(Top Banner Ad)
talk out of
B2
Phrasal verb B2 Giao tiếp hàng ngày

talk out of

UK: /tɔːk aʊt ɒv/ • US: /tɔːk aʊt əv/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục không làm can ngăn khuyên từ bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persuade someone not to do something.

Vietnamese Meaning

Thuyết phục ai đó không làm gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was going to quit my job, but my friend talked me out of it."

    "Tôi đã định bỏ việc, nhưng bạn tôi đã thuyết phục tôi không làm điều đó."

  • "She was planning to go to Europe alone, but her parents talked her out of it."

    "Cô ấy định đi du lịch châu Âu một mình, nhưng bố mẹ cô ấy đã thuyết phục cô ấy không đi."

  • "The scammer almost convinced him to invest, but his wife talked him out of it at the last minute."

    "Kẻ lừa đảo gần như đã thuyết phục được anh ta đầu tư, nhưng vợ anh ta đã kịp thời thuyết phục anh ta không làm vậy vào phút cuối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talker người nói chuyện, người diễn thuyết
Adjective talkative nói nhiều, hoạt ngôn
Noun talking point vấn đề để thảo luận, điểm nhấn trong cuộc trò chuyện
Phrasal Verb talk into thuyết phục ai đó làm gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*talōną
Old English
talian
Middle English
talken
Modern English
talk

Nguồn gốc của 'talk out of'

Từ 'talk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'talian' nghĩa là 'kể lại' hoặc 'liên hệ'. Khi kết hợp với giới từ 'out of', nó tạo thành một cụm động từ với ý nghĩa mới: 'thuyết phục ai đó từ bỏ điều gì'. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh phát triển các cụm động từ (phrasal verbs) để diễn đạt những sắc thái ý nghĩa phức tạp.

Usage Note

Cụm động từ 'talk out of' mang nghĩa thuyết phục, can ngăn ai đó từ bỏ một dự định hoặc hành động mà họ đã có ý định thực hiện. Nó thường bao hàm việc sử dụng lý lẽ, đưa ra các lập luận để thay đổi quyết định của người đó. Khác với 'persuade', 'talk out of' luôn đi kèm với ý nghĩa ngăn cản, từ bỏ, trong khi 'persuade' có thể mang nghĩa thuyết phục làm hoặc không làm gì đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau cụm 'talk out' và đi trước đối tượng hoặc hành động mà người ta bị thuyết phục không thực hiện. Ví dụ: talk someone out of doing something; talk someone out of a plan.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm
  • try to try to talk someone out of something
    (cố gắng thuyết phục ai đó từ bỏ điều gì)
  • manage to manage to talk someone out of a plan
    (xoay sở thuyết phục ai đó từ bỏ một kế hoạch)
Trạng từ bổ nghĩa
  • successfully successfully talk someone out of resigning
    (thành công thuyết phục ai đó không từ chức)
  • almost almost talk someone out of their decision
    (suýt nữa thì thuyết phục được ai đó từ bỏ quyết định của họ)
Chủ ngữ (Người thực hiện hành động)
  • friends friends talk him out of it
    (bạn bè khuyên anh ấy từ bỏ điều đó)
  • parents parents talk their children out of a bad habit
    (cha mẹ thuyết phục con cái từ bỏ một thói quen xấu)

Idioms

  • talk someone out of doing something

    thuyết phục ai đó không làm một việc gì đó

    "I tried to talk her out of quitting her job."

    (Tôi đã cố gắng thuyết phục cô ấy đừng bỏ việc.)

  • talk yourself out of something

    tự mình thuyết phục bản thân từ bỏ một ý định hoặc hành động gì đó (thường là điều mình muốn làm)

    "Don't talk yourself out of applying for that scholarship; you're qualified!"

    (Đừng tự thuyết phục bản thân từ bỏ việc nộp đơn xin học bổng đó; bạn đủ điều kiện mà!)

  • nothing can talk me out of it

    Không gì có thể thuyết phục tôi từ bỏ ý định đó (diễn tả sự kiên định)

    "My mind is made up; nothing can talk me out of moving abroad."

    (Tôi đã quyết định rồi; không gì có thể thuyết phục tôi từ bỏ việc ra nước ngoài sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talk out of

Phrasal verb
Lật mặt

Thuyết phục ai đó không làm gì.

"I was going to quit my job, but my friend talked me out of it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known he was going to propose, I would have talked him out of buying such an expensive ring.
Nếu tôi biết anh ấy định cầu hôn, tôi đã khuyên anh ấy không nên mua một chiếc nhẫn đắt tiền như vậy.
Phủ định
If she hadn't been so stubborn, I wouldn't have tried to talk her out of dropping out of college.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, tôi đã không cố gắng khuyên cô ấy bỏ học đại học.
Nghi vấn
Would he have still invested in that company if his financial advisor had talked him out of it?
Liệu anh ấy có vẫn đầu tư vào công ty đó nếu cố vấn tài chính đã khuyên anh ấy không nên làm vậy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to talk him out of quitting his job.
Cô ấy sẽ thuyết phục anh ta không bỏ việc.
Phủ định
I won't talk you out of pursuing your dreams.
Tôi sẽ không khuyên bạn từ bỏ việc theo đuổi ước mơ của mình.
Nghi vấn
Will they talk her out of buying that expensive car?
Liệu họ có khuyên cô ấy không mua chiếc xe hơi đắt tiền đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk out of".

Sức mạnh của lời nói trong việc thuyết phục

'Talk out of' phản ánh một khía cạnh quan trọng của tương tác xã hội trong văn hóa phương Tây: khả năng sử dụng lời nói để thay đổi suy nghĩ hoặc quyết định của người khác. Đây là một kỹ năng xã hội được đánh giá cao, từ các cuộc đàm phán kinh doanh đến các cuộc trò chuyện cá nhân.

Văn hóa tranh luận và thương lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ quan điểm đối lập và cố gắng thuyết phục người khác bằng lý lẽ là điều khá phổ biến và được chấp nhận, cả trong các cuộc tranh luận công khai và trong các mối quan hệ cá nhân. Cụm từ 'talk out of' là một minh chứng cho văn hóa này, nơi việc ảnh hưởng đến quyết định của người khác thông qua đối thoại là một phần tự nhiên của cuộc sống.