non-technical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not involving or relating to specialized knowledge or skills in a particular field such as science, technology, or engineering; easily understood by people without specific training.
Vietnamese Meaning
Không liên quan đến hoặc đòi hỏi kiến thức hay kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể như khoa học, công nghệ hoặc kỹ thuật; dễ hiểu đối với những người không có đào tạo chuyên ngành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provided a non-technical summary of its financial results."
"Công ty đã cung cấp một bản tóm tắt không chuyên về kết quả tài chính của mình."
-
"The instructions were written in non-technical language so that anyone could understand them."
"Hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ không chuyên để bất kỳ ai cũng có thể hiểu được."
-
"We need to provide a non-technical explanation of the new software features."
"Chúng ta cần cung cấp một lời giải thích không chuyên về các tính năng phần mềm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | technical | Thuộc về kỹ thuật, chuyên môn |
| Adverb | technically | Về mặt kỹ thuật, theo đúng chuyên môn |
| Noun | technique | Kỹ thuật, phương pháp |
| Noun | technician | Kỹ thuật viên |
| Noun | technology | Công nghệ |
| Adjective | non-technical | Không mang tính kỹ thuật, phi kỹ thuật |
| Adverb | non-technically | Một cách phi kỹ thuật, không chuyên môn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'non-technical' thường được sử dụng để mô tả thông tin, tài liệu, hoặc giải thích được đơn giản hóa để phù hợp với đối tượng không chuyên. Nó nhấn mạnh tính dễ tiếp cận và dễ hiểu, tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành phức tạp. Khác với 'layman's terms' vốn chỉ cách diễn đạt đơn giản, 'non-technical' còn chỉ tính chất của chủ thể được mô tả.
Prepositions
* **to:** Dùng để chỉ đối tượng mà thông tin 'non-technical' được hướng đến. Ví dụ: 'The explanation was non-technical *to* the general public.' (Lời giải thích đó dễ hiểu đối với công chúng nói chung.)
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc làm cho thông tin trở nên 'non-technical'. Ví dụ: 'The report was simplified to be non-technical *for* easier comprehension.' (Báo cáo đã được đơn giản hóa để dễ hiểu hơn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
language non-technical language (ngôn ngữ phi kỹ thuật (dễ hiểu, không dùng thuật ngữ chuyên môn))
-
terms non-technical terms (thuật ngữ phi kỹ thuật (từ ngữ dễ hiểu))
-
explanation non-technical explanation (lời giải thích phi kỹ thuật (dễ hiểu))
-
audience non-technical audience (đối tượng khán giả không chuyên)
-
skills non-technical skills (kỹ năng phi kỹ thuật (ví dụ: kỹ năng mềm))
-
report non-technical report (báo cáo phi kỹ thuật (dành cho người không chuyên))
Idioms
-
explain something in non-technical terms
giải thích điều gì đó bằng ngôn ngữ dễ hiểu (không dùng thuật ngữ chuyên môn)
"Can you explain this new software feature to me in non-technical terms?"
(Bạn có thể giải thích tính năng phần mềm mới này cho tôi bằng ngôn ngữ dễ hiểu được không?)
-
non-technical background
nền tảng không chuyên (không có kiến thức hoặc kinh nghiệm kỹ thuật/chuyên môn)
"Many project managers have a non-technical background but excel at leading technical teams."
(Nhiều quản lý dự án có nền tảng không chuyên nhưng lại xuất sắc trong việc lãnh đạo các nhóm kỹ thuật.)
-
non-technical user
người dùng không chuyên (không có kiến thức về công nghệ hoặc kỹ thuật cụ thể)
"The mobile app is designed to be intuitive even for non-technical users."
(Ứng dụng di động được thiết kế để trực quan ngay cả đối với người dùng không chuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-technical
Tính từKhông liên quan đến hoặc đòi hỏi kiến thức hay kỹ năng chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể như khoa học, công nghệ hoặc kỹ thuật; dễ hiểu đối với những người không có đào tạo chuyên ngành.
"The company provided a non-technical summary of its financial results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-technical".
