(Top Banner Ad)
talk slowly
A2
Cụm động từ + trạng từ A2 Giao tiếp hàng ngày

talk slowly

UK: /tɔːk ˈsləʊ.li/ • US: /tɔk ˈsloʊ.li/

Nghĩa tiếng Việt

nói chậm nói từ từ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak at a reduced pace.

Vietnamese Meaning

Nói với tốc độ chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please talk slowly, I am still learning English."

    "Làm ơn nói chậm thôi, tôi vẫn đang học tiếng Anh."

  • "The teacher asked the student to talk slowly so everyone could understand."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh nói chậm để mọi người có thể hiểu."

  • "Could you talk slowly? My hearing isn't very good."

    "Bạn có thể nói chậm lại được không? Thính giác của tôi không tốt lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talk cuộc nói chuyện, bài diễn thuyết
Noun talker người nói chuyện (thường xuyên, giỏi)
Adjective talkative hay nói, nói nhiều
Adjective slow chậm, chậm chạp
Verb slow làm chậm lại, chậm lại
Noun slowness sự chậm chạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*del-
Proto-Germanic
*taljanan
Old English
talian
Middle English
talken
Modern English
talk

Nguồn gốc của 'talk' và 'slowly'

Cụm từ 'talk slowly' (nói chậm) được tạo thành từ động từ 'talk' và trạng từ 'slowly'. 'Talk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'talian' (có nghĩa là 'đếm, kể lại, nói'). 'Slowly' xuất phát từ tính từ 'slow' (chậm chạp), cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'slāw', kết hợp với hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ. Cụm từ này mô tả trực tiếp hành động nói với tốc độ chậm rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu ai đó nói chậm hơn, thường là để người nghe có thể hiểu rõ hơn. 'Talk slowly' nhấn mạnh vào tốc độ của lời nói, không tập trung vào nội dung hay mục đích giao tiếp. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ hướng dẫn cho đến giảng dạy, hay khi giao tiếp với người không phải là người bản xứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'talk slowly'
  • ask ask someone to talk slowly
    (yêu cầu ai đó nói chậm lại)
  • need need to talk slowly
    (cần nói chậm lại)
  • try try to talk slowly
    (cố gắng nói chậm lại)
  • learn learn to talk slowly
    (học cách nói chậm lại)
Adverb + 'talk slowly'
  • deliberately deliberately talk slowly
    (cố tình nói chậm lại)
  • gently gently talk slowly
    (nhẹ nhàng nói chậm lại)
  • always always talk slowly
    (luôn nói chậm)
Phrase with 'talk slowly'
  • important It's important to talk slowly
    (Điều quan trọng là phải nói chậm)
  • best It's best to talk slowly
    (Tốt nhất là nên nói chậm)

Idioms

  • talk it over slowly

    thảo luận kỹ lưỡng, từ tốn

    "Let's talk it over slowly before we make any big decisions."

    (Chúng ta hãy thảo luận kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào.)

  • talk someone through something slowly

    hướng dẫn ai đó từng bước một, kiên nhẫn giải thích

    "Can you talk me through the new software setup slowly?"

    (Bạn có thể hướng dẫn tôi cài đặt phần mềm mới một cách chậm rãi từng bước được không?)

  • talk slowly and clearly

    nói chậm và rõ ràng (một lời khuyên phổ biến)

    "When speaking to non-native speakers, it's best to talk slowly and clearly."

    (Khi nói chuyện với người không phải người bản xứ, tốt nhất là nên nói chậm và rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talk slowly

Cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Nói với tốc độ chậm.

"Please talk slowly, I am still learning English."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher who talks slowly is easy to understand.
Giáo viên, người mà nói chậm rãi, thì dễ hiểu.
Phủ định
The student who doesn't talk slowly when presenting confuses the audience.
Học sinh mà không nói chậm rãi khi thuyết trình thì gây bối rối cho khán giả.
Nghi vấn
Is he the professor who talks slowly, which helps students take notes easily?
Có phải ông ấy là giáo sư người mà nói chậm rãi, điều này giúp sinh viên ghi chú dễ dàng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was talking slowly so that the children could understand her.
Cô ấy đang nói chậm để bọn trẻ có thể hiểu cô ấy.
Phủ định
He wasn't talking slowly; he was rushing through the presentation.
Anh ấy không nói chậm; anh ấy đang nói nhanh trong bài thuyết trình.
Nghi vấn
Were you talking slowly to the new employees during the training session?
Có phải bạn đang nói chậm với các nhân viên mới trong buổi đào tạo không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He talks more slowly than his brother.
Anh ấy nói chậm hơn anh trai của mình.
Phủ định
She doesn't talk as slowly as I do.
Cô ấy không nói chậm bằng tôi.
Nghi vấn
Does he talk the most slowly of all the students?
Anh ấy có nói chậm nhất trong tất cả các học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk slowly".

Sự rõ ràng và Lịch sự trong Giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói chậm lại thường được xem là một hành động lịch sự và chu đáo, đặc biệt khi giao tiếp với người nước ngoài, trẻ em hoặc những người có thể gặp khó khăn trong việc hiểu. Nó thể hiện sự kiên nhẫn và mong muốn đảm bảo thông điệp được truyền đạt một cách rõ ràng và dễ hiểu.

Hiệu quả trong Diễn thuyết và Giảng dạy

Nói chậm là một kỹ thuật quan trọng trong diễn thuyết công chúng và giảng dạy. Nó giúp người nghe có thời gian xử lý thông tin, đặc biệt khi nội dung phức tạp hoặc mới mẻ. Một diễn giả hoặc giáo viên nói với tốc độ vừa phải thường được đánh giá là hiệu quả và dễ theo dõi hơn.