(Top Banner Ad)
teaching materials
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Giáo dục

teaching materials

UK: /ˈtiːtʃɪŋ məˈtɪəriəlz/ • US: /ˈtiːtʃɪŋ məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu giảng dạy vật liệu dạy học giáo cụ trực quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items used by teachers to enhance learning, such as textbooks, worksheets, and visual aids.

Vietnamese Meaning

Các tài liệu được giáo viên sử dụng để nâng cao hiệu quả học tập, chẳng hạn như sách giáo khoa, phiếu bài tập và đồ dùng trực quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher prepared various teaching materials for the upcoming lesson."

    "Giáo viên đã chuẩn bị nhiều tài liệu giảng dạy khác nhau cho bài học sắp tới."

  • "Effective teaching materials can significantly improve student engagement."

    "Tài liệu giảng dạy hiệu quả có thể cải thiện đáng kể sự tham gia của học sinh."

  • "The school provides all the necessary teaching materials for each subject."

    "Nhà trường cung cấp tất cả các tài liệu giảng dạy cần thiết cho mỗi môn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb teach dạy, giảng dạy
Noun teacher giáo viên, người dạy
Noun material vật liệu, tài liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'Teaching Materials'

Cụm từ 'teaching materials' khá đơn giản: 'teaching' là việc dạy và 'materials' là các vật liệu. Ghép lại, ta có 'vật liệu dạy học', những thứ giúp giáo viên truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả. Không có câu chuyện phức tạp nào ở đây, chỉ là sự kết hợp rõ ràng của hai từ quen thuộc!

Usage Note

Cụm từ này thường dùng ở dạng số nhiều vì nó bao gồm nhiều loại tài liệu khác nhau. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn và công cụ hỗ trợ trong quá trình dạy và học. So với 'learning resources', 'teaching materials' có xu hướng tập trung hơn vào vai trò của giáo viên trong việc lựa chọn và sử dụng.

Prepositions

for in on

‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (teaching materials *for* math class). ‘In’ dùng để chỉ nội dung (teaching materials *in* English). ‘On’ có thể dùng để chỉ chủ đề (teaching materials *on* climate change), nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teaching materials
  • effective teaching materials
    (tài liệu dạy học hiệu quả)
  • interactive teaching materials
    (tài liệu dạy học tương tác)
  • digital teaching materials
    (tài liệu dạy học kỹ thuật số)
Verb + teaching materials
  • develop teaching materials
    (phát triển tài liệu dạy học)
  • use teaching materials
    (sử dụng tài liệu dạy học)
  • adapt teaching materials
    (điều chỉnh tài liệu dạy học)

Idioms

  • go back to the teaching materials

    quay lại những kiến thức, tài liệu cơ bản

    "The students were struggling with the complex problem, so the teacher told them to go back to the teaching materials."

    (Học sinh đang gặp khó khăn với bài toán phức tạp, vì vậy giáo viên bảo họ quay lại tài liệu dạy học cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teaching materials

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các tài liệu được giáo viên sử dụng để nâng cao hiệu quả học tập, chẳng hạn như sách giáo khoa, phiếu bài tập và đồ dùng trực quan.

"The teacher prepared various teaching materials for the upcoming lesson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the teacher prepared excellent teaching materials, the students understood the lesson easily.
Bởi vì giáo viên đã chuẩn bị tài liệu giảng dạy xuất sắc, học sinh đã hiểu bài một cách dễ dàng.
Phủ định
Although the lecture was informative, the students didn't engage much because the teaching materials were outdated.
Mặc dù bài giảng rất nhiều thông tin, học sinh không tham gia nhiều vì tài liệu giảng dạy đã lỗi thời.
Nghi vấn
If we purchase new teaching materials, will the students be more interested in the course?
Nếu chúng ta mua tài liệu giảng dạy mới, học sinh sẽ thích thú hơn với khóa học chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher prepared all the teaching materials for the lesson.
Giáo viên đã chuẩn bị tất cả các tài liệu giảng dạy cho bài học.
Phủ định
The students did not have access to the teaching materials before the class.
Các sinh viên không được tiếp cận với tài liệu giảng dạy trước buổi học.
Nghi vấn
Are the teaching materials available online?
Các tài liệu giảng dạy có sẵn trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teaching materials".

Vai trò của tài liệu dạy học

Ở nhiều nước phương Tây, việc tự thiết kế và lựa chọn tài liệu dạy học phù hợp với từng đối tượng học sinh được khuyến khích. Giáo viên có quyền tự do sáng tạo để tạo ra những bài học hấp dẫn và hiệu quả nhất.