(Top Banner Ad)
speak quickly
A2
Động từ, Trạng từ A2 Giao tiếp hàng ngày

speak quickly

UK: /spiːk ˈkwɪkli/ • US: /spiːk ˈkwɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhanh nói vội nói lẹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To utter words rapidly and without delay.

Vietnamese Meaning

Nói các từ một cách nhanh chóng và không chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started to speak quickly when she realized she was late."

    "Cô ấy bắt đầu nói nhanh khi nhận ra mình đã trễ."

  • "Please speak quickly; we don't have much time."

    "Vui lòng nói nhanh; chúng ta không có nhiều thời gian."

  • "The auctioneer speaks quickly to keep the bidding going."

    "Người đấu giá nói nhanh để duy trì việc đấu giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker người nói, loa
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective unspeakable không thể nói ra, kinh khủng
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Noun quickness sự nhanh nhẹn, sự nhanh chóng
Verb quicken làm nhanh hơn, tăng tốc
Adjective quick-witted nhanh trí, thông minh

Synonyms

talk fast (nói nhanh)say rapidly (nói nhanh chóng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spreg-
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak
Proto-Indo-European
*kwikw-
Proto-Germanic
*kwikwaz
Old English
cwic (alive) + -lic (like)
Middle English
quikly
Modern English
quickly

Nguồn gốc của 'Speak'

'Speak' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sprecan', có nghĩa là 'nói ra' hoặc 'phát biểu'. Từ này có liên quan đến các từ tiếng Đức cổ và tiếng Hà Lan cổ, đều mang ý nghĩa giao tiếp bằng lời nói. Ban đầu, nó có thể liên quan đến ý tưởng 'phát ra âm thanh' hoặc 'nói lên ý nghĩ'.

Nguồn gốc của 'Quickly'

'Quickly' có gốc từ tiếng Anh cổ 'cwiclic', được tạo thành từ 'cwic' (nghĩa là 'sống', 'sinh động', 'nhanh nhẹn') và hậu tố '-lic' (tương đương với '-ly' trong tiếng Anh hiện đại). 'Cwic' có nguồn gốc từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, ban đầu mang ý nghĩa về sự sống, sinh lực, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'nhanh chóng' hoặc 'hoạt bát'.

Usage Note

Cụm từ 'speak quickly' nhấn mạnh tốc độ của hành động nói. Nó thường được dùng để miêu tả ai đó nói vội vàng hoặc hối hả. Nó khác với 'speak fast', mặc dù chúng có thể hoán đổi cho nhau, 'quickly' nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động hơn là bản thân tốc độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speak quickly
  • tend to tend to speak quickly
    (có xu hướng nói nhanh)
  • start to start to speak quickly
    (bắt đầu nói nhanh)
  • manage to manage to speak quickly
    (xoay sở để nói nhanh (kịp))
  • learn to learn to speak quickly
    (học cách nói nhanh)
Adverb + speak quickly
  • too speak too quickly
    (nói quá nhanh)
  • really really speak quickly
    (thực sự nói nhanh)
  • so speak so quickly
    (nói nhanh đến vậy)
Adjective + person + speak quickly
  • nervous nervous people often speak quickly
    (người hay lo lắng thường nói nhanh)

Idioms

  • speak too quickly

    Nói quá nhanh (thường dẫn đến khó hiểu hoặc mắc lỗi)

    "You speak too quickly, I can't catch all your words."

    (Bạn nói nhanh quá, tôi không thể nghe hết lời bạn nói.)

  • speak quickly and clearly

    Nói nhanh nhưng rõ ràng (kết hợp tốc độ với sự mạch lạc)

    "The auctioneer had to speak quickly and clearly so everyone could follow."

    (Người điều hành buổi đấu giá phải nói nhanh và rõ ràng để mọi người có thể theo dõi.)

  • speak quickly under pressure

    Nói nhanh dưới áp lực (thường do căng thẳng hoặc thiếu thời gian)

    "She tends to speak quickly under pressure, so try to give her time to think."

    (Cô ấy có xu hướng nói nhanh khi bị áp lực, vì vậy hãy cố gắng cho cô ấy thời gian để suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak quickly

Động từ, Trạng từ
Lật mặt

Nói các từ một cách nhanh chóng và không chậm trễ.

"She started to speak quickly when she realized she was late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he speaks quickly, I will not understand him.
Nếu anh ấy nói nhanh, tôi sẽ không hiểu anh ấy.
Phủ định
If you don't speak quickly, you will miss the important details.
Nếu bạn không nói nhanh, bạn sẽ bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
Nghi vấn
Will you understand the instructions if she speaks quickly?
Bạn có hiểu các hướng dẫn nếu cô ấy nói nhanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak quickly".

Nhận thức về tốc độ nói

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói quá nhanh đôi khi có thể bị coi là dấu hiệu của sự lo lắng, thiếu tự tin hoặc thậm chí là cố ý che giấu điều gì đó. Tuy nhiên, nó cũng có thể được hiểu là sự nhiệt tình, thông minh hoặc niềm đam mê nếu người nói vẫn giữ được sự rõ ràng và mạch lạc. Trong môi trường chuyên nghiệp, nói rõ ràng và có tốc độ vừa phải thường được đánh giá cao hơn nói nhanh.

Ảnh hưởng đến giao tiếp

Việc nói nhanh có thể ảnh hưởng đến khả năng hiểu của người nghe, đặc biệt với những người học tiếng Anh. Trong các bài thuyết trình hoặc buổi họp quan trọng, việc điều chỉnh tốc độ nói để đảm bảo người nghe có thể tiếp thu thông tin là rất cần thiết. Những người nói nhanh cần chú ý đến cách phát âm và ngắt nghỉ để tránh làm mất đi ý nghĩa hoặc khiến người nghe cảm thấy khó theo kịp.