(Top Banner Ad)
shooting sports
B1
Danh từ B1 Thể thao

shooting sports

UK: /ˈʃuːtɪŋ spɔːts/ • US: /ˈʃuːtɪŋ spɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

các môn thể thao bắn súng bắn súng thể thao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Competitive and recreational activities involving proficiency tests of accuracy, precision and speed in shooting using various types of ranged weapons such as firearms and airguns.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động thi đấu và giải trí liên quan đến việc kiểm tra trình độ về độ chính xác, độ chuẩn xác và tốc độ trong bắn súng sử dụng các loại vũ khí tầm xa khác nhau như súng cầm tay và súng hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries participate in shooting sports at the Olympic Games."

    "Nhiều quốc gia tham gia các môn thể thao bắn súng tại Thế vận hội Olympic."

  • "Shooting sports require a high level of concentration and precision."

    "Các môn thể thao bắn súng đòi hỏi mức độ tập trung và chính xác cao."

  • "She excels in shooting sports, winning several national championships."

    "Cô ấy xuất sắc trong các môn thể thao bắn súng, giành được nhiều chức vô địch quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shooter người bắn súng, xạ thủ
Noun shot phát bắn, viên đạn, cú sút
Noun shooting sự bắn súng, vụ nổ súng, việc quay phim
Noun sport thể thao, sự giải trí
Noun sportsman vận động viên, người chơi thể thao
Verb shoot bắn, quay phim, nảy mầm
Verb sport chơi thể thao, khoe khoang
Adjective sporty thể thao, năng động
Adjective sporting thuộc về thể thao, công bằng
Adverb sportingly một cách công bằng, theo tinh thần thể thao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skewd-
Proto-Germanic
*skeutaną
Old English
sceotan
Modern English
shoot
Latin
de- + portare
Old French
desport
Middle English
sport
Modern English
sport

Nguồn gốc 'shooting sports'

Cụm từ 'shooting sports' là một danh từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Shooting' xuất phát từ động từ 'shoot' (bắn), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceotan', phát triển từ các ngôn ngữ Germanic cổ. 'Sports' (thể thao) lại có một hành trình khác, từ tiếng Latin 'de- + portare' (mang đi khỏi) qua tiếng Pháp cổ 'desport' (sự tiêu khiển, giải trí), sau đó vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'sport' như ngày nay. Khi ghép lại, 'shooting sports' miêu tả một nhóm các hoạt động thể thao liên quan đến việc sử dụng súng một cách có kiểm soát và cạnh tranh.

Usage Note

Cụm từ 'shooting sports' bao gồm nhiều môn thể thao khác nhau, từ bắn súng mục tiêu tĩnh (target shooting) đến bắn đĩa bay (clay pigeon shooting) và các hình thức bắn súng hành động (practical shooting). Sự khác biệt nằm ở loại vũ khí sử dụng, mục tiêu bắn và luật lệ thi đấu. Cần phân biệt với 'hunting' (săn bắn), vốn tập trung vào việc săn bắt động vật hoang dã.

Prepositions

in at

'- in shooting sports': Tham gia, chuyên về hoặc có kinh nghiệm trong các môn thể thao bắn súng. Ví dụ: 'He is skilled in shooting sports.' '- at shooting sports': Thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện. Ví dụ: 'The competition was held at the shooting sports complex.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shooting sports
  • competitive competitive shooting sports
    (các môn thể thao bắn súng cạnh tranh)
  • Olympic Olympic shooting sports
    (các môn thể thao bắn súng Olympic)
  • recreational recreational shooting sports
    (các môn thể thao bắn súng giải trí)
Verb + shooting sports
  • participate in participate in shooting sports
    (tham gia các môn thể thao bắn súng)
  • enjoy enjoy shooting sports
    (thưởng thức các môn thể thao bắn súng)
  • promote promote shooting sports
    (quảng bá các môn thể thao bắn súng)
Noun + shooting sports
  • enthusiast shooting sports enthusiast
    (người đam mê các môn thể thao bắn súng)
  • event shooting sports event
    (sự kiện bắn súng thể thao)
  • facility shooting sports facility
    (cơ sở vật chất cho các môn bắn súng thể thao)

Idioms

  • the world of shooting sports

    thế giới của các môn thể thao bắn súng (dùng để chỉ lĩnh vực hoặc cộng đồng liên quan đến các môn thể thao này)

    "He has dedicated his life to the world of shooting sports."

    (Anh ấy đã cống hiến cả đời mình cho thế giới của các môn thể thao bắn súng.)

  • to take up shooting sports

    bắt đầu tham gia/chơi các môn thể thao bắn súng (một hoạt động mới)

    "Many young people are choosing to take up shooting sports as a hobby."

    (Nhiều người trẻ đang chọn bắt đầu chơi các môn thể thao bắn súng như một sở thích.)

  • rules of shooting sports

    các quy tắc/luật lệ của các môn thể thao bắn súng (dùng để chỉ các quy định chính thức)

    "It's crucial to understand the rules of shooting sports for safety and fair play."

    (Việc hiểu rõ các quy tắc của các môn thể thao bắn súng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và chơi công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shooting sports

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động thi đấu và giải trí liên quan đến việc kiểm tra trình độ về độ chính xác, độ chuẩn xác và tốc độ trong bắn súng sử dụng các loại vũ khí tầm xa khác nhau như súng cầm tay và súng hơi.

"Many countries participate in shooting sports at the Olympic Games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shooting sports".

Môn thể thao Olympic đa dạng

Bắn súng thể thao là một nhóm các môn thể thao cạnh tranh được công nhận là một phần của Thế vận hội Olympic. Chúng bao gồm nhiều thể loại khác nhau như bắn súng trường, súng ngắn, bắn đĩa bay (trap và skeet), mỗi loại đòi hỏi kỹ năng, sự tập trung và độ chính xác cao. Các vận động viên phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt để đạt được thành tích cao nhất.

Văn hóa an toàn và kỹ năng

Trong các môn thể thao bắn súng, an toàn là yếu tố tối quan trọng. Người tham gia được huấn luyện kỹ lưỡng về cách sử dụng, bảo quản và xử lý súng một cách có trách nhiệm. Bên cạnh đó, các môn thể thao này cũng nhấn mạnh vào việc rèn luyện kỷ luật, sự kiên nhẫn và khả năng kiểm soát cảm xúc, phát triển các kỹ năng quan trọng không chỉ trong thể thao mà còn trong cuộc sống.