shooting sports
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Competitive and recreational activities involving proficiency tests of accuracy, precision and speed in shooting using various types of ranged weapons such as firearms and airguns.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động thi đấu và giải trí liên quan đến việc kiểm tra trình độ về độ chính xác, độ chuẩn xác và tốc độ trong bắn súng sử dụng các loại vũ khí tầm xa khác nhau như súng cầm tay và súng hơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many countries participate in shooting sports at the Olympic Games."
"Nhiều quốc gia tham gia các môn thể thao bắn súng tại Thế vận hội Olympic."
-
"Shooting sports require a high level of concentration and precision."
"Các môn thể thao bắn súng đòi hỏi mức độ tập trung và chính xác cao."
-
"She excels in shooting sports, winning several national championships."
"Cô ấy xuất sắc trong các môn thể thao bắn súng, giành được nhiều chức vô địch quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shooter | người bắn súng, xạ thủ |
| Noun | shot | phát bắn, viên đạn, cú sút |
| Noun | shooting | sự bắn súng, vụ nổ súng, việc quay phim |
| Noun | sport | thể thao, sự giải trí |
| Noun | sportsman | vận động viên, người chơi thể thao |
| Verb | shoot | bắn, quay phim, nảy mầm |
| Verb | sport | chơi thể thao, khoe khoang |
| Adjective | sporty | thể thao, năng động |
| Adjective | sporting | thuộc về thể thao, công bằng |
| Adverb | sportingly | một cách công bằng, theo tinh thần thể thao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'shooting sports' bao gồm nhiều môn thể thao khác nhau, từ bắn súng mục tiêu tĩnh (target shooting) đến bắn đĩa bay (clay pigeon shooting) và các hình thức bắn súng hành động (practical shooting). Sự khác biệt nằm ở loại vũ khí sử dụng, mục tiêu bắn và luật lệ thi đấu. Cần phân biệt với 'hunting' (săn bắn), vốn tập trung vào việc săn bắt động vật hoang dã.
Prepositions
'- in shooting sports': Tham gia, chuyên về hoặc có kinh nghiệm trong các môn thể thao bắn súng. Ví dụ: 'He is skilled in shooting sports.' '- at shooting sports': Thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện. Ví dụ: 'The competition was held at the shooting sports complex.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
competitive competitive shooting sports (các môn thể thao bắn súng cạnh tranh)
-
Olympic Olympic shooting sports (các môn thể thao bắn súng Olympic)
-
recreational recreational shooting sports (các môn thể thao bắn súng giải trí)
-
participate in participate in shooting sports (tham gia các môn thể thao bắn súng)
-
enjoy enjoy shooting sports (thưởng thức các môn thể thao bắn súng)
-
promote promote shooting sports (quảng bá các môn thể thao bắn súng)
-
enthusiast shooting sports enthusiast (người đam mê các môn thể thao bắn súng)
-
event shooting sports event (sự kiện bắn súng thể thao)
-
facility shooting sports facility (cơ sở vật chất cho các môn bắn súng thể thao)
Idioms
-
the world of shooting sports
thế giới của các môn thể thao bắn súng (dùng để chỉ lĩnh vực hoặc cộng đồng liên quan đến các môn thể thao này)
"He has dedicated his life to the world of shooting sports."
(Anh ấy đã cống hiến cả đời mình cho thế giới của các môn thể thao bắn súng.)
-
to take up shooting sports
bắt đầu tham gia/chơi các môn thể thao bắn súng (một hoạt động mới)
"Many young people are choosing to take up shooting sports as a hobby."
(Nhiều người trẻ đang chọn bắt đầu chơi các môn thể thao bắn súng như một sở thích.)
-
rules of shooting sports
các quy tắc/luật lệ của các môn thể thao bắn súng (dùng để chỉ các quy định chính thức)
"It's crucial to understand the rules of shooting sports for safety and fair play."
(Việc hiểu rõ các quy tắc của các môn thể thao bắn súng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và chơi công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shooting sports
Danh từCác hoạt động thi đấu và giải trí liên quan đến việc kiểm tra trình độ về độ chính xác, độ chuẩn xác và tốc độ trong bắn súng sử dụng các loại vũ khí tầm xa khác nhau như súng cầm tay và súng hơi.
"Many countries participate in shooting sports at the Olympic Games."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shooting sports".
