talk slowly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói với tốc độ chậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please talk slowly, I am still learning English."
"Làm ơn nói chậm thôi, tôi vẫn đang học tiếng Anh."
-
"The teacher asked the student to talk slowly so everyone could understand."
"Giáo viên yêu cầu học sinh nói chậm để mọi người có thể hiểu."
-
"Could you talk slowly? My hearing isn't very good."
"Bạn có thể nói chậm lại được không? Thính giác của tôi không tốt lắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu ai đó nói chậm hơn, thường là để người nghe có thể hiểu rõ hơn. 'Talk slowly' nhấn mạnh vào tốc độ của lời nói, không tập trung vào nội dung hay mục đích giao tiếp. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống, từ hướng dẫn cho đến giảng dạy, hay khi giao tiếp với người không phải là người bản xứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask ask someone to talk slowly (yêu cầu ai đó nói chậm lại)
-
need need to talk slowly (cần nói chậm lại)
-
try try to talk slowly (cố gắng nói chậm lại)
-
learn learn to talk slowly (học cách nói chậm lại)
-
deliberately deliberately talk slowly (cố tình nói chậm lại)
-
gently gently talk slowly (nhẹ nhàng nói chậm lại)
-
always always talk slowly (luôn nói chậm)
-
important It's important to talk slowly (Điều quan trọng là phải nói chậm)
-
best It's best to talk slowly (Tốt nhất là nên nói chậm)
Idioms
-
talk it over slowly
thảo luận kỹ lưỡng, từ tốn
"Let's talk it over slowly before we make any big decisions."
(Chúng ta hãy thảo luận kỹ lưỡng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định lớn nào.)
-
talk someone through something slowly
hướng dẫn ai đó từng bước một, kiên nhẫn giải thích
"Can you talk me through the new software setup slowly?"
(Bạn có thể hướng dẫn tôi cài đặt phần mềm mới một cách chậm rãi từng bước được không?)
-
talk slowly and clearly
nói chậm và rõ ràng (một lời khuyên phổ biến)
"When speaking to non-native speakers, it's best to talk slowly and clearly."
(Khi nói chuyện với người không phải người bản xứ, tốt nhất là nên nói chậm và rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talk slowly
Cụm động từ + trạng từNói với tốc độ chậm.
"Please talk slowly, I am still learning English."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher who talks slowly is easy to understand. |
Giáo viên, người mà nói chậm rãi, thì dễ hiểu. |
| Phủ định | The student who doesn't talk slowly when presenting confuses the audience. |
Học sinh mà không nói chậm rãi khi thuyết trình thì gây bối rối cho khán giả. |
| Nghi vấn | Is he the professor who talks slowly, which helps students take notes easily? |
Có phải ông ấy là giáo sư người mà nói chậm rãi, điều này giúp sinh viên ghi chú dễ dàng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was talking slowly so that the children could understand her. |
Cô ấy đang nói chậm để bọn trẻ có thể hiểu cô ấy. |
| Phủ định | He wasn't talking slowly; he was rushing through the presentation. |
Anh ấy không nói chậm; anh ấy đang nói nhanh trong bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Were you talking slowly to the new employees during the training session? |
Có phải bạn đang nói chậm với các nhân viên mới trong buổi đào tạo không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He talks more slowly than his brother. |
Anh ấy nói chậm hơn anh trai của mình. |
| Phủ định | She doesn't talk as slowly as I do. |
Cô ấy không nói chậm bằng tôi. |
| Nghi vấn | Does he talk the most slowly of all the students? |
Anh ấy có nói chậm nhất trong tất cả các học sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk slowly".
