(Top Banner Ad)
teaching methodology
C1
noun C1 Giáo dục

teaching methodology

UK: /ˈtiːtʃɪŋ ˌmɛθəˈdɒlədʒi/ • US: /ˈtiːtʃɪŋ ˌmɛθəˈdɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp giảng dạy phương pháp sư phạm hệ phương pháp giảng dạy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of practices and procedures that a teacher uses to teach.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các phương pháp và quy trình mà một giáo viên sử dụng để giảng dạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effectiveness of a course depends largely on the teaching methodology employed."

    "Tính hiệu quả của một khóa học phụ thuộc phần lớn vào phương pháp giảng dạy được sử dụng."

  • "Different teaching methodologies are suitable for different age groups."

    "Các phương pháp giảng dạy khác nhau phù hợp với các nhóm tuổi khác nhau."

  • "The university offers courses on innovative teaching methodologies."

    "Trường đại học cung cấp các khóa học về phương pháp giảng dạy đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb teach dạy, giảng dạy
Noun teacher giáo viên, người dạy
Noun teaching sự dạy học, nghề dạy học
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, ngăn nắp
Adverb methodically một cách có phương pháp
Noun methodologist nhà phương pháp học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*deik-
Proto-Germanic
*taikijaną
Old English
tæcan
English (teach)
teach
Ancient Greek
methodos
Ancient Greek
logos
Late Latin
methodologia
English (methodology)
methodology

Nguồn gốc của 'Teach'

Từ 'teach' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tæcan', có nghĩa là 'chỉ dẫn, chỉ ra, hướng dẫn'. Nó liên quan đến các từ tiếng Đức cổ có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'hiển thị'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc dạy học là làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng và dễ hiểu cho người khác.

Nguồn gốc của 'Methodology'

Thuật ngữ 'methodology' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'methodos' (nghĩa là 'con đường, cách thức theo đuổi tri thức') và 'logia' (nghĩa là 'nghiên cứu về, lời nói, lý luận'). Do đó, 'methodology' có nghĩa là 'nghiên cứu về các phương pháp' hoặc 'khoa học về các phương pháp', đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'teaching methodology' mô tả một cách tiếp cận có hệ thống, dựa trên nguyên tắc và nghiên cứu để hướng dẫn, chỉ dẫn và truyền đạt kiến thức. Nó không chỉ là cách dạy mà còn là triết lý và cấu trúc đằng sau các phương pháp giảng dạy.

Usage Note

Thuật ngữ 'teaching methodology' nhấn mạnh đến cách thức, phương pháp, kỹ thuật và chiến lược mà người dạy sử dụng để truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho người học. Nó bao gồm việc lựa chọn tài liệu giảng dạy, thiết kế bài học, tổ chức các hoạt động học tập, đánh giá kết quả học tập và điều chỉnh phương pháp giảng dạy để phù hợp với nhu cầu và trình độ của học sinh. Khác với 'teaching method' có thể chỉ một phương pháp đơn lẻ, 'teaching methodology' bao hàm một hệ thống toàn diện hơn.

Prepositions

in for with

- 'in teaching methodology': đề cập đến một khía cạnh cụ thể hoặc một lĩnh vực nghiên cứu trong phương pháp giảng dạy.
- 'for teaching methodology': chỉ mục đích hoặc đối tượng mà phương pháp giảng dạy hướng đến.
- 'with teaching methodology': đề cập đến công cụ hoặc cách thức được sử dụng trong phương pháp giảng dạy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teaching methodology
  • effective an effective teaching methodology
    (một phương pháp giảng dạy hiệu quả)
  • innovative an innovative teaching methodology
    (một phương pháp giảng dạy đổi mới)
  • traditional a traditional teaching methodology
    (một phương pháp giảng dạy truyền thống)
  • modern a modern teaching methodology
    (một phương pháp giảng dạy hiện đại)
  • student-centered a student-centered teaching methodology
    (một phương pháp giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm)
Verb + teaching methodology
  • develop to develop a new teaching methodology
    (phát triển một phương pháp giảng dạy mới)
  • apply to apply a teaching methodology
    (áp dụng một phương pháp giảng dạy)
  • implement to implement a teaching methodology
    (triển khai một phương pháp giảng dạy)
  • adopt to adopt a teaching methodology
    (áp dụng/tiếp nhận một phương pháp giảng dạy)
  • evaluate to evaluate a teaching methodology
    (đánh giá một phương pháp giảng dạy)
  • improve to improve teaching methodology
    (cải thiện phương pháp giảng dạy)

Idioms

  • adopt a new teaching methodology

    Áp dụng một phương pháp giảng dạy mới

    "The school decided to adopt a new teaching methodology to enhance student engagement."

    (Trường học đã quyết định áp dụng một phương pháp giảng dạy mới để tăng cường sự tham gia của học sinh.)

  • evaluate the effectiveness of a teaching methodology

    Đánh giá hiệu quả của một phương pháp giảng dạy

    "Researchers are working to evaluate the effectiveness of this innovative teaching methodology."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để đánh giá hiệu quả của phương pháp giảng dạy đổi mới này.)

  • explore various teaching methodologies

    Khám phá nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau

    "Teachers are encouraged to explore various teaching methodologies to find what works best for their students."

    (Giáo viên được khuyến khích khám phá nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau để tìm ra cách phù hợp nhất cho học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teaching methodology

noun
Lật mặt

Một hệ thống các phương pháp và quy trình mà một giáo viên sử dụng để giảng dạy.

"The effectiveness of a course depends largely on the teaching methodology employed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teaching methodology".

Phương pháp Socratic (Socratic Method)

Một trong những phương pháp giảng dạy cổ xưa và có ảnh hưởng nhất ở phương Tây là Phương pháp Socratic, do nhà triết học Hy Lạp Socrates khởi xướng. Đây là một hình thức đối thoại hợp tác, lập luận tranh luận giữa các cá nhân, dựa trên việc đặt câu hỏi để kích thích tư duy phản biện và làm sáng tỏ ý tưởng, thay vì chỉ truyền đạt thông tin một chiều. Nó nhấn mạnh việc học sinh tự khám phá kiến thức.

Giáo dục tiến bộ và lấy người học làm trung tâm

Vào thế kỷ 20, các phương pháp giảng dạy ở phương Tây chứng kiến một sự thay đổi đáng kể từ cách tiếp cận truyền thống lấy giáo viên làm trung tâm sang giáo dục tiến bộ (Progressive Education) và lấy người học làm trung tâm (student-centered learning). Triết lý này, được thúc đẩy bởi các nhà giáo dục như John Dewey, tập trung vào nhu cầu, sở thích và kinh nghiệm của học sinh, khuyến khích sự tham gia tích cực, giải quyết vấn đề và học tập qua trải nghiệm thực tế, nhằm phát triển toàn diện cá nhân.