(Top Banner Ad)
technologically illiterate
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

technologically illiterate

UK: /ˌteknəˈlɒdʒɪkli ɪˈlɪtərət/ • US: /ˌteknəˈlɑːdʒɪkli ɪˈlɪtərət/

Nghĩa tiếng Việt

mù công nghệ không am hiểu công nghệ kém hiểu biết về công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking the knowledge and skills to use modern technology, especially computers and the internet.

Vietnamese Meaning

Thiếu kiến thức và kỹ năng để sử dụng công nghệ hiện đại, đặc biệt là máy tính và internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many older adults are technologically illiterate and struggle to use smartphones."

    "Nhiều người lớn tuổi mù công nghệ và gặp khó khăn trong việc sử dụng điện thoại thông minh."

  • "The training program is designed to help technologically illiterate people gain essential skills."

    "Chương trình đào tạo được thiết kế để giúp những người mù công nghệ có được các kỹ năng thiết yếu."

  • "She felt technologically illiterate compared to her younger colleagues."

    "Cô ấy cảm thấy mình mù công nghệ so với các đồng nghiệp trẻ tuổi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illiterate mù chữ (nghĩa đen), thiếu kiến thức về một lĩnh vực
Noun illiteracy sự mù chữ, tình trạng thiếu kiến thức
Adjective literate biết đọc viết, có kiến thức về một lĩnh vực
Noun literacy khả năng đọc viết, trình độ hiểu biết
Noun technology công nghệ
Adjective technological (thuộc) công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ

Synonyms

technologically challenged (gặp khó khăn về công nghệ)computer illiterate (mù tin học)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
literatus
Latin
illiteratus
Old French
illiterat
English
illiterate
Ancient Greek
tekhne
Ancient Greek
logia
Ancient Greek
tekhnologia
English
technology
English
technologically
Modern English
technologically illiterate

Nguồn gốc của 'Illiterate'

Từ 'illiterate' (mù chữ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'illiteratus'. Tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không có') kết hợp với 'literatus' (có nghĩa là 'biết chữ', 'có học thức', hoặc 'có khả năng đọc viết'). Ban đầu, nó dùng để chỉ những người không biết đọc hoặc viết. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc của 'Technology'

Phần 'technologically' đến từ 'technology' (công nghệ). Từ 'technology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của 'tekhne' (nghệ thuật, kỹ năng, sự khéo léo) và 'logia' (nghiên cứu, học hỏi, hệ thống kiến thức). Ban đầu, nó có nghĩa là 'nghiên cứu về nghệ thuật hoặc kỹ năng'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa hiện đại về ứng dụng kiến thức khoa học vào các mục tiêu thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những người gặp khó khăn trong việc sử dụng các thiết bị công nghệ, phần mềm, hoặc các dịch vụ trực tuyến. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt kiến thức và kỹ năng cần thiết trong xã hội hiện đại. So sánh với 'computer illiterate' (mù tin học), 'technologically illiterate' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các thiết bị và công nghệ khác ngoài máy tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + technologically illiterate
  • completely completely technologically illiterate
    (hoàn toàn mù công nghệ)
  • utterly utterly technologically illiterate
    (tuyệt đối mù công nghệ)
  • largely largely technologically illiterate
    (phần lớn mù công nghệ)
  • surprisingly surprisingly technologically illiterate
    (mù công nghệ một cách đáng ngạc nhiên)
  • somewhat somewhat technologically illiterate
    (hơi mù công nghệ)
Verb + technologically illiterate
  • become become technologically illiterate
    (trở nên mù công nghệ)
  • remain remain technologically illiterate
    (vẫn mù công nghệ)
  • be considered be considered technologically illiterate
    (bị coi là mù công nghệ)
  • feel feel technologically illiterate
    (cảm thấy mù công nghệ)
  • struggle with being struggle with being technologically illiterate
    (gặp khó khăn vì mù công nghệ)

Idioms

  • be completely technologically illiterate

    hoàn toàn không biết gì về công nghệ; cực kỳ kém về công nghệ.

    "My grandma is completely technologically illiterate; she doesn't even know how to turn on a computer."

    (Bà tôi hoàn toàn mù công nghệ; bà ấy thậm chí còn không biết cách bật máy tính.)

  • struggle with being technologically illiterate

    gặp khó khăn, chật vật vì thiếu kỹ năng hoặc hiểu biết về công nghệ.

    "Many elderly people struggle with being technologically illiterate in a digital world."

    (Nhiều người lớn tuổi gặp khó khăn vì không thạo công nghệ trong thế giới số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technologically illiterate

Tính từ
Lật mặt

Thiếu kiến thức và kỹ năng để sử dụng công nghệ hiện đại, đặc biệt là máy tính và internet.

"Many older adults are technologically illiterate and struggle to use smartphones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technologically illiterate".

Khoảng cách số (Digital Divide)

Khái niệm 'mù công nghệ' thường gắn liền với 'khoảng cách số' (digital divide). Đây là sự phân chia giữa những người có và không có quyền truy cập vào công nghệ thông tin và truyền thông, hoặc giữa những người có kỹ năng sử dụng công nghệ và những người không có. Tình trạng mù công nghệ có thể làm trầm trọng thêm khoảng cách này, tạo ra sự bất bình đẳng trong giáo dục, việc làm và tiếp cận thông tin.

Tầm quan trọng trong xã hội hiện đại

Trong thế kỷ 21, kỹ năng công nghệ không còn là một lợi thế mà đã trở thành yêu cầu cơ bản trong nhiều lĩnh vực công việc và hoạt động hàng ngày. Người 'mù công nghệ' có thể gặp khó khăn lớn trong việc tìm kiếm việc làm, giao tiếp xã hội, tiếp cận các dịch vụ trực tuyến (ngân hàng, y tế) và thậm chí là giải trí, dẫn đến việc bị cô lập hoặc bỏ lỡ nhiều cơ hội.