task chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of office chair designed to be comfortable for extended periods of work and adaptable to various tasks.
Vietnamese Meaning
Một loại ghế văn phòng được thiết kế để tạo sự thoải mái trong thời gian làm việc kéo dài và có thể điều chỉnh để phù hợp với nhiều nhiệm vụ khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She adjusted her task chair to ensure proper lumbar support."
"Cô ấy điều chỉnh ghế làm việc của mình để đảm bảo hỗ trợ thắt lưng đúng cách."
-
"A good task chair is essential for maintaining productivity and comfort."
"Một chiếc ghế làm việc tốt là điều cần thiết để duy trì năng suất và sự thoải mái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | task | nhiệm vụ, công việc được giao |
| Verb | task | giao việc, đặt nhiệm vụ cho ai đó |
| Adjective | task-oriented | định hướng công việc, tập trung vào nhiệm vụ |
| Noun | chair | ghế; chức chủ tọa |
| Verb | chair | chủ trì (cuộc họp), làm chủ tọa |
| Noun | chairperson | chủ tịch, chủ tọa (từ trung lập) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ghế 'task chair' nhấn mạnh vào tính công thái học và khả năng điều chỉnh, khác với các loại ghế văn phòng thông thường khác. Nó thường có các tính năng như điều chỉnh độ cao, tựa lưng, tay vịn, và độ nghiêng để hỗ trợ tư thế ngồi đúng cách và giảm căng thẳng cho cơ thể. So với 'office chair' là khái niệm chung hơn, 'task chair' cụ thể hơn về chức năng hỗ trợ công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ergonomic an ergonomic task chair (một chiếc ghế làm việc công thái học)
-
comfortable a comfortable task chair (một chiếc ghế làm việc thoải mái)
-
adjustable an adjustable task chair (một chiếc ghế làm việc có thể điều chỉnh)
-
modern a modern task chair (một chiếc ghế làm việc hiện đại)
-
mesh-back a mesh-back task chair (một chiếc ghế làm việc lưng lưới)
-
sit in sit in a task chair (ngồi trên ghế làm việc)
-
adjust adjust a task chair (điều chỉnh ghế làm việc)
-
buy buy a task chair (mua một chiếc ghế làm việc)
-
choose choose the right task chair (chọn đúng ghế làm việc)
-
use use a task chair (sử dụng ghế làm việc)
Idioms
-
glued to one's task chair
dính chặt vào ghế làm việc (ám chỉ làm việc liên tục trong thời gian dài)
"She's been glued to her task chair all day, finishing the report."
(Cô ấy đã dính chặt vào ghế làm việc cả ngày để hoàn thành báo cáo.)
-
spend hours in a task chair
dành hàng giờ trên ghế làm việc (mô tả thời gian làm việc dài)
"Many office workers spend hours in their task chairs every day."
(Nhiều nhân viên văn phòng dành hàng giờ trên ghế làm việc của họ mỗi ngày.)
-
invest in a good task chair
đầu tư vào một chiếc ghế làm việc tốt (vì lợi ích sức khỏe và năng suất)
"It's wise to invest in a good task chair if you work from home."
(Thật khôn ngoan khi đầu tư vào một chiếc ghế làm việc tốt nếu bạn làm việc tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
task chair
danh từMột loại ghế văn phòng được thiết kế để tạo sự thoải mái trong thời gian làm việc kéo dài và có thể điều chỉnh để phù hợp với nhiều nhiệm vụ khác nhau.
"She adjusted her task chair to ensure proper lumbar support."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "task chair".
