rattle on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To talk at length in a quick, animated, and often inconsequential manner.
Vietnamese Meaning
Nói thao thao bất tuyệt, nói liên hồi một cách nhanh chóng, hăng hái và thường là không quan trọng hoặc vô nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She rattled on for hours about her vacation."
"Cô ấy thao thao bất tuyệt hàng giờ liền về kỳ nghỉ của mình."
-
"He just rattled on and on about his problems."
"Anh ta cứ thao thao bất tuyệt mãi về những vấn đề của mình."
-
"I wish she wouldn't rattle on so much when I'm trying to work."
"Tôi ước gì cô ấy đừng có nói nhiều như vậy khi tôi đang cố gắng làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rattle | cái lúc lắc (đồ chơi trẻ em); tiếng kêu lạch cạch |
| Verb | rattle | làm kêu lạch cạch; làm bối rối, làm hoảng sợ |
| Noun | rattler | rắn đuôi chuông (loại rắn có phần đuôi kêu lạch cạch) |
| Adjective | rattling | gây tiếng kêu lạch cạch; rất tốt, tuyệt vời (không chính thức, ví dụ 'a rattling good time') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'rattle on' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người nói chuyện quá nhiều và không có điểm dừng, thường gây khó chịu cho người nghe. Khác với 'chat' (trò chuyện) mang tính thân mật và trao đổi, 'rattle on' nhấn mạnh sự độc thoại và thiếu tính tương tác. So với 'talk' đơn thuần, 'rattle on' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự dông dài và lan man.
Prepositions
Không áp dụng (vì đây là một phrasal verb đã hoàn chỉnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
endlessly endlessly rattle on (nói liên miên không dứt)
-
constantly constantly rattle on (liên tục nói luyên thuyên)
-
just just rattle on (chỉ nói luyên thuyên)
-
keep keep rattling on (tiếp tục nói luyên thuyên)
-
start start rattling on (bắt đầu nói luyên thuyên)
-
about rattle on about something/someone (nói liên tục, luyên thuyên về điều gì đó hoặc ai đó)
Idioms
-
rattle on about something/someone
nói liên tục, luyên thuyên về điều gì đó hoặc ai đó, thường là không ngừng nghỉ và có thể gây nhàm chán.
"She could rattle on about her cats for hours."
(Cô ấy có thể nói luyên thuyên về lũ mèo của mình hàng giờ.)
-
rattle on and on
nói luyên thuyên mãi không ngừng, nhấn mạnh sự kéo dài và thường là sự nhàm chán của cuộc nói chuyện.
"He just rattled on and on about his trip, ignoring everyone else."
(Anh ta cứ nói luyên thuyên mãi về chuyến đi của mình, bỏ qua mọi người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rattle on
Verb (phrasal verb)Nói thao thao bất tuyệt, nói liên hồi một cách nhanh chóng, hăng hái và thường là không quan trọng hoặc vô nghĩa.
"She rattled on for hours about her vacation."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to rattle on about her trip to Europe. |
Cô ấy sắp thao thao bất tuyệt về chuyến đi châu Âu của mình. |
| Phủ định | I am not going to rattle on about my problems to everyone I meet. |
Tôi sẽ không thao thao bất tuyệt về những vấn đề của mình với bất kỳ ai tôi gặp. |
| Nghi vấn | Are you going to rattle on all night about this? |
Bạn định thao thao bất tuyệt về chuyện này cả đêm sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rattle on".
