(Top Banner Ad)
team interaction
B2
Noun B2 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

team interaction

UK: /ˈtiːm ˌɪntərˈækʃən/ • US: /ˈtiːm ˌɪntərˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tương tác nhóm giao tiếp nhóm quan hệ tương tác trong nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of individuals within a team communicating, collaborating, and working together to achieve a common goal.

Vietnamese Meaning

Quá trình các cá nhân trong một nhóm giao tiếp, hợp tác và làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective team interaction is crucial for project success."

    "Tương tác nhóm hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."

  • "The company implemented new strategies to improve team interaction."

    "Công ty đã triển khai các chiến lược mới để cải thiện tương tác nhóm."

  • "Poor team interaction can lead to decreased productivity."

    "Tương tác nhóm kém có thể dẫn đến giảm năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Team Đội, nhóm
Verb Team up Hợp tác, làm việc nhóm
Noun Interaction Sự tương tác, sự giao tiếp
Verb Interact Tương tác, giao tiếp
Adjective Interactive Mang tính tương tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Team
English
Interaction

Nguồn gốc của 'Team'

Từ 'team' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēam', có nghĩa là 'một nhóm kéo lại với nhau', ám chỉ một nhóm động vật kéo một cái cày. Sau đó, nó được dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau.

Nguồn gốc của 'Interaction'

Từ 'interaction' xuất phát từ tiền tố 'inter-' (giữa) và 'action'. Nó có nghĩa là hành động hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự năng động và các mối quan hệ giữa các thành viên trong nhóm. Nó bao gồm tất cả các hình thức giao tiếp và phối hợp, từ các cuộc họp chính thức đến các tương tác không chính thức. Khác với 'teamwork' (làm việc nhóm) vốn tập trung nhiều hơn vào kết quả, 'team interaction' chú trọng vào quá trình và cách thức làm việc cùng nhau.

Prepositions

in within during

* **in**: Thường được sử dụng để chỉ sự tham gia vào quá trình tương tác (e.g., 'improvements in team interaction'). * **within**: Thường được sử dụng để chỉ phạm vi của sự tương tác (e.g., 'team interaction within the department'). * **during**: Thường được sử dụng để chỉ thời điểm tương tác diễn ra (e.g., 'team interaction during the project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team interaction
  • Effective team interaction
    (Sự tương tác nhóm hiệu quả)
  • Positive team interaction
    (Sự tương tác nhóm tích cực)
  • Frequent team interaction
    (Sự tương tác nhóm thường xuyên)
  • Open team interaction
    (Sự tương tác nhóm cởi mở)
Verb + team interaction
  • Improve team interaction
    (Cải thiện sự tương tác nhóm)
  • Facilitate team interaction
    (Tạo điều kiện cho sự tương tác nhóm)
  • Encourage team interaction
    (Khuyến khích sự tương tác nhóm)
  • Analyze team interaction
    (Phân tích sự tương tác nhóm)

Idioms

  • Work well in team interaction

    Làm việc tốt trong môi trường tương tác nhóm

    "She works well in team interaction and always contributes valuable ideas."

    (Cô ấy làm việc rất tốt trong môi trường tương tác nhóm và luôn đóng góp những ý tưởng giá trị.)

  • Depend on effective team interaction

    Phụ thuộc vào sự tương tác nhóm hiệu quả

    "The success of the project depends on effective team interaction."

    (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự tương tác nhóm hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team interaction

Noun
Lật mặt

Quá trình các cá nhân trong một nhóm giao tiếp, hợp tác và làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.

"Effective team interaction is crucial for project success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team interaction".

Tầm quan trọng của làm việc nhóm

Trong văn hóa phương Tây, làm việc nhóm được đánh giá cao vì nó thúc đẩy sự sáng tạo, giải quyết vấn đề hiệu quả và đạt được mục tiêu chung. Các công ty thường xuyên tổ chức các hoạt động xây dựng đội ngũ (team-building) để tăng cường sự gắn kết và tương tác giữa các thành viên.

Giao tiếp trong nhóm đa văn hóa

Khi làm việc trong một nhóm đa văn hóa, việc hiểu rõ sự khác biệt về văn hóa trong giao tiếp là rất quan trọng. Ví dụ, một số nền văn hóa có thể trực tiếp hơn trong giao tiếp, trong khi những nền văn hóa khác lại thích sự tế nhị và gián tiếp. Việc nhận thức và tôn trọng những khác biệt này sẽ giúp cải thiện sự tương tác nhóm.