(Top Banner Ad)
kettle
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

kettle

UK: /ˈket.əl/ • US: /ˈket̬.əl/

Nghĩa tiếng Việt

ấm đun nước siêu đun nước
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, usually metal, used for boiling water, having a lid, spout, and handle.

Vietnamese Meaning

Ấm đun nước, thường bằng kim loại, dùng để đun nước sôi, có nắp, vòi và tay cầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put the kettle on to make tea."

    "Cô ấy đặt ấm lên bếp để pha trà."

  • "The electric kettle automatically switches off when the water boils."

    "Ấm điện tự động tắt khi nước sôi."

  • "He whistled as he waited for the kettle to boil."

    "Anh ấy huýt sáo trong khi chờ ấm nước sôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kettles nhiều cái ấm đun nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*katilaz
Old English
cetel

Nguồn gốc của 'Kettle'

Từ 'kettle' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *katilaz, có nghĩa là 'nồi' hoặc 'bình chứa'. Nó được du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'cetel'. Hình ảnh một chiếc nồi lớn được sử dụng để đun nước hoặc nấu ăn đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử.

Usage Note

Kettle thường được sử dụng để chỉ ấm đun nước dùng trên bếp hoặc ấm điện. Không nên nhầm lẫn với 'pot', là một cái nồi nói chung, có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau ngoài việc đun nước. 'Teapot' là một loại ấm đặc biệt dùng để pha trà.

Prepositions

in on

'in' thường được dùng để chỉ trạng thái nước ở trong ấm (e.g., There's water in the kettle.). 'on' thường dùng để chỉ ấm đang ở trên bếp (e.g., The kettle is on the stove.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kettle
  • electric kettle
    (ấm điện)
  • stainless steel kettle
    (ấm đun nước bằng thép không gỉ)
  • whistling kettle
    (ấm đun nước có còi)
Verb + kettle
  • boil the kettle
    (đun ấm nước)
  • put on the kettle
    (đặt ấm lên bếp đun)
  • fill the kettle
    (đổ nước vào ấm)

Idioms

  • a pretty kettle of fish

    một tình huống khó khăn, lộn xộn

    "This is a pretty kettle of fish! We've lost all the documents."

    (Đây đúng là một tình huống khó khăn! Chúng ta đã mất hết tài liệu rồi.)

  • the pot calling the kettle black

    chuyện bé xé ra to; chó chê mèo lắm lông; một người chỉ trích người khác về điều mà bản thân họ cũng mắc phải

    "He's accusing her of being lazy, but that's the pot calling the kettle black."

    (Anh ta đang buộc tội cô ấy lười biếng, nhưng đúng là chó chê mèo lắm lông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kettle

danh từ
Lật mặt

Ấm đun nước, thường bằng kim loại, dùng để đun nước sôi, có nắp, vòi và tay cầm.

"She put the kettle on to make tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kettle".

Ấm trà trong văn hóa Anh

Ở Anh, việc pha trà bằng ấm đun nước là một nghi lễ quan trọng. Uống trà là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày và là một biểu tượng của sự hiếu khách.

Ấm đun nước điện

Ấm đun nước điện là một thiết bị phổ biến trong nhiều gia đình phương Tây vì tính tiện lợi và tốc độ đun nước nhanh chóng.