(Top Banner Ad)
team dynamics
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

team dynamics

UK: /ˈtiːm daɪˈnæmɪks/ • US: /ˈtiːm daɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực nhóm tương tác nhóm quan hệ nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interacting forces within a team that determine its performance, behavior, and overall effectiveness.

Vietnamese Meaning

Các lực tương tác trong một đội nhóm, quyết định hiệu suất, hành vi và hiệu quả tổng thể của đội nhóm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Positive team dynamics can lead to increased productivity and innovation."

    "Động lực nhóm tích cực có thể dẫn đến tăng năng suất và đổi mới."

  • "The manager implemented new strategies to improve team dynamics and boost morale."

    "Người quản lý đã triển khai các chiến lược mới để cải thiện động lực nhóm và nâng cao tinh thần."

  • "Understanding team dynamics is essential for effective project management."

    "Hiểu rõ động lực nhóm là điều cần thiết để quản lý dự án hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team đội, nhóm
Noun teamwork tinh thần đồng đội, sự hợp tác
Verb team up lập đội, hợp tác
Noun team player người biết làm việc nhóm
Adjective dynamic năng động, đầy năng lượng; thuộc về động lực
Adverb dynamically một cách năng động, có động lực
Verb dynamize làm cho năng động, tạo động lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*douk-
Proto-Germanic
*tau(ə)maz
Old English
tēam
Ancient Greek
dynamis
Greek
dynamikos
Latin
dynamicus
French
dynamique
English
team dynamics

Nguồn gốc của 'team'

Từ 'team' có một lịch sử thú vị, ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) nó mang nghĩa là 'gia đình', 'con cháu' hoặc 'một bộ động vật kéo xe'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau.

Sức mạnh của 'dynamics'

'Dynamics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'dynamikos' có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'liên quan đến sức mạnh'. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ các lực lượng gây ra sự thay đổi, đặc biệt là trong các mối quan hệ xã hội hoặc tâm lý. Khi kết hợp với 'team', nó mô tả các tương tác và lực lượng đang diễn ra trong một nhóm.

Usage Note

Cụm từ này mô tả cách các thành viên trong một nhóm tương tác với nhau, bao gồm cả cách họ giao tiếp, hợp tác, giải quyết xung đột và đưa ra quyết định. Nó liên quan đến các mối quan hệ giữa các cá nhân và cách chúng ảnh hưởng đến hiệu suất của nhóm. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ liên quan bao gồm 'group dynamics', 'team interaction', và 'team process'. 'Group dynamics' có thể được sử dụng rộng hơn để chỉ động lực trong bất kỳ nhóm người nào, trong khi 'team dynamics' cụ thể hơn đến các nhóm làm việc hướng tới một mục tiêu chung.

Prepositions

within in of

Ví dụ: 'The team dynamics *within* the marketing department were strained.' 'Understanding the team dynamics *in* a project team is crucial.' 'Analysis *of* team dynamics can improve performance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team dynamics
  • good good team dynamics
    (động lực nhóm tốt)
  • poor poor team dynamics
    (động lực nhóm kém)
  • effective effective team dynamics
    (động lực nhóm hiệu quả)
  • strong strong team dynamics
    (động lực nhóm mạnh mẽ)
  • complex complex team dynamics
    (động lực nhóm phức tạp)
  • positive positive team dynamics
    (động lực nhóm tích cực)
  • negative negative team dynamics
    (động lực nhóm tiêu cực)
  • dysfunctional dysfunctional team dynamics
    (động lực nhóm rối loạn chức năng)
  • healthy healthy team dynamics
    (động lực nhóm lành mạnh)
Verb + team dynamics
  • understand understand team dynamics
    (hiểu động lực nhóm)
  • improve improve team dynamics
    (cải thiện động lực nhóm)
  • influence influence team dynamics
    (ảnh hưởng đến động lực nhóm)
  • assess assess team dynamics
    (đánh giá động lực nhóm)
  • manage manage team dynamics
    (quản lý động lực nhóm)
  • study study team dynamics
    (nghiên cứu động lực nhóm)
  • affect affect team dynamics
    (ảnh hưởng đến động lực nhóm)
  • shape shape team dynamics
    (định hình động lực nhóm)

Idioms

  • to navigate team dynamics

    Khéo léo xử lý/điều hướng các mối quan hệ và tương tác trong nhóm để đạt được kết quả tốt.

    "A good leader knows how to navigate team dynamics to ensure everyone works together effectively."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách điều hướng động lực nhóm để đảm bảo mọi người làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.)

  • to grasp the nuances of team dynamics

    Hiểu rõ các sắc thái, sự tinh tế trong cách các thành viên nhóm tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau.

    "It takes experience to truly grasp the nuances of team dynamics and predict potential conflicts."

    (Cần có kinh nghiệm để thực sự nắm bắt được các sắc thái của động lực nhóm và dự đoán các xung đột tiềm ẩn.)

  • the ebb and flow of team dynamics

    Sự lên xuống, thay đổi liên tục trong các mối quan hệ và tương tác của một nhóm.

    "Successful projects often depend on understanding the ebb and flow of team dynamics."

    (Các dự án thành công thường phụ thuộc vào việc hiểu được sự lên xuống của động lực nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team dynamics

Danh từ
Lật mặt

Các lực tương tác trong một đội nhóm, quyết định hiệu suất, hành vi và hiệu quả tổng thể của đội nhóm đó.

"Positive team dynamics can lead to increased productivity and innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team dynamics".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục, 'team dynamics' được coi là một yếu tố then chốt cho sự thành công. Các tổ chức thường đầu tư vào đào tạo và phân tích để cải thiện cách các nhóm tương tác, thúc đẩy sự hợp tác và năng suất.

'Team-building' và tinh thần thể thao

Khái niệm 'team dynamics' cũng rất quan trọng trong các hoạt động team-building (xây dựng đội nhóm) và thể thao. Việc hiểu cách các cá nhân tương tác, vai trò và ảnh hưởng của họ đến tổng thể nhóm là cần thiết để tạo ra một đội mạnh, đoàn kết và đạt được mục tiêu chung.