speak quickly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói các từ một cách nhanh chóng và không chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started to speak quickly when she realized she was late."
"Cô ấy bắt đầu nói nhanh khi nhận ra mình đã trễ."
-
"Please speak quickly; we don't have much time."
"Vui lòng nói nhanh; chúng ta không có nhiều thời gian."
-
"The auctioneer speaks quickly to keep the bidding going."
"Người đấu giá nói nhanh để duy trì việc đấu giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speaker | người nói, loa |
| Noun | speech | bài phát biểu, lời nói |
| Adjective | unspeakable | không thể nói ra, kinh khủng |
| Adjective | outspoken | thẳng thắn, bộc trực |
| Noun | quickness | sự nhanh nhẹn, sự nhanh chóng |
| Verb | quicken | làm nhanh hơn, tăng tốc |
| Adjective | quick-witted | nhanh trí, thông minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'speak quickly' nhấn mạnh tốc độ của hành động nói. Nó thường được dùng để miêu tả ai đó nói vội vàng hoặc hối hả. Nó khác với 'speak fast', mặc dù chúng có thể hoán đổi cho nhau, 'quickly' nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động hơn là bản thân tốc độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend to tend to speak quickly (có xu hướng nói nhanh)
-
start to start to speak quickly (bắt đầu nói nhanh)
-
manage to manage to speak quickly (xoay sở để nói nhanh (kịp))
-
learn to learn to speak quickly (học cách nói nhanh)
-
too speak too quickly (nói quá nhanh)
-
really really speak quickly (thực sự nói nhanh)
-
so speak so quickly (nói nhanh đến vậy)
-
nervous nervous people often speak quickly (người hay lo lắng thường nói nhanh)
Idioms
-
speak too quickly
Nói quá nhanh (thường dẫn đến khó hiểu hoặc mắc lỗi)
"You speak too quickly, I can't catch all your words."
(Bạn nói nhanh quá, tôi không thể nghe hết lời bạn nói.)
-
speak quickly and clearly
Nói nhanh nhưng rõ ràng (kết hợp tốc độ với sự mạch lạc)
"The auctioneer had to speak quickly and clearly so everyone could follow."
(Người điều hành buổi đấu giá phải nói nhanh và rõ ràng để mọi người có thể theo dõi.)
-
speak quickly under pressure
Nói nhanh dưới áp lực (thường do căng thẳng hoặc thiếu thời gian)
"She tends to speak quickly under pressure, so try to give her time to think."
(Cô ấy có xu hướng nói nhanh khi bị áp lực, vì vậy hãy cố gắng cho cô ấy thời gian để suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speak quickly
Động từ, Trạng từNói các từ một cách nhanh chóng và không chậm trễ.
"She started to speak quickly when she realized she was late."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he speaks quickly, I will not understand him. |
Nếu anh ấy nói nhanh, tôi sẽ không hiểu anh ấy. |
| Phủ định | If you don't speak quickly, you will miss the important details. |
Nếu bạn không nói nhanh, bạn sẽ bỏ lỡ những chi tiết quan trọng. |
| Nghi vấn | Will you understand the instructions if she speaks quickly? |
Bạn có hiểu các hướng dẫn nếu cô ấy nói nhanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak quickly".
