(Top Banner Ad)
tax concession
C1
danh từ C1 Kinh tế

tax concession

UK: /tæks kənˈseʃən/ • US: /tæks kənˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ưu đãi thuế nhượng bộ thuế khuyến mãi thuế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in tax liability granted by a government or taxing authority.

Vietnamese Meaning

Sự giảm trừ nghĩa vụ thuế được chính phủ hoặc cơ quan thuế ban hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is offering a tax concession on investment in renewable energy."

    "Chính phủ đang đưa ra một ưu đãi thuế cho đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "The city offered a tax concession to attract new businesses."

    "Thành phố đã đưa ra một ưu đãi thuế để thu hút các doanh nghiệp mới."

  • "The government has announced a new tax concession for first-time home buyers."

    "Chính phủ đã công bố một ưu đãi thuế mới cho người mua nhà lần đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Noun concession sự nhượng bộ, sự ưu đãi
Verb concede nhượng bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concessio
English
concession
English
tax concession

Nguồn gốc của 'Tax Concession'

Cụm từ 'tax concession' kết hợp từ 'tax' (thuế), một từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'taxare' (đánh giá), và 'concession' (nhượng bộ), từ 'concessio' cũng trong tiếng Latinh, có nghĩa là sự cho phép hoặc nhượng quyền. Cụm từ này ra đời để mô tả một sự ưu đãi đặc biệt về thuế, được chính phủ cho phép để khuyến khích một hoạt động kinh tế hoặc xã hội nào đó.

Usage Note

"Tax concession" thường được sử dụng để chỉ những ưu đãi thuế đặc biệt nhằm khuyến khích một hoạt động kinh tế, thu hút đầu tư hoặc hỗ trợ một nhóm đối tượng cụ thể. Nó khác với "tax deduction" (khoản khấu trừ thuế) là khoản được phép trừ trực tiếp vào thu nhập chịu thuế, và "tax exemption" (miễn thuế) là hoàn toàn không phải nộp thuế. Concession mang ý nghĩa nhượng bộ, ưu đãi, cho thấy sự chủ động của chính phủ trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho người nộp thuế.

Prepositions

on for

* **on**: Tax concession on a specific activity or item (ví dụ: tax concession on investment). * **for**: Tax concession for a particular group (ví dụ: tax concession for small businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax concession
  • significant tax concession
    (ưu đãi thuế đáng kể)
  • generous tax concession
    (ưu đãi thuế hào phóng)
  • special tax concession
    (ưu đãi thuế đặc biệt)
Verb + tax concession
  • grant a tax concession
    (ban hành một ưu đãi thuế)
  • offer a tax concession
    (đề nghị một ưu đãi thuế)
  • receive a tax concession
    (nhận được một ưu đãi thuế)
Tax concession + for
  • tax concession for investment
    (ưu đãi thuế cho đầu tư)
  • tax concession for research and development
    (ưu đãi thuế cho nghiên cứu và phát triển)
  • tax concession for charitable donations
    (ưu đãi thuế cho đóng góp từ thiện)

Idioms

  • enjoy a tax concession

    hưởng lợi từ một ưu đãi thuế

    "The company enjoys a tax concession due to its investment in renewable energy."

    (Công ty được hưởng ưu đãi thuế nhờ đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

  • Tax concession is a double-edged sword

    Ưu đãi thuế là con dao hai lưỡi

    "Tax concession is a double-edged sword, it can attract investment, but also drain government revenue."

    (Ưu đãi thuế là con dao hai lưỡi, nó có thể thu hút đầu tư nhưng cũng có thể làm cạn kiệt nguồn thu của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax concession

danh từ
Lật mặt

Sự giảm trừ nghĩa vụ thuế được chính phủ hoặc cơ quan thuế ban hành.

"The government is offering a tax concession on investment in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax concession".

Ưu đãi Thuế và Chính Sách Công

Ở nhiều quốc gia, ưu đãi thuế được sử dụng như một công cụ chính sách công để khuyến khích các hành vi có lợi cho xã hội, chẳng hạn như đầu tư vào năng lượng tái tạo, bảo tồn môi trường hoặc hỗ trợ các hoạt động từ thiện. Tuy nhiên, việc thiết kế và thực hiện các ưu đãi này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh lạm dụng và đảm bảo tính công bằng.