(Top Banner Ad)
teaching method
B2
Danh từ B2 Giáo dục

teaching method

UK: /ˈtiːtʃɪŋ ˈmeθəd/ • US: /ˈtiːtʃɪŋ ˈmeθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp giảng dạy phương pháp dạy học cách thức giảng dạy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic approach to instruction, encompassing principles and procedures used to facilitate learning.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để giảng dạy, bao gồm các nguyên tắc và quy trình được sử dụng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor uses a student-centered teaching method to encourage active participation."

    "Giáo sư sử dụng một phương pháp giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm để khuyến khích sự tham gia tích cực."

  • "Different teaching methods cater to different learning styles."

    "Các phương pháp giảng dạy khác nhau phục vụ cho các phong cách học tập khác nhau."

  • "The effectiveness of a teaching method can be measured by student outcomes."

    "Hiệu quả của một phương pháp giảng dạy có thể được đo bằng kết quả học tập của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb teach dạy
Noun teacher giáo viên
Noun teaching sự dạy học, công việc giảng dạy
Noun method phương pháp
Adjective methodical có phương pháp, ngăn nắp

Synonyms

pedagogical approach (phương pháp sư phạm)instructional strategy (chiến lược giảng dạy)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'teaching method'

Cụm từ 'teaching method' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'teach' (dạy) và danh từ 'method' (phương pháp). 'Teach' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tæcan', mang nghĩa là 'chỉ ra, hướng dẫn'. 'Method' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'methodos', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'phương pháp tiếp cận'. Vì vậy, 'teaching method' có nghĩa đen là 'con đường' hoặc 'phương pháp' để 'dạy'.

Usage Note

Phương pháp giảng dạy đề cập đến cách thức giáo viên lựa chọn và triển khai các kỹ thuật, chiến lược để truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho học sinh. Nó không chỉ là việc truyền đạt thông tin mà còn là việc tạo ra một môi trường học tập hiệu quả, khuyến khích sự tham gia và phát triển của học sinh. Cần phân biệt với 'teaching technique' (kỹ thuật giảng dạy) là một phần nhỏ hơn, cụ thể hơn trong một phương pháp giảng dạy.

Prepositions

in with for

* in: sử dụng khi nói về việc sử dụng một phương pháp giảng dạy cụ thể trong một bối cảnh nhất định (ví dụ: teaching method in mathematics). * with: sử dụng khi nói về việc kết hợp một phương pháp giảng dạy với các yếu tố khác (ví dụ: teaching method with technology). * for: sử dụng khi nói về một phương pháp giảng dạy được thiết kế cho một mục đích cụ thể (ví dụ: teaching method for beginners).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teaching method
  • traditional teaching method
    (phương pháp giảng dạy truyền thống)
  • modern teaching method
    (phương pháp giảng dạy hiện đại)
  • effective teaching method
    (phương pháp giảng dạy hiệu quả)
  • innovative teaching method
    (phương pháp giảng dạy đổi mới)
Verb + teaching method
  • implement a teaching method
    (triển khai một phương pháp giảng dạy)
  • use a teaching method
    (sử dụng một phương pháp giảng dạy)
  • develop a teaching method
    (phát triển một phương pháp giảng dạy)
  • evaluate a teaching method
    (đánh giá một phương pháp giảng dạy)

Idioms

  • There is no one-size-fits-all teaching method.

    Không có một phương pháp giảng dạy nào phù hợp với tất cả mọi người.

    "There is no one-size-fits-all teaching method; teachers must adapt to the needs of their students."

    (Không có một phương pháp giảng dạy nào phù hợp với tất cả mọi người; giáo viên phải điều chỉnh theo nhu cầu của học sinh.)

  • Trial and error is a valuable teaching method.

    Thử và sai là một phương pháp giảng dạy có giá trị.

    "Trial and error is a valuable teaching method, as students learn from their mistakes."

    (Thử và sai là một phương pháp giảng dạy có giá trị, vì học sinh học được từ những sai lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teaching method

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để giảng dạy, bao gồm các nguyên tắc và quy trình được sử dụng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập.

"The professor uses a student-centered teaching method to encourage active participation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teaching method".

Phương pháp Montessori

Phương pháp Montessori là một phương pháp giáo dục đặc biệt nhấn mạnh vào việc học tập độc lập, thực hành và tự khám phá của trẻ. Nó được phát triển bởi Maria Montessori, một bác sĩ và nhà giáo dục người Ý.

Giáo dục Khai phóng (Liberal Arts Education)

Giáo dục Khai phóng là một phương pháp giáo dục tập trung vào việc phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp và kiến thức rộng về nhiều lĩnh vực. Nó thường bao gồm các môn học như văn học, lịch sử, triết học và khoa học xã hội.