(Top Banner Ad)
learning resources
B1
Danh từ B1 Giáo dục

learning resources

UK: /ˈlɜːnɪŋ rɪˈsɔːsɪz/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ rɪˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu học tập nguồn học liệu vật liệu học tập phương tiện hỗ trợ học tập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials designed to facilitate learning; typically a collection of materials used by a teacher or student to support learning.

Vietnamese Meaning

Các tài liệu được thiết kế để hỗ trợ việc học; thường là một bộ sưu tập các tài liệu được giáo viên hoặc học sinh sử dụng để hỗ trợ việc học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library offers a wide range of learning resources for students of all ages."

    "Thư viện cung cấp một loạt các tài liệu học tập cho học sinh ở mọi lứa tuổi."

  • "Our school provides diverse learning resources including online courses and interactive simulations."

    "Trường của chúng tôi cung cấp các tài liệu học tập đa dạng bao gồm các khóa học trực tuyến và mô phỏng tương tác."

  • "Students can access learning resources from anywhere with an internet connection."

    "Học sinh có thể truy cập tài liệu học tập từ bất cứ đâu có kết nối internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học, tìm hiểu
Noun learner người học
Noun learning sự học hỏi, kiến thức
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Adjective resourceful tháo vát, nhiều sáng kiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leis-
Proto-Germanic
*liznojanan
Old English
leornian
Old French
resourse
Latin
resurgere
English
learning resources

Nguồn gốc của 'Learning'

Từ 'learning' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leornian', mang ý nghĩa 'theo dõi một con đường' hoặc 'tìm hiểu'. Điều này gợi lên hình ảnh về việc đi theo dấu vết, từng bước một để khám phá và thu thập kiến thức, giống như cách chúng ta học hỏi một điều gì đó mới mẻ.

Nguồn gốc của 'Resource'

Từ 'resource' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'resourse', có nghĩa là 'sự trỗi dậy trở lại' hoặc 'sự cứu trợ, cung cấp'. Gốc Latin của nó là 'resurgere' (trỗi dậy), cho thấy một 'resource' là một nguồn hỗ trợ có thể được sử dụng khi cần, giống như một nguồn lực 'nổi lên' để giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ 'learning resources' mang ý nghĩa rộng hơn so với 'textbooks'. Nó bao gồm nhiều loại tài liệu khác nhau, chẳng hạn như sách giáo khoa, bài tập, video, phần mềm, trang web, và các công cụ tương tác khác. 'Learning resources' nhấn mạnh vào việc cung cấp nhiều lựa chọn và phương pháp để người học có thể tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả nhất. Nó bao gồm cả tài liệu vật lý và kỹ thuật số.

Prepositions

for on in

‘For’ được dùng khi chỉ mục đích sử dụng của tài liệu: learning resources *for* math. ‘On’ được dùng khi chỉ chủ đề của tài liệu: learning resources *on* climate change. ‘In’ được dùng khi chỉ định dạng của tài liệu: learning resources *in* the form of videos.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning resources
  • digital digital learning resources
    (tài liệu học tập số)
  • effective effective learning resources
    (tài liệu học tập hiệu quả)
  • diverse diverse learning resources
    (nguồn tài liệu học tập đa dạng)
  • accessible accessible learning resources
    (tài liệu học tập dễ tiếp cận)
Verb + learning resources
  • utilize utilize learning resources
    (sử dụng tài liệu học tập)
  • provide provide learning resources
    (cung cấp tài liệu học tập)
  • create create learning resources
    (tạo ra tài liệu học tập)
  • access access learning resources
    (truy cập tài liệu học tập)

Idioms

  • a wealth of learning resources

    một kho tàng tài liệu học tập phong phú

    "The university library offers a wealth of learning resources for students."

    (Thư viện trường đại học cung cấp một kho tàng tài liệu học tập phong phú cho sinh viên.)

  • maximize learning resources

    tối đa hóa các tài liệu học tập

    "To succeed, students should learn how to maximize learning resources available to them."

    (Để thành công, học sinh nên học cách tối đa hóa các tài liệu học tập có sẵn cho mình.)

  • open educational resources (OER)

    tài nguyên giáo dục mở (miễn phí và dễ tiếp cận)

    "Many educators advocate for the use of open educational resources to promote equitable learning."

    (Nhiều nhà giáo dục ủng hộ việc sử dụng tài nguyên giáo dục mở để thúc đẩy học tập công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning resources

Danh từ
Lật mặt

Các tài liệu được thiết kế để hỗ trợ việc học; thường là một bộ sưu tập các tài liệu được giáo viên hoặc học sinh sử dụng để hỗ trợ việc học.

"The library offers a wide range of learning resources for students of all ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the library offers extensive learning resources is beneficial for students.
Việc thư viện cung cấp các nguồn tài liệu học tập phong phú là có lợi cho sinh viên.
Phủ định
Whether they will provide more learning resources is not yet certain.
Việc họ có cung cấp thêm các nguồn tài liệu học tập hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What resources the learning center possesses is something we should investigate.
Trung tâm học tập sở hữu những nguồn tài liệu nào là điều chúng ta nên điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning resources".

Sự phát triển của Tài nguyên Giáo dục Mở (OER)

Trong thập kỷ qua, phong trào Tài nguyên Giáo dục Mở (Open Educational Resources - OER) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong giáo dục. OER là các tài liệu học tập, giảng dạy và nghiên cứu miễn phí và dễ tiếp cận, thường được cấp phép để cho phép sử dụng, điều chỉnh và chia sẻ lại. Điều này giúp dân chủ hóa giáo dục, cho phép hàng triệu người trên thế giới tiếp cận kiến thức chất lượng cao mà không bị rào cản tài chính.

Vai trò của thư viện hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, thư viện không chỉ là nơi lưu trữ sách mà còn là trung tâm cung cấp vô số 'learning resources' dưới nhiều hình thức khác nhau: từ sách điện tử, tạp chí học thuật trực tuyến, cơ sở dữ liệu nghiên cứu, đến các khóa học trực tuyến và hội thảo kỹ năng. Thư viện hiện đại đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận các nguồn lực cần thiết để học tập suốt đời.