office chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc ghế được thiết kế để sử dụng trong văn phòng, thường có thể điều chỉnh được và có bánh xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sat in his office chair and started typing."
"Anh ấy ngồi vào ghế văn phòng và bắt đầu gõ máy."
-
"The new office chairs are very comfortable."
"Những chiếc ghế văn phòng mới rất thoải mái."
-
"I need a new office chair because this one is broken."
"Tôi cần một chiếc ghế văn phòng mới vì cái này bị hỏng rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với các loại ghế thông thường (ví dụ: armchair, dining chair), 'office chair' được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ tư thế ngồi làm việc trong thời gian dài. Sự điều chỉnh độ cao, tựa lưng và tay vịn là những tính năng phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ergonomic ergonomic office chair (ghế văn phòng công thái học (thiết kế hỗ trợ sức khỏe))
-
comfortable comfortable office chair (ghế văn phòng thoải mái)
-
swivel swivel office chair (ghế văn phòng có thể xoay)
-
executive executive office chair (ghế văn phòng dành cho giám đốc/điều hành)
-
gaming gaming office chair (ghế văn phòng chơi game)
-
sit in sit in an office chair (ngồi trên ghế văn phòng)
-
adjust adjust an office chair (điều chỉnh ghế văn phòng)
-
buy buy an office chair (mua ghế văn phòng)
-
roll roll an office chair (lăn/di chuyển ghế văn phòng (bằng bánh xe))
-
push push an office chair (đẩy ghế văn phòng)
-
backrest backrest of an office chair (tựa lưng của ghế văn phòng)
-
armrests armrests of an office chair (tay vịn của ghế văn phòng)
-
wheels wheels of an office chair (bánh xe của ghế văn phòng)
Idioms
-
stuck behind an office chair
Bị mắc kẹt sau chiếc ghế văn phòng; ám chỉ việc bị ràng buộc bởi công việc văn phòng, ít vận động hoặc cảm thấy bị giới hạn bởi công việc bàn giấy.
"He feels stuck behind an office chair all day, wishing for more active work."
(Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt sau chiếc ghế văn phòng cả ngày, ao ước có một công việc năng động hơn.)
-
a life behind an office chair
Một cuộc sống gắn liền với công việc văn phòng; ám chỉ lối sống ít vận động do tính chất công việc bàn giấy.
"Many people nowadays lead a life behind an office chair, which can have significant health implications."
(Nhiều người ngày nay có một cuộc sống gắn liền với chiếc ghế văn phòng, điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe.)
-
glued to the office chair
Dán mắt/ngồi lì trên ghế văn phòng; ám chỉ việc ngồi rất lâu, không rời khỏi ghế làm việc.
"She was glued to her office chair for ten hours, trying to finish the report before the deadline."
(Cô ấy đã ngồi lì trên ghế văn phòng mười tiếng đồng hồ, cố gắng hoàn thành báo cáo trước thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office chair
danh từMột chiếc ghế được thiết kế để sử dụng trong văn phòng, thường có thể điều chỉnh được và có bánh xe.
"He sat in his office chair and started typing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office chair".
