(Top Banner Ad)
tape backup
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

tape backup

UK: /teɪp ˈbækˌʌp/ • US: /teɪp ˈbækˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sao lưu băng từ sao lưu vào băng từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of copying data from a computer system to a magnetic tape for archival or disaster recovery purposes.

Vietnamese Meaning

Quá trình sao chép dữ liệu từ một hệ thống máy tính sang băng từ để lưu trữ hoặc phục hồi sau thảm họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses tape backup for long-term data archiving."

    "Công ty sử dụng sao lưu băng từ để lưu trữ dữ liệu dài hạn."

  • "We perform a weekly tape backup to ensure data safety."

    "Chúng tôi thực hiện sao lưu băng từ hàng tuần để đảm bảo an toàn dữ liệu."

  • "The IT department is responsible for managing the tape backup system."

    "Bộ phận CNTT chịu trách nhiệm quản lý hệ thống sao lưu băng từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tape băng từ
Verb back up sao lưu
Noun backup bản sao lưu

Synonyms

magnetic tape backup (sao lưu băng từ)

Antonyms

disk backup (sao lưu trên đĩa cứng)cloud backup (sao lưu đám mây)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
tape
English
backup

Sự ra đời của 'tape backup'

Thuật ngữ 'tape backup' xuất hiện khi công nghệ lưu trữ dữ liệu bằng băng từ trở nên phổ biến. Trước đây, việc sao lưu dữ liệu rất phức tạp và tốn kém. Băng từ đã mang lại một giải pháp hiệu quả và tương đối rẻ, đặc biệt là cho các doanh nghiệp và tổ chức lớn. Vì vậy, 'tape backup' đã trở thành một phần quan trọng trong chiến lược bảo vệ dữ liệu.

Usage Note

Tape backup là một phương pháp lưu trữ dữ liệu lâu đời, nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp lớn do chi phí thấp và khả năng lưu trữ dung lượng lớn. Tuy nhiên, nó chậm hơn so với các phương pháp sao lưu khác như sao lưu trên đĩa cứng hoặc đám mây.

Prepositions

for as

"for" được dùng để chỉ mục đích của việc sao lưu băng từ, ví dụ: "tape backup for disaster recovery". "as" được dùng để chỉ việc sử dụng băng từ như một phương tiện sao lưu, ví dụ: "using tape backup as a storage solution".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tape backup
  • reliable reliable tape backup
    (sao lưu băng từ đáng tin cậy)
  • regular regular tape backup
    (sao lưu băng từ thường xuyên)
  • incremental incremental tape backup
    (sao lưu băng từ gia tăng)
Verb + tape backup
  • perform perform a tape backup
    (thực hiện sao lưu băng từ)
  • restore restore from tape backup
    (khôi phục từ bản sao lưu băng từ)
  • schedule schedule a tape backup
    (lên lịch sao lưu băng từ)

Idioms

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy

    "We should do a tape backup just to be better safe than sorry."

    (Chúng ta nên thực hiện sao lưu băng từ để cẩn tắc vô áy náy.)

  • Cover all the bases

    Chuẩn bị kỹ lưỡng

    "Make sure you cover all the bases by performing a full tape backup."

    (Hãy đảm bảo bạn chuẩn bị kỹ lưỡng bằng cách thực hiện sao lưu băng từ đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tape backup

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sao chép dữ liệu từ một hệ thống máy tính sang băng từ để lưu trữ hoặc phục hồi sau thảm họa.

"The company uses tape backup for long-term data archiving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Implementing tape backup ensures data protection.
Thực hiện sao lưu băng từ đảm bảo bảo vệ dữ liệu.
Phủ định
Not implementing tape backup can lead to data loss.
Việc không thực hiện sao lưu băng từ có thể dẫn đến mất dữ liệu.
Nghi vấn
Is using tape backup still a viable data protection strategy?
Sử dụng sao lưu băng từ có còn là một chiến lược bảo vệ dữ liệu khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tape backup".

Sao lưu dữ liệu trong văn hóa doanh nghiệp

Trong nhiều doanh nghiệp, việc sao lưu dữ liệu thường xuyên, bao gồm cả 'tape backup', được xem là một phần không thể thiếu của quy trình hoạt động. Nó phản ánh sự coi trọng việc bảo vệ thông tin và đảm bảo tính liên tục của công việc, thể hiện một văn hóa làm việc chuyên nghiệp và có trách nhiệm.