intended to be thoughtful and considered.

Vietnamese Meaning

Nói một cách chậm rãi và cẩn thận, đặc biệt để rõ ràng và tránh mắc lỗi; hoặc nói theo cách có chủ ý, thận trọng và cân nhắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician spoke deliberately, choosing his words with great care."

    "Chính trị gia nói một cách thận trọng, lựa chọn từ ngữ một cách cẩn thận."

  • "She spoke deliberately, making sure everyone understood her point."

    "Cô ấy nói một cách chậm rãi và cẩn thận, đảm bảo mọi người đều hiểu ý của cô ấy."

  • "The lawyer spoke deliberately to avoid any misinterpretations."

    "Luật sư nói một cách cẩn trọng để tránh mọi sự hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, nói chuyện
Noun speaker người nói, diễn giả
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Verb deliberate cân nhắc kỹ lưỡng, thảo luận
Adjective deliberate có chủ ý, thận trọng
Adverb deliberately một cách cố ý, thận trọng
Noun deliberation sự cân nhắc, sự thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekanan
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak

Nguồn Gốc Của Sự Cân Nhắc Trong Lời Nói

Cụm từ 'speak deliberately' kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau nhưng lại tạo nên một ý nghĩa hoàn chỉnh. Từ 'speak' có gốc từ tiếng Anh cổ 'sprecan', đơn giản là 'nói'. Tuy nhiên, 'deliberately' lại đến từ tiếng Latin 'deliberare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng' hoặc 'cân bằng', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'libra' (cái cân). Vì vậy, khi bạn 'speak deliberately', bạn không chỉ nói mà còn 'cân nhắc từng lời nói', giống như đặt chúng lên cân để đảm bảo sự chính xác và trọng lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc người nói chọn lọc từ ngữ một cách cẩn thận để truyền đạt một thông điệp cụ thể hoặc để tránh gây hiểu lầm. Nó nhấn mạnh sự tỉnh táo và kiểm soát trong lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • slowly speak slowly and deliberately
    (nói chậm rãi và có chủ ý)
  • clearly speak clearly and deliberately
    (nói rõ ràng và có chủ ý)
  • calmly speak calmly and deliberately
    (nói điềm tĩnh và có chủ ý)
Verbs Preceding the Action
  • chose chose to speak deliberately
    (chọn cách nói một cách thận trọng)
  • tried tried to speak deliberately
    (cố gắng nói một cách thận trọng)
Common Expressions/Usage
  • Every word Every word was spoken deliberately
    (Từng lời nói ra đều được cân nhắc kỹ lưỡng)

Idioms

  • To speak deliberately, choosing every word.

    Nói một cách thận trọng, chọn lọc từng lời.

    "The diplomat had to speak deliberately, choosing every word, to avoid any misunderstanding."

    (Nhà ngoại giao phải nói một cách thận trọng, chọn lọc từng lời, để tránh mọi hiểu lầm.)

  • To speak deliberately, weighing one's words.

    Nói một cách thận trọng, cân nhắc từng lời.

    "Before criticizing, it's wise to speak deliberately, weighing one's words carefully."

    (Trước khi chỉ trích, việc nói một cách thận trọng, cân nhắc từng lời là điều khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak deliberately

Trạng từ
Lật mặt

Nói một cách chậm rãi và cẩn thận, đặc biệt để rõ ràng và tránh mắc lỗi; hoặc nói theo cách có chủ ý, thận trọng và cân nhắc.

"The politician spoke deliberately, choosing his words with great care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak deliberately".

Sự Quan Trọng Trong Giao Tiếp Chính Thức

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc nói chuyện một cách thận trọng và có chủ ý là cực kỳ quan trọng trong các tình huống như đàm phán, pháp lý hoặc diễn thuyết công khai. Nó thể hiện sự chính xác, uy tín và tôn trọng, giúp tránh hiểu lầm và truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng nhất, đặc biệt là khi thông tin nhạy cảm hoặc quan trọng.

Biểu Hiện Của Trí Tuệ và Uy Quyền

Nói chuyện một cách thận trọng thường được coi là dấu hiệu của sự thông thái, suy nghĩ sâu sắc và uy quyền. Những người lãnh đạo, giáo viên hay người cố vấn thường nói rất có chủ ý, cho thấy họ đã cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra lời nói. Điều này củng cố sự tin cậy và ảnh hưởng của họ, tạo ra ấn tượng về sự chín chắn và đáng tin cậy.