talk out of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To persuade someone not to do something.
Vietnamese Meaning
Thuyết phục ai đó không làm gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was going to quit my job, but my friend talked me out of it."
"Tôi đã định bỏ việc, nhưng bạn tôi đã thuyết phục tôi không làm điều đó."
-
"She was planning to go to Europe alone, but her parents talked her out of it."
"Cô ấy định đi du lịch châu Âu một mình, nhưng bố mẹ cô ấy đã thuyết phục cô ấy không đi."
-
"The scammer almost convinced him to invest, but his wife talked him out of it at the last minute."
"Kẻ lừa đảo gần như đã thuyết phục được anh ta đầu tư, nhưng vợ anh ta đã kịp thời thuyết phục anh ta không làm vậy vào phút cuối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | talk | nói chuyện, trò chuyện |
| Noun | talker | người nói chuyện, người diễn thuyết |
| Adjective | talkative | nói nhiều, hoạt ngôn |
| Noun | talking point | vấn đề để thảo luận, điểm nhấn trong cuộc trò chuyện |
| Phrasal Verb | talk into | thuyết phục ai đó làm gì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'talk out of' mang nghĩa thuyết phục, can ngăn ai đó từ bỏ một dự định hoặc hành động mà họ đã có ý định thực hiện. Nó thường bao hàm việc sử dụng lý lẽ, đưa ra các lập luận để thay đổi quyết định của người đó. Khác với 'persuade', 'talk out of' luôn đi kèm với ý nghĩa ngăn cản, từ bỏ, trong khi 'persuade' có thể mang nghĩa thuyết phục làm hoặc không làm gì đó.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau cụm 'talk out' và đi trước đối tượng hoặc hành động mà người ta bị thuyết phục không thực hiện. Ví dụ: talk someone out of doing something; talk someone out of a plan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to talk someone out of something (cố gắng thuyết phục ai đó từ bỏ điều gì)
-
manage to manage to talk someone out of a plan (xoay sở thuyết phục ai đó từ bỏ một kế hoạch)
-
successfully successfully talk someone out of resigning (thành công thuyết phục ai đó không từ chức)
-
almost almost talk someone out of their decision (suýt nữa thì thuyết phục được ai đó từ bỏ quyết định của họ)
-
friends friends talk him out of it (bạn bè khuyên anh ấy từ bỏ điều đó)
-
parents parents talk their children out of a bad habit (cha mẹ thuyết phục con cái từ bỏ một thói quen xấu)
Idioms
-
talk someone out of doing something
thuyết phục ai đó không làm một việc gì đó
"I tried to talk her out of quitting her job."
(Tôi đã cố gắng thuyết phục cô ấy đừng bỏ việc.)
-
talk yourself out of something
tự mình thuyết phục bản thân từ bỏ một ý định hoặc hành động gì đó (thường là điều mình muốn làm)
"Don't talk yourself out of applying for that scholarship; you're qualified!"
(Đừng tự thuyết phục bản thân từ bỏ việc nộp đơn xin học bổng đó; bạn đủ điều kiện mà!)
-
nothing can talk me out of it
Không gì có thể thuyết phục tôi từ bỏ ý định đó (diễn tả sự kiên định)
"My mind is made up; nothing can talk me out of moving abroad."
(Tôi đã quyết định rồi; không gì có thể thuyết phục tôi từ bỏ việc ra nước ngoài sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talk out of
Phrasal verbThuyết phục ai đó không làm gì.
"I was going to quit my job, but my friend talked me out of it."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known he was going to propose, I would have talked him out of buying such an expensive ring. |
Nếu tôi biết anh ấy định cầu hôn, tôi đã khuyên anh ấy không nên mua một chiếc nhẫn đắt tiền như vậy. |
| Phủ định | If she hadn't been so stubborn, I wouldn't have tried to talk her out of dropping out of college. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, tôi đã không cố gắng khuyên cô ấy bỏ học đại học. |
| Nghi vấn | Would he have still invested in that company if his financial advisor had talked him out of it? |
Liệu anh ấy có vẫn đầu tư vào công ty đó nếu cố vấn tài chính đã khuyên anh ấy không nên làm vậy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to talk him out of quitting his job. |
Cô ấy sẽ thuyết phục anh ta không bỏ việc. |
| Phủ định | I won't talk you out of pursuing your dreams. |
Tôi sẽ không khuyên bạn từ bỏ việc theo đuổi ước mơ của mình. |
| Nghi vấn | Will they talk her out of buying that expensive car? |
Liệu họ có khuyên cô ấy không mua chiếc xe hơi đắt tiền đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk out of".
