tape backup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of copying data from a computer system to a magnetic tape for archival or disaster recovery purposes.
Vietnamese Meaning
Quá trình sao chép dữ liệu từ một hệ thống máy tính sang băng từ để lưu trữ hoặc phục hồi sau thảm họa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses tape backup for long-term data archiving."
"Công ty sử dụng sao lưu băng từ để lưu trữ dữ liệu dài hạn."
-
"We perform a weekly tape backup to ensure data safety."
"Chúng tôi thực hiện sao lưu băng từ hàng tuần để đảm bảo an toàn dữ liệu."
-
"The IT department is responsible for managing the tape backup system."
"Bộ phận CNTT chịu trách nhiệm quản lý hệ thống sao lưu băng từ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tape backup là một phương pháp lưu trữ dữ liệu lâu đời, nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp lớn do chi phí thấp và khả năng lưu trữ dung lượng lớn. Tuy nhiên, nó chậm hơn so với các phương pháp sao lưu khác như sao lưu trên đĩa cứng hoặc đám mây.
Prepositions
"for" được dùng để chỉ mục đích của việc sao lưu băng từ, ví dụ: "tape backup for disaster recovery". "as" được dùng để chỉ việc sử dụng băng từ như một phương tiện sao lưu, ví dụ: "using tape backup as a storage solution".
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable tape backup (sao lưu băng từ đáng tin cậy)
-
regular regular tape backup (sao lưu băng từ thường xuyên)
-
incremental incremental tape backup (sao lưu băng từ gia tăng)
-
perform perform a tape backup (thực hiện sao lưu băng từ)
-
restore restore from tape backup (khôi phục từ bản sao lưu băng từ)
-
schedule schedule a tape backup (lên lịch sao lưu băng từ)
Idioms
-
Better safe than sorry
Cẩn tắc vô áy náy
"We should do a tape backup just to be better safe than sorry."
(Chúng ta nên thực hiện sao lưu băng từ để cẩn tắc vô áy náy.)
-
Cover all the bases
Chuẩn bị kỹ lưỡng
"Make sure you cover all the bases by performing a full tape backup."
(Hãy đảm bảo bạn chuẩn bị kỹ lưỡng bằng cách thực hiện sao lưu băng từ đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tape backup
Danh từQuá trình sao chép dữ liệu từ một hệ thống máy tính sang băng từ để lưu trữ hoặc phục hồi sau thảm họa.
"The company uses tape backup for long-term data archiving."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Implementing tape backup ensures data protection. |
Thực hiện sao lưu băng từ đảm bảo bảo vệ dữ liệu. |
| Phủ định | Not implementing tape backup can lead to data loss. |
Việc không thực hiện sao lưu băng từ có thể dẫn đến mất dữ liệu. |
| Nghi vấn | Is using tape backup still a viable data protection strategy? |
Sử dụng sao lưu băng từ có còn là một chiến lược bảo vệ dữ liệu khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tape backup".
