(Top Banner Ad)
ergonomic chair
B1
Danh từ B1 Công thái học/Thiết kế

ergonomic chair

UK: /ˌɜːɡəˈnɒmɪk tʃeə(r)/ • US: /ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế công thái học ghế hỗ trợ tư thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chair designed to provide optimal comfort and avoid stress and injury, especially by promoting good posture.

Vietnamese Meaning

Một loại ghế được thiết kế để mang lại sự thoải mái tối ưu và tránh căng thẳng, chấn thương, đặc biệt bằng cách thúc đẩy tư thế ngồi tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in an ergonomic chair can significantly improve your posture and reduce back pain."

    "Đầu tư vào một chiếc ghế ergonomic có thể cải thiện đáng kể tư thế của bạn và giảm đau lưng."

  • "Many companies provide ergonomic chairs for their employees to prevent workplace injuries."

    "Nhiều công ty cung cấp ghế ergonomic cho nhân viên của họ để ngăn ngừa chấn thương tại nơi làm việc."

  • "She adjusted her ergonomic chair until she found the most comfortable position."

    "Cô ấy điều chỉnh chiếc ghế ergonomic của mình cho đến khi tìm thấy vị trí thoải mái nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ergonomics Khoa học công thái học (nghiên cứu về thiết kế tối ưu môi trường làm việc để phù hợp với người dùng)
Adverb ergonomically Một cách công thái học, theo nguyên tắc công thái học
Noun ergonomist Chuyên gia công thái học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công thái học/Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔργον (ergon)
Greek
νόμος (nomos)
English
ergonomics
English
ergonomic
English
ergonomic chair

Nguồn gốc từ 'Ergonomic'

Từ 'ergonomic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'ergon' có nghĩa là 'công việc' hoặc 'lao động', và 'nomos' có nghĩa là 'luật' hoặc 'quản lý'. 'Ergonomics' là môn khoa học nghiên cứu về thiết kế sản phẩm và môi trường làm việc sao cho phù hợp và tối ưu với cơ thể con người, nhằm mang lại sự thoải mái, hiệu quả và an toàn. Khi áp dụng vào 'ghế' (chair), 'ergonomic chair' có nghĩa là chiếc ghế được thiết kế dựa trên các nguyên tắc này để hỗ trợ tư thế ngồi đúng, giảm áp lực và ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe.

Usage Note

Ghế ergonomic khác với ghế thông thường ở chỗ nó có các tính năng điều chỉnh (chiều cao, độ nghiêng, hỗ trợ lưng) để phù hợp với hình dáng và nhu cầu của người dùng. Mục đích là giảm thiểu áp lực lên các khớp và cột sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ergonomic chair
  • comfortable comfortable ergonomic chair
    (ghế công thái học thoải mái)
  • adjustable adjustable ergonomic chair
    (ghế công thái học có thể điều chỉnh)
  • high-back high-back ergonomic chair
    (ghế công thái học lưng cao)
  • office office ergonomic chair
    (ghế công thái học văn phòng)
Verb + ergonomic chair
  • sit in sit in an ergonomic chair
    (ngồi trên ghế công thái học)
  • choose choose an ergonomic chair
    (chọn một chiếc ghế công thái học)
  • invest in invest in an ergonomic chair
    (đầu tư vào ghế công thái học)
  • adjust adjust an ergonomic chair
    (điều chỉnh ghế công thái học)
Ergonomic chair + Verb
  • supports an ergonomic chair supports your posture
    (ghế công thái học hỗ trợ tư thế của bạn)
  • provides an ergonomic chair provides comfort
    (ghế công thái học mang lại sự thoải mái)

Idioms

  • invest in an ergonomic chair

    Đầu tư vào một chiếc ghế công thái học (thường ngụ ý cho sức khỏe hoặc năng suất lâu dài)

    "Many companies encourage employees to invest in an ergonomic chair for their home office setup."

    (Nhiều công ty khuyến khích nhân viên đầu tư vào một chiếc ghế công thái học cho không gian làm việc tại nhà của họ.)

  • upgrade to an ergonomic chair

    Nâng cấp lên ghế công thái học (thay thế ghế cũ bằng ghế công thái học tốt hơn)

    "After years of back pain, she finally decided to upgrade to an ergonomic chair."

    (Sau nhiều năm bị đau lưng, cuối cùng cô ấy quyết định nâng cấp lên ghế công thái học.)

  • the benefits of an ergonomic chair

    Những lợi ích của ghế công thái học (nhấn mạnh vào giá trị mà ghế mang lại)

    "Understanding the benefits of an ergonomic chair can help you make a better purchasing decision."

    (Hiểu rõ những lợi ích của ghế công thái học có thể giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ergonomic chair

Danh từ
Lật mặt

Một loại ghế được thiết kế để mang lại sự thoải mái tối ưu và tránh căng thẳng, chấn thương, đặc biệt bằng cách thúc đẩy tư thế ngồi tốt.

"Investing in an ergonomic chair can significantly improve your posture and reduce back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be sitting in my ergonomic chair, working on my thesis all afternoon.
Tôi sẽ ngồi trên chiếc ghế công thái học của mình và làm luận án cả buổi chiều.
Phủ định
She won't be using an ergonomic chair at the conference; she prefers to stand.
Cô ấy sẽ không sử dụng ghế công thái học tại hội nghị; cô ấy thích đứng hơn.
Nghi vấn
Will you be needing an ergonomic chair during the workshop?
Bạn có cần ghế công thái học trong suốt buổi hội thảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ergonomic chair".

Sức khỏe nơi làm việc và làm việc từ xa

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19 khi làm việc từ xa trở nên phổ biến, nhận thức về sức khỏe xương khớp và tư thế ngồi đúng đã tăng lên đáng kể. Ghế công thái học được xem là một khoản đầu tư cần thiết cho sức khỏe lâu dài của nhân viên, giúp giảm thiểu các vấn đề như đau lưng, mỏi cổ và tăng năng suất lao động. Việc sử dụng ghế công thái học thể hiện sự quan tâm đến phúc lợi cá nhân trong môi trường làm việc.

Biểu tượng của không gian làm việc hiện đại và chuyên nghiệp

Một chiếc ghế công thái học thường được coi là biểu tượng của một không gian làm việc hiện đại, chuyên nghiệp và chú trọng đến sức khỏe. Trong các công ty công nghệ hoặc các startup tiên tiến ở phương Tây, việc trang bị ghế công thái học cho nhân viên là một tiêu chuẩn để thu hút và giữ chân nhân tài, thể hiện sự quan tâm của công ty đối với nhân viên, đồng thời thúc đẩy một hình ảnh công ty hiện đại và có trách nhiệm xã hội.