team management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of coordinating a group of individuals working together to achieve a common goal.
Vietnamese Meaning
Quá trình điều phối một nhóm các cá nhân làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective team management is crucial for project success."
"Quản lý đội nhóm hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
-
"The company invested in team management training for its managers."
"Công ty đã đầu tư vào đào tạo quản lý đội nhóm cho các quản lý của mình."
-
"Poor team management can lead to low morale and decreased productivity."
"Quản lý đội nhóm kém có thể dẫn đến tinh thần làm việc thấp và giảm năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | team | đội, nhóm |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Verb | manage | quản lý |
| Adjective | managerial | thuộc về quản lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Team management tập trung vào việc xây dựng đội ngũ, giao việc, giám sát hiệu suất và giải quyết xung đột. Nó khác với 'project management', tập trung vào việc hoàn thành một dự án cụ thể, mặc dù cả hai có thể giao thoa. Cần phân biệt với 'self-management', kỹ năng quản lý bản thân.
Prepositions
‘Team management in’ thường được sử dụng để chỉ sự quản lý đội nhóm trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: team management in marketing). ‘Team management of’ thường được sử dụng để chỉ sự quản lý đội nhóm đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: team management of a project).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective team management (quản lý nhóm hiệu quả)
-
poor team management (quản lý nhóm kém)
-
successful team management (quản lý nhóm thành công)
-
improve team management (cải thiện quản lý nhóm)
-
implement team management (triển khai quản lý nhóm)
-
develop team management (phát triển quản lý nhóm)
Idioms
-
at the helm of team management
ở vị trí lãnh đạo quản lý nhóm
"She is at the helm of team management, guiding the team to success."
(Cô ấy đang ở vị trí lãnh đạo quản lý nhóm, dẫn dắt nhóm đến thành công.)
-
take the reins of team management
tiếp quản việc quản lý nhóm
"He will take the reins of team management next month."
(Anh ấy sẽ tiếp quản việc quản lý nhóm vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
team management
Danh từQuá trình điều phối một nhóm các cá nhân làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
"Effective team management is crucial for project success."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had better team management, we would achieve our goals more easily. |
Nếu chúng ta có sự quản lý nhóm tốt hơn, chúng ta sẽ đạt được mục tiêu dễ dàng hơn. |
| Phủ định | If the project didn't require strong team management, I wouldn't feel so stressed. |
Nếu dự án không đòi hỏi quản lý nhóm mạnh, tôi sẽ không cảm thấy căng thẳng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the project be more successful if we had better team management? |
Dự án có thành công hơn không nếu chúng ta có sự quản lý nhóm tốt hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team management".
