(Top Banner Ad)
office chair
A2
danh từ A2 Văn phòng, Đồ dùng nội thất

office chair

UK: /ˈɒfɪs tʃeə(r)/ • US: /ˈɔːfɪs tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế văn phòng ghế làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chair designed for use in an office, typically adjustable and with wheels.

Vietnamese Meaning

Một chiếc ghế được thiết kế để sử dụng trong văn phòng, thường có thể điều chỉnh được và có bánh xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sat in his office chair and started typing."

    "Anh ấy ngồi vào ghế văn phòng và bắt đầu gõ máy."

  • "The new office chairs are very comfortable."

    "Những chiếc ghế văn phòng mới rất thoải mái."

  • "I need a new office chair because this one is broken."

    "Tôi cần một chiếc ghế văn phòng mới vì cái này bị hỏng rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng, cơ quan, trụ sở
Noun officer Sĩ quan, cán bộ, viên chức
Adjective official Chính thức, thuộc về công vụ
Noun chair Ghế
Verb chair Chủ trì (một cuộc họp, buổi thảo luận)
Noun chairman Chủ tịch, chủ tọa
Noun chairperson Chủ tịch, chủ tọa (dùng cho cả nam và nữ)

Synonyms

desk chair (ghế bàn làm việc)

Related Words

Subject Area

Văn phòng, Đồ dùng nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
ofice
Middle English
office
English
office
Latin
cathedra
Old French
chaiere
Middle English
chaire
English
chair
English (compound)
office chair

Nguồn gốc của 'office' và 'chair'

Từ 'office' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', mang nghĩa 'dịch vụ, nhiệm vụ, công việc'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'ofice' và tiếng Anh trung cổ thành 'office' như ngày nay. Trong khi đó, từ 'chair' (ghế) cũng có một hành trình tương tự, từ tiếng Latin 'cathedra' (ghế ngồi) qua tiếng Pháp cổ 'chaiere'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'office chair' khi nhu cầu về một chiếc ghế chuyên dụng cho môi trường làm việc văn phòng hiện đại trở nên phổ biến, thường vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt là với sự ra đời của các thiết kế tiện dụng hơn.

Usage Note

Khác với các loại ghế thông thường (ví dụ: armchair, dining chair), 'office chair' được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ tư thế ngồi làm việc trong thời gian dài. Sự điều chỉnh độ cao, tựa lưng và tay vịn là những tính năng phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office chair
  • ergonomic ergonomic office chair
    (ghế văn phòng công thái học (thiết kế hỗ trợ sức khỏe))
  • comfortable comfortable office chair
    (ghế văn phòng thoải mái)
  • swivel swivel office chair
    (ghế văn phòng có thể xoay)
  • executive executive office chair
    (ghế văn phòng dành cho giám đốc/điều hành)
  • gaming gaming office chair
    (ghế văn phòng chơi game)
Verb + office chair
  • sit in sit in an office chair
    (ngồi trên ghế văn phòng)
  • adjust adjust an office chair
    (điều chỉnh ghế văn phòng)
  • buy buy an office chair
    (mua ghế văn phòng)
  • roll roll an office chair
    (lăn/di chuyển ghế văn phòng (bằng bánh xe))
  • push push an office chair
    (đẩy ghế văn phòng)
Noun + of an office chair
  • backrest backrest of an office chair
    (tựa lưng của ghế văn phòng)
  • armrests armrests of an office chair
    (tay vịn của ghế văn phòng)
  • wheels wheels of an office chair
    (bánh xe của ghế văn phòng)

Idioms

  • stuck behind an office chair

    Bị mắc kẹt sau chiếc ghế văn phòng; ám chỉ việc bị ràng buộc bởi công việc văn phòng, ít vận động hoặc cảm thấy bị giới hạn bởi công việc bàn giấy.

    "He feels stuck behind an office chair all day, wishing for more active work."

    (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt sau chiếc ghế văn phòng cả ngày, ao ước có một công việc năng động hơn.)

  • a life behind an office chair

    Một cuộc sống gắn liền với công việc văn phòng; ám chỉ lối sống ít vận động do tính chất công việc bàn giấy.

    "Many people nowadays lead a life behind an office chair, which can have significant health implications."

    (Nhiều người ngày nay có một cuộc sống gắn liền với chiếc ghế văn phòng, điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe.)

  • glued to the office chair

    Dán mắt/ngồi lì trên ghế văn phòng; ám chỉ việc ngồi rất lâu, không rời khỏi ghế làm việc.

    "She was glued to her office chair for ten hours, trying to finish the report before the deadline."

    (Cô ấy đã ngồi lì trên ghế văn phòng mười tiếng đồng hồ, cố gắng hoàn thành báo cáo trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office chair

danh từ
Lật mặt

Một chiếc ghế được thiết kế để sử dụng trong văn phòng, thường có thể điều chỉnh được và có bánh xe.

"He sat in his office chair and started typing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office chair".

Sự phát triển của công thái học

Sự phát triển của ghế văn phòng đã phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta làm việc. Ban đầu, ghế chỉ đơn giản là chỗ ngồi, nhưng khi thời gian làm việc ngồi lâu hơn trở nên phổ biến, nhu cầu về công thái học (ergonomics) trở nên cực kỳ quan trọng. Ghế văn phòng hiện đại được thiết kế để hỗ trợ cột sống, giảm đau lưng và tăng năng suất, biến chúng từ một vật dụng đơn thuần thành một công cụ sức khỏe quan trọng trong môi trường làm việc.

Biểu tượng địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp, chiếc ghế văn phòng không chỉ là nơi để ngồi mà còn có thể là một biểu tượng địa vị. Ghế 'executive chair' (ghế điều hành) thường lớn hơn, được làm từ vật liệu cao cấp như da, và có thiết kế ấn tượng hơn, tượng trưng cho quyền lực và vị trí cao trong công ty.