(Top Banner Ad)
pistol shooting
B2
Noun B2 Thể thao, Quân sự

pistol shooting

UK: /ˈpɪstl̩ ˈʃuːtɪŋ/ • US: /ˈpɪstl̩ ˈʃuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắn súng lục môn bắn súng lục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of shooting at targets with a pistol.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động bắn súng lục vào các mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pistol shooting requires a steady hand and excellent concentration."

    "Bắn súng lục đòi hỏi một bàn tay vững chắc và sự tập trung cao độ."

  • "She participates in pistol shooting competitions."

    "Cô ấy tham gia các cuộc thi bắn súng lục."

  • "Pistol shooting is a popular sport in many countries."

    "Bắn súng lục là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pistol Súng lục
Verb shoot Bắn, khai hỏa
Noun shooter Xạ thủ, người bắn súng
Noun shooting Sự bắn súng, môn bắn súng
Noun shot Phát bắn, cú bắn; viên đạn
Noun shooting range Trường bắn, bãi tập bắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeud-
Proto-Germanic
*skeutaną
Old English
scēotan
Modern English
shoot
Czech
píšťala
Old French
pistole
Modern English
pistol
Modern English
pistol shooting

Nguồn gốc của 'pistol'

Từ 'pistol' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, có nguồn gốc từ tiếng Séc 'píšťala', nghĩa là 'ống sáo' hoặc 'cái tẩu'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'pistole'. Tên gọi này có thể liên quan đến hình dạng nòng súng giống cái ống, hoặc âm thanh 'huýt sáo' mà nó tạo ra khi bắn.

Nguồn gốc của 'shooting'

Từ 'shooting' là danh động từ của 'shoot', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēotan'. Nghĩa ban đầu là 'bắn', 'phóng', 'phóng đi một cách nhanh chóng'. Gốc từ này được chia sẻ trong nhiều ngôn ngữ German khác, liên quan đến hành động ném hoặc đẩy một vật gì đó đi.

Ghép từ 'pistol shooting'

Cụm từ 'pistol shooting' là một danh từ ghép, được hình thành từ 'pistol' (súng lục) và 'shooting' (hành động bắn). Đây là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, đơn giản, không phải là một từ có nguồn gốc phức tạp riêng biệt, chỉ đơn thuần kết hợp ý nghĩa của hai từ thành phần.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một môn thể thao hoặc một kỹ năng thực hành. Nó bao gồm nhiều hình thức bắn súng lục khác nhau, từ bắn súng mục tiêu tĩnh đến bắn súng hành động.

Prepositions

in at

‘In pistol shooting’ thường được dùng để chỉ tham gia hoặc có kinh nghiệm trong môn thể thao này. Ví dụ: ‘He is skilled in pistol shooting.’ ‘At pistol shooting’ thường được dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của việc bắn. Ví dụ: ‘He aimed at the target in pistol shooting.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pistol shooting
  • practice practice pistol shooting
    (luyện tập bắn súng lục)
  • enjoy enjoy pistol shooting
    (thích bắn súng lục)
  • take up take up pistol shooting
    (bắt đầu tập bắn súng lục (như một sở thích/môn thể thao))
  • excel at excel at pistol shooting
    (xuất sắc trong môn bắn súng lục)
Adjective + pistol shooting
  • accurate accurate pistol shooting
    (bắn súng lục chính xác)
  • competitive competitive pistol shooting
    (môn bắn súng lục cạnh tranh)
  • Olympic Olympic pistol shooting
    (môn bắn súng lục Olympic)
  • precision precision pistol shooting
    (bắn súng lục đòi hỏi độ chính xác cao)
Noun + pistol shooting
  • target target pistol shooting
    (bắn súng lục mục tiêu)
  • sport the sport of pistol shooting
    (môn thể thao bắn súng lục)

Idioms

  • He has a talent for pistol shooting.

    Anh ấy có năng khiếu bắn súng lục.

    "From a young age, he showed he has a talent for pistol shooting, always hitting the bullseye."

    (Từ nhỏ, anh ấy đã thể hiện mình có năng khiếu bắn súng lục, luôn bắn trúng hồng tâm.)

  • Pistol shooting requires steady hands.

    Môn bắn súng lục đòi hỏi tay phải vững.

    "To be good at pistol shooting, one must have strong focus and steady hands."

    (Để bắn súng lục giỏi, người ta phải có sự tập trung cao độ và tay vững.)

  • take up pistol shooting

    bắt đầu tập bắn súng lục (như một sở thích/môn thể thao)

    "After retirement, she decided to take up pistol shooting as a new hobby."

    (Sau khi nghỉ hưu, bà ấy quyết định bắt đầu tập bắn súng lục như một sở thích mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pistol shooting

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động bắn súng lục vào các mục tiêu.

"Pistol shooting requires a steady hand and excellent concentration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pistol shooting".

Môn thể thao Olympic

Bắn súng lục là một môn thể thao được công nhận trong Thế vận hội Olympic. Nó không chỉ đòi hỏi sức mạnh thể chất mà còn là sự tập trung cao độ, khả năng kiểm soát cảm xúc và kỹ năng chính xác tuyệt đối từ các vận động viên.

Hoạt động giải trí và tự vệ

Ở nhiều quốc gia, bắn súng lục được dạy như một kỹ năng tự vệ cơ bản hoặc là một hoạt động giải trí phổ biến tại các trường bắn. Đây cũng là một môn thể thao cạnh tranh, nơi các xạ thủ thử thách kỹ năng và sự kiên nhẫn của mình.

Biểu tượng miền Tây hoang dã

Súng lục có mối liên hệ chặt chẽ với hình ảnh miền Tây hoang dã của Mỹ, những cao bồi và các cuộc đấu súng. Nó không chỉ là công cụ mà còn tượng trưng cho một thời kỳ lịch sử cụ thể, tinh thần phiêu lưu và ý niệm về công lý biên giới.