(Top Banner Ad)
rattle on
B2
Verb (phrasal verb) B2 Giao tiếp hàng ngày

rattle on

UK: /ˈrætl ɒn/ • US: /ˈrætl ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

nói thao thao bất tuyệt nói luyên thuyên nói dai nói dông dài nói không ngớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk at length in a quick, animated, and often inconsequential manner.

Vietnamese Meaning

Nói thao thao bất tuyệt, nói liên hồi một cách nhanh chóng, hăng hái và thường là không quan trọng hoặc vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rattled on for hours about her vacation."

    "Cô ấy thao thao bất tuyệt hàng giờ liền về kỳ nghỉ của mình."

  • "He just rattled on and on about his problems."

    "Anh ta cứ thao thao bất tuyệt mãi về những vấn đề của mình."

  • "I wish she wouldn't rattle on so much when I'm trying to work."

    "Tôi ước gì cô ấy đừng có nói nhiều như vậy khi tôi đang cố gắng làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rattle cái lúc lắc (đồ chơi trẻ em); tiếng kêu lạch cạch
Verb rattle làm kêu lạch cạch; làm bối rối, làm hoảng sợ
Noun rattler rắn đuôi chuông (loại rắn có phần đuôi kêu lạch cạch)
Adjective rattling gây tiếng kêu lạch cạch; rất tốt, tuyệt vời (không chính thức, ví dụ 'a rattling good time')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrat-
Old English
on
Middle English
ratelen
Modern English
rattle on

Nguồn gốc âm thanh và sự liên tục

Từ 'rattle' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'ratelen', có khả năng là một từ tượng thanh, mô phỏng tiếng động lạch cạch, tiếng rung lắc liên tục. Khi kết hợp với giới từ 'on' (tiếp tục, không ngừng), cụm động từ 'rattle on' diễn tả hành động nói chuyện liên tục, không ngừng nghỉ, thường là về những điều không quan trọng hoặc làm người nghe mệt mỏi, giống như tiếng lạch cạch không ngớt.

Usage Note

Cụm động từ 'rattle on' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người nói chuyện quá nhiều và không có điểm dừng, thường gây khó chịu cho người nghe. Khác với 'chat' (trò chuyện) mang tính thân mật và trao đổi, 'rattle on' nhấn mạnh sự độc thoại và thiếu tính tương tác. So với 'talk' đơn thuần, 'rattle on' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự dông dài và lan man.

Prepositions

Không áp dụng (vì đây là một phrasal verb đã hoàn chỉnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rattle on
  • endlessly endlessly rattle on
    (nói liên miên không dứt)
  • constantly constantly rattle on
    (liên tục nói luyên thuyên)
  • just just rattle on
    (chỉ nói luyên thuyên)
Verb + rattle on
  • keep keep rattling on
    (tiếp tục nói luyên thuyên)
  • start start rattling on
    (bắt đầu nói luyên thuyên)
Prepositional Phrase
  • about rattle on about something/someone
    (nói liên tục, luyên thuyên về điều gì đó hoặc ai đó)

Idioms

  • rattle on about something/someone

    nói liên tục, luyên thuyên về điều gì đó hoặc ai đó, thường là không ngừng nghỉ và có thể gây nhàm chán.

    "She could rattle on about her cats for hours."

    (Cô ấy có thể nói luyên thuyên về lũ mèo của mình hàng giờ.)

  • rattle on and on

    nói luyên thuyên mãi không ngừng, nhấn mạnh sự kéo dài và thường là sự nhàm chán của cuộc nói chuyện.

    "He just rattled on and on about his trip, ignoring everyone else."

    (Anh ta cứ nói luyên thuyên mãi về chuyến đi của mình, bỏ qua mọi người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rattle on

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Nói thao thao bất tuyệt, nói liên hồi một cách nhanh chóng, hăng hái và thường là không quan trọng hoặc vô nghĩa.

"She rattled on for hours about her vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to rattle on about her trip to Europe.
Cô ấy sắp thao thao bất tuyệt về chuyến đi châu Âu của mình.
Phủ định
I am not going to rattle on about my problems to everyone I meet.
Tôi sẽ không thao thao bất tuyệt về những vấn đề của mình với bất kỳ ai tôi gặp.
Nghi vấn
Are you going to rattle on all night about this?
Bạn định thao thao bất tuyệt về chuyện này cả đêm sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rattle on".

Giao tiếp xã hội và phép lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'rattle on' (nói luyên thuyên không ngừng nghỉ) thường được coi là thiếu lịch sự hoặc thiếu cân nhắc. Nó có thể cho thấy người nói không quan tâm đến người nghe, không biết cách tóm tắt vấn đề, hoặc đang cố gắng lấp đầy sự im lặng. Giao tiếp hiệu quả thường đề cao sự ngắn gọn, rõ ràng và biết lắng nghe người khác.

Biểu hiện của sự lo lắng hoặc hưng phấn

Đôi khi, việc 'rattle on' cũng có thể là dấu hiệu của sự lo lắng, căng thẳng hoặc quá hưng phấn. Một người có thể nói liên tục để che giấu sự không thoải mái hoặc để bày tỏ sự phấn khích tột độ về một chủ đề nào đó, dù người nghe có thể cảm thấy khó theo kịp hoặc không quan tâm.