(Top Banner Ad)
tango social
B1
Cụm danh từ B1 Văn hóa, Khiêu vũ

tango social

UK: /ˈtæŋɡəʊ ˈsəʊʃəl/ • US: /ˈtæŋɡoʊ ˈsoʊʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

tango giao lưu tango xã hội tango cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal tango dancing where the social aspect is emphasized over strict adherence to technique or choreography.

Vietnamese Meaning

Hình thức khiêu vũ tango không chính thức, trong đó khía cạnh xã hội được nhấn mạnh hơn là sự tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật hoặc biên đạo múa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a milonga last night and danced tango social all evening."

    "Tối qua chúng tôi đã đến một buổi milonga và khiêu vũ tango xã hội cả buổi tối."

  • "Tango social is more about connection and improvisation than perfect steps."

    "Tango xã hội chú trọng vào sự kết nối và ngẫu hứng hơn là các bước nhảy hoàn hảo."

  • "She enjoys the freedom of tango social and the opportunity to dance with different partners."

    "Cô ấy thích sự tự do của tango xã hội và cơ hội được khiêu vũ với những bạn nhảy khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tango điệu nhảy tango
Verb tango nhảy tango
Adjective tangible hữu hình (có liên quan đến tiếp xúc xã hội trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
tango
English
tango social

Nguồn gốc của Tango

Tango xuất phát từ các khu dân cư nghèo ở Buenos Aires, Argentina vào cuối thế kỷ 19. Nó là sự kết hợp của âm nhạc, điệu nhảy và văn hóa của nhiều dân tộc, bao gồm cả người châu Âu, châu Phi và bản địa. 'Tango social' đề cập đến các sự kiện khiêu vũ tango mà mọi người gặp gỡ và nhảy cùng nhau.

Usage Note

Khác với tango trình diễn (stage tango) hoặc tango thi đấu (competition tango), tango social tập trung vào sự kết nối giữa các vũ công, sự ngẫu hứng và niềm vui khiêu vũ cùng nhau. Nó thường được thực hành trong các buổi milonga (các buổi khiêu vũ tango xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tango social
  • Popular popular tango social
    (tango social phổ biến)
  • Regular regular tango social
    (tango social thường xuyên)
Verb + tango social
  • Attend attend a tango social
    (tham dự một buổi tango social)
  • Organize organize a tango social
    (tổ chức một buổi tango social)

Idioms

  • It takes two to tango

    Cả hai bên đều phải chịu trách nhiệm.

    "The project failed because it takes two to tango; both teams needed to cooperate."

    (Dự án thất bại vì cần có sự hợp tác của cả hai bên; cả hai đội đều phải chịu trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tango social

Cụm danh từ
Lật mặt

Hình thức khiêu vũ tango không chính thức, trong đó khía cạnh xã hội được nhấn mạnh hơn là sự tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật hoặc biên đạo múa.

"We went to a milonga last night and danced tango social all evening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tango social".

Milonga

Milonga là một sự kiện xã hội hoặc địa điểm nơi mọi người nhảy tango. Nó thường bao gồm âm nhạc, khiêu vũ và một bầu không khí xã hội thoải mái. Các quy tắc ứng xử và nghi thức xã hội rất quan trọng trong một milonga, ví dụ như 'cabeceo' (mời nhảy bằng ánh mắt).