(Top Banner Ad)
task chair
B1
danh từ B1 Văn phòng, Nội thất

task chair

UK: /tɑːsk tʃeə(r)/ • US: /tæsk tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế làm việc ghế văn phòng công thái học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of office chair designed to be comfortable for extended periods of work and adaptable to various tasks.

Vietnamese Meaning

Một loại ghế văn phòng được thiết kế để tạo sự thoải mái trong thời gian làm việc kéo dài và có thể điều chỉnh để phù hợp với nhiều nhiệm vụ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She adjusted her task chair to ensure proper lumbar support."

    "Cô ấy điều chỉnh ghế làm việc của mình để đảm bảo hỗ trợ thắt lưng đúng cách."

  • "A good task chair is essential for maintaining productivity and comfort."

    "Một chiếc ghế làm việc tốt là điều cần thiết để duy trì năng suất và sự thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun task nhiệm vụ, công việc được giao
Verb task giao việc, đặt nhiệm vụ cho ai đó
Adjective task-oriented định hướng công việc, tập trung vào nhiệm vụ
Noun chair ghế; chức chủ tọa
Verb chair chủ trì (cuộc họp), làm chủ tọa
Noun chairperson chủ tịch, chủ tọa (từ trung lập)

Synonyms

Related Words

ergonomic chair (ghế công thái học)desk chair (ghế bàn làm việc)

Subject Area

Văn phòng, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tasque
English
task
Ancient Greek
καθέδρα (kathedra)
Latin
cathedra
Old French
chaiere
English
chair

Sự ra đời của 'ghế làm việc'

Thuật ngữ 'task chair' là một từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp 'task' (nhiệm vụ) và 'chair' (ghế). Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của môi trường văn phòng và nhu cầu về một loại ghế chuyên dụng, hỗ trợ người ngồi làm việc liên tục trong nhiều giờ. Trong khi 'task' và 'chair' có lịch sử từ nguyên lâu đời, 'task chair' như một khái niệm về nội thất công thái học dành cho công việc văn phòng chỉ thực sự trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là với sự ra đời của các nguyên tắc công thái học nhằm cải thiện sức khỏe và năng suất.

Usage Note

Ghế 'task chair' nhấn mạnh vào tính công thái học và khả năng điều chỉnh, khác với các loại ghế văn phòng thông thường khác. Nó thường có các tính năng như điều chỉnh độ cao, tựa lưng, tay vịn, và độ nghiêng để hỗ trợ tư thế ngồi đúng cách và giảm căng thẳng cho cơ thể. So với 'office chair' là khái niệm chung hơn, 'task chair' cụ thể hơn về chức năng hỗ trợ công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + task chair
  • ergonomic an ergonomic task chair
    (một chiếc ghế làm việc công thái học)
  • comfortable a comfortable task chair
    (một chiếc ghế làm việc thoải mái)
  • adjustable an adjustable task chair
    (một chiếc ghế làm việc có thể điều chỉnh)
  • modern a modern task chair
    (một chiếc ghế làm việc hiện đại)
  • mesh-back a mesh-back task chair
    (một chiếc ghế làm việc lưng lưới)
Verb + task chair
  • sit in sit in a task chair
    (ngồi trên ghế làm việc)
  • adjust adjust a task chair
    (điều chỉnh ghế làm việc)
  • buy buy a task chair
    (mua một chiếc ghế làm việc)
  • choose choose the right task chair
    (chọn đúng ghế làm việc)
  • use use a task chair
    (sử dụng ghế làm việc)

Idioms

  • glued to one's task chair

    dính chặt vào ghế làm việc (ám chỉ làm việc liên tục trong thời gian dài)

    "She's been glued to her task chair all day, finishing the report."

    (Cô ấy đã dính chặt vào ghế làm việc cả ngày để hoàn thành báo cáo.)

  • spend hours in a task chair

    dành hàng giờ trên ghế làm việc (mô tả thời gian làm việc dài)

    "Many office workers spend hours in their task chairs every day."

    (Nhiều nhân viên văn phòng dành hàng giờ trên ghế làm việc của họ mỗi ngày.)

  • invest in a good task chair

    đầu tư vào một chiếc ghế làm việc tốt (vì lợi ích sức khỏe và năng suất)

    "It's wise to invest in a good task chair if you work from home."

    (Thật khôn ngoan khi đầu tư vào một chiếc ghế làm việc tốt nếu bạn làm việc tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

task chair

danh từ
Lật mặt

Một loại ghế văn phòng được thiết kế để tạo sự thoải mái trong thời gian làm việc kéo dài và có thể điều chỉnh để phù hợp với nhiều nhiệm vụ khác nhau.

"She adjusted her task chair to ensure proper lumbar support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "task chair".

Tầm quan trọng của công thái học

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc chọn một chiếc 'task chair' công thái học (ergonomic) là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là một món đồ nội thất mà còn là một khoản đầu tư vào sức khỏe và năng suất của người lao động. Ghế công thái học được thiết kế để hỗ trợ tư thế tự nhiên của cơ thể, giảm thiểu các vấn đề về lưng, cổ và vai do ngồi lâu.

Biểu tượng của môi trường làm việc hiện đại

Chiếc 'task chair' đã trở thành một biểu tượng của môi trường văn phòng hiện đại và công việc bàn giấy. Sự phổ biến của nó phản ánh xu hướng tập trung vào sự thoải mái của nhân viên, năng suất làm việc và nhận thức về sức khỏe trong các doanh nghiệp. Một chiếc 'task chair' chất lượng tốt thường được coi là dấu hiệu của một môi trường làm việc chuyên nghiệp và quan tâm đến người lao động.